lasting feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Lasting" means continuing or enduring for a long time. "Feature" refers to a distinctive attribute or aspect of something.
Vietnamese Meaning
"Lasting" có nghĩa là tiếp tục hoặc kéo dài trong một thời gian dài. "Feature" đề cập đến một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the lasting features of this software is its ease of use."
"Một trong những đặc điểm nổi bật và bền vững của phần mềm này là tính dễ sử dụng của nó."
-
"The lasting features of Roman architecture are still visible today."
"Những đặc điểm bền vững của kiến trúc La Mã vẫn còn nhìn thấy được cho đến ngày nay."
-
"His kindness was a lasting feature of his personality."
"Sự tử tế của anh ấy là một đặc điểm lâu dài trong tính cách của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "lasting feature" thường được dùng để chỉ một đặc điểm quan trọng và bền vững của một đối tượng, sản phẩm, hệ thống, hoặc thậm chí là một mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tính lâu dài và ổn định của đặc điểm đó. Phân biệt với 'temporary feature' (tính năng tạm thời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant lasting feature (đặc điểm lâu dài quan trọng)
-
positive positive lasting feature (đặc điểm lâu dài tích cực)
-
negative negative lasting feature (đặc điểm lâu dài tiêu cực)
-
create create a lasting feature (tạo ra một đặc điểm lâu dài)
-
leave leave a lasting feature (để lại một đặc điểm lâu dài)
-
become become a lasting feature (trở thành một đặc điểm lâu dài)
Idioms
-
leave a lasting impression
để lại một ấn tượng sâu sắc
"His speech left a lasting impression on everyone present."
(Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng sâu sắc cho tất cả những người có mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lasting feature
Tính từ + Danh từ"Lasting" có nghĩa là tiếp tục hoặc kéo dài trong một thời gian dài. "Feature" đề cập đến một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.
"One of the lasting features of this software is its ease of use."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the museum preserved the artifact's lasting features impressed the historians. |
Việc bảo tàng bảo tồn các đặc điểm lâu dài của hiện vật đã gây ấn tượng với các nhà sử học. |
| Phủ định | Whether the sculptor would create lasting features on the monument was not discussed at the meeting. |
Việc nhà điêu khắc có tạo ra các đặc điểm lâu dài trên tượng đài hay không đã không được thảo luận tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | What lasting features of the building most appeal to tourists? |
Những đặc điểm lâu dài nào của tòa nhà thu hút khách du lịch nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting feature".
