preferred option
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The choice that is liked more than another.
Vietnamese Meaning
Sự lựa chọn được ưa thích hơn những lựa chọn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The preferred option is to take the train."
"Lựa chọn được ưu tiên hơn là đi tàu."
-
"After careful consideration, the committee decided on the preferred option."
"Sau khi cân nhắc cẩn thận, ủy ban đã quyết định lựa chọn được ưu tiên."
-
"Their preferred option is to expand the business into new markets."
"Lựa chọn được ưa thích của họ là mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefer | Thích hơn, ưu tiên hơn |
| Noun | preference | Sự ưu tiên, sự ưa thích, sở thích |
| Adjective | preferable | Đáng ưu tiên hơn, tốt hơn, thích hợp hơn |
| Noun | option | Sự lựa chọn, tùy chọn, phương án |
| Adjective | optional | Tùy chọn, không bắt buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự ưu tiên hoặc thích thú đối với một lựa chọn cụ thể so với các lựa chọn khác có sẵn. Nó không nhất thiết ngụ ý rằng lựa chọn đó là 'tốt nhất' tuyệt đối, mà chỉ là được 'ưa thích hơn' vì một lý do nào đó (ví dụ: phù hợp hơn với nhu cầu, dễ thực hiện hơn, chi phí thấp hơn). Cần phân biệt với 'best option' (lựa chọn tốt nhất) mang ý nghĩa khách quan và toàn diện hơn về chất lượng.
Prepositions
'Preferred option for': Lựa chọn được ưa thích cho mục đích/đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This is the preferred option for students.' 'Preferred option over': Lựa chọn được ưa thích hơn so với lựa chọn khác. Ví dụ: 'This is the preferred option over the current method.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
only the only preferred option (lựa chọn ưu tiên duy nhất)
-
clear a clear preferred option (một lựa chọn ưu tiên rõ ràng)
-
main the main preferred option (lựa chọn ưu tiên chính)
-
viable a viable preferred option (một lựa chọn ưu tiên khả thi)
-
become become the preferred option (trở thành lựa chọn ưu tiên)
-
choose choose a preferred option (chọn một lựa chọn ưu tiên)
-
identify identify the preferred option (xác định lựa chọn ưu tiên)
-
make make X the preferred option (biến X thành lựa chọn ưu tiên)
-
for the preferred option for (lựa chọn ưu tiên cho (ai/cái gì))
-
of the preferred option of many (lựa chọn ưu tiên của nhiều người)
Idioms
-
The preferred option is X.
Lựa chọn ưu tiên là X.
"Given the budget constraints, the preferred option is to work from home."
(Với những hạn chế về ngân sách, lựa chọn ưu tiên là làm việc tại nhà.)
-
X becomes the preferred option.
X trở thành lựa chọn ưu tiên.
"After careful consideration, remote work quickly became the preferred option for many employees."
(Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, làm việc từ xa nhanh chóng trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều nhân viên.)
-
Make X the preferred option.
Biến X thành lựa chọn ưu tiên.
"The company aims to make its eco-friendly products the preferred option for consumers."
(Công ty đặt mục tiêu biến các sản phẩm thân thiện với môi trường của mình thành lựa chọn ưu tiên cho người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preferred option
Cụm danh từSự lựa chọn được ưa thích hơn những lựa chọn khác.
"The preferred option is to take the train."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team needs a quick decision, the preferred option is to vote immediately. |
Nếu đội cần một quyết định nhanh chóng, lựa chọn ưu tiên là bỏ phiếu ngay lập tức. |
| Phủ định | When the budget is tight, the preferred option isn't always the cheapest. |
Khi ngân sách eo hẹp, lựa chọn ưu tiên không phải lúc nào cũng là lựa chọn rẻ nhất. |
| Nghi vấn | If there are multiple solutions, is the preferred option usually the most efficient? |
Nếu có nhiều giải pháp, lựa chọn ưu tiên có thường là hiệu quả nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferred option".
