(Top Banner Ad)
preferred option
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

preferred option

UK: /prɪˈfɜːd ˈɒpʃən/ • US: /prɪˈfɜːrd ˈɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn ưu tiên phương án được ưa thích lựa chọn được ưu tiên hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The choice that is liked more than another.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn được ưa thích hơn những lựa chọn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preferred option is to take the train."

    "Lựa chọn được ưu tiên hơn là đi tàu."

  • "After careful consideration, the committee decided on the preferred option."

    "Sau khi cân nhắc cẩn thận, ủy ban đã quyết định lựa chọn được ưu tiên."

  • "Their preferred option is to expand the business into new markets."

    "Lựa chọn được ưa thích của họ là mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefer Thích hơn, ưu tiên hơn
Noun preference Sự ưu tiên, sự ưa thích, sở thích
Adjective preferable Đáng ưu tiên hơn, tốt hơn, thích hợp hơn
Noun option Sự lựa chọn, tùy chọn, phương án
Adjective optional Tùy chọn, không bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
Old French
preferer
English
prefer
Latin
optio
Old French
opcion
English
option
English (Modern)
preferred option

Nguồn gốc của 'Preferred' (Ưu tiên)

Từ 'preferred' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'prefer' trong tiếng Anh. Bản thân 'prefer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeferre', được cấu tạo từ 'prae-' (trước) và 'ferre' (mang, đưa). Nghĩa gốc là 'đặt cái gì đó lên trước' hoặc 'mang theo trước', thể hiện ý nghĩa của sự ưu tiên, lựa chọn cái này hơn cái kia.

Nguồn gốc của 'Option' (Lựa chọn)

Từ 'option' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ danh từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn, quyền lựa chọn'. 'Optio' lại bắt nguồn từ động từ Latin 'optare', có nghĩa là 'chọn, mong muốn'. Điều này cho thấy 'option' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa về một khả năng để lựa chọn.

Sự kết hợp của 'Preferred Option'

'Preferred option' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc Latin để tạo thành ý nghĩa rõ ràng: 'lựa chọn được ưu tiên'. Cụm từ này chỉ điều mà một người, một tổ chức hoặc một nhóm người mong muốn nhất, thích nhất, hoặc được đánh giá là tốt nhất trong số các khả năng có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự ưu tiên hoặc thích thú đối với một lựa chọn cụ thể so với các lựa chọn khác có sẵn. Nó không nhất thiết ngụ ý rằng lựa chọn đó là 'tốt nhất' tuyệt đối, mà chỉ là được 'ưa thích hơn' vì một lý do nào đó (ví dụ: phù hợp hơn với nhu cầu, dễ thực hiện hơn, chi phí thấp hơn). Cần phân biệt với 'best option' (lựa chọn tốt nhất) mang ý nghĩa khách quan và toàn diện hơn về chất lượng.

Prepositions

for over

'Preferred option for': Lựa chọn được ưa thích cho mục đích/đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This is the preferred option for students.' 'Preferred option over': Lựa chọn được ưa thích hơn so với lựa chọn khác. Ví dụ: 'This is the preferred option over the current method.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preferred option
  • only the only preferred option
    (lựa chọn ưu tiên duy nhất)
  • clear a clear preferred option
    (một lựa chọn ưu tiên rõ ràng)
  • main the main preferred option
    (lựa chọn ưu tiên chính)
  • viable a viable preferred option
    (một lựa chọn ưu tiên khả thi)
Verb + preferred option
  • become become the preferred option
    (trở thành lựa chọn ưu tiên)
  • choose choose a preferred option
    (chọn một lựa chọn ưu tiên)
  • identify identify the preferred option
    (xác định lựa chọn ưu tiên)
  • make make X the preferred option
    (biến X thành lựa chọn ưu tiên)
Preferred option + Preposition
  • for the preferred option for
    (lựa chọn ưu tiên cho (ai/cái gì))
  • of the preferred option of many
    (lựa chọn ưu tiên của nhiều người)

Idioms

  • The preferred option is X.

    Lựa chọn ưu tiên là X.

    "Given the budget constraints, the preferred option is to work from home."

    (Với những hạn chế về ngân sách, lựa chọn ưu tiên là làm việc tại nhà.)

  • X becomes the preferred option.

    X trở thành lựa chọn ưu tiên.

    "After careful consideration, remote work quickly became the preferred option for many employees."

    (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, làm việc từ xa nhanh chóng trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều nhân viên.)

  • Make X the preferred option.

    Biến X thành lựa chọn ưu tiên.

    "The company aims to make its eco-friendly products the preferred option for consumers."

    (Công ty đặt mục tiêu biến các sản phẩm thân thiện với môi trường của mình thành lựa chọn ưu tiên cho người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preferred option

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn được ưa thích hơn những lựa chọn khác.

"The preferred option is to take the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team needs a quick decision, the preferred option is to vote immediately.
Nếu đội cần một quyết định nhanh chóng, lựa chọn ưu tiên là bỏ phiếu ngay lập tức.
Phủ định
When the budget is tight, the preferred option isn't always the cheapest.
Khi ngân sách eo hẹp, lựa chọn ưu tiên không phải lúc nào cũng là lựa chọn rẻ nhất.
Nghi vấn
If there are multiple solutions, is the preferred option usually the most efficient?
Nếu có nhiều giải pháp, lựa chọn ưu tiên có thường là hiệu quả nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferred option".

Tầm quan trọng của Lựa chọn Cá nhân trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội cá nhân chủ nghĩa, việc có 'lựa chọn ưu tiên' (preferred option) và khả năng thực hiện lựa chọn đó được coi là một quyền cơ bản và thể hiện sự tự chủ. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của sở thích cá nhân và quyền tự quyết trong đời sống, từ những quyết định nhỏ hàng ngày đến các lựa chọn lớn trong sự nghiệp và cuộc sống.

Quyết định và Ưu tiên trong Kinh doanh và Chính sách

Trong môi trường kinh doanh, chính trị hoặc hoạch định chính sách, việc xác định 'lựa chọn ưu tiên' (the preferred option) là một phần thiết yếu của quá trình ra quyết định. Nó thường xuất hiện sau khi phân tích kỹ lưỡng các phương án, đánh giá ưu nhược điểm, và cân nhắc các yếu tố như chi phí, hiệu quả, rủi ro và lợi ích. Việc đạt được một 'lựa chọn ưu tiên' thường đòi hỏi sự đồng thuận hoặc thương lượng giữa nhiều bên liên quan để tìm ra giải pháp tối ưu nhất.