(Top Banner Ad)
lasting feature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

lasting feature

UK: /ˈlɑːstɪŋ ˈfiːtʃər/ • US: /ˈlæstɪŋ ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm bền vững tính năng lâu dài đặc tính tồn tại lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Lasting" means continuing or enduring for a long time. "Feature" refers to a distinctive attribute or aspect of something.

Vietnamese Meaning

"Lasting" có nghĩa là tiếp tục hoặc kéo dài trong một thời gian dài. "Feature" đề cập đến một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the lasting features of this software is its ease of use."

    "Một trong những đặc điểm nổi bật và bền vững của phần mềm này là tính dễ sử dụng của nó."

  • "The lasting features of Roman architecture are still visible today."

    "Những đặc điểm bền vững của kiến trúc La Mã vẫn còn nhìn thấy được cho đến ngày nay."

  • "His kindness was a lasting feature of his personality."

    "Sự tử tế của anh ấy là một đặc điểm lâu dài trong tính cách của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tồn tại (thời gian)
Adjective lasting bền vững, lâu dài
Noun lastingness tính bền vững, tính lâu dài

Synonyms

enduring quality (phẩm chất bền bỉ)permanent attribute (thuộc tính vĩnh viễn)long-term characteristic (đặc điểm dài hạn)

Antonyms

temporary feature (tính năng tạm thời)short-lived attribute (thuộc tính tồn tại trong thời gian ngắn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lēstijaną
Old English
læstan
English
last

Nguồn gốc của 'lasting'

Từ 'lasting' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læstan', có nghĩa là 'tiếp tục, kéo dài'. Ý tưởng về một điều gì đó tồn tại theo thời gian đã ăn sâu vào ngôn ngữ của chúng ta từ rất lâu. Ban đầu nó mang ý nghĩa thực tế về sự chịu đựng, nhưng sau đó mở rộng sang cả những phẩm chất trừu tượng hơn, như ảnh hưởng lâu dài.

Usage Note

Cụm từ "lasting feature" thường được dùng để chỉ một đặc điểm quan trọng và bền vững của một đối tượng, sản phẩm, hệ thống, hoặc thậm chí là một mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tính lâu dài và ổn định của đặc điểm đó. Phân biệt với 'temporary feature' (tính năng tạm thời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lasting feature
  • significant significant lasting feature
    (đặc điểm lâu dài quan trọng)
  • positive positive lasting feature
    (đặc điểm lâu dài tích cực)
  • negative negative lasting feature
    (đặc điểm lâu dài tiêu cực)
Verb + lasting feature
  • create create a lasting feature
    (tạo ra một đặc điểm lâu dài)
  • leave leave a lasting feature
    (để lại một đặc điểm lâu dài)
  • become become a lasting feature
    (trở thành một đặc điểm lâu dài)

Idioms

  • leave a lasting impression

    để lại một ấn tượng sâu sắc

    "His speech left a lasting impression on everyone present."

    (Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng sâu sắc cho tất cả những người có mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting feature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Lasting" có nghĩa là tiếp tục hoặc kéo dài trong một thời gian dài. "Feature" đề cập đến một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.

"One of the lasting features of this software is its ease of use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the museum preserved the artifact's lasting features impressed the historians.
Việc bảo tàng bảo tồn các đặc điểm lâu dài của hiện vật đã gây ấn tượng với các nhà sử học.
Phủ định
Whether the sculptor would create lasting features on the monument was not discussed at the meeting.
Việc nhà điêu khắc có tạo ra các đặc điểm lâu dài trên tượng đài hay không đã không được thảo luận tại cuộc họp.
Nghi vấn
What lasting features of the building most appeal to tourists?
Những đặc điểm lâu dài nào của tòa nhà thu hút khách du lịch nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting feature".

Di sản và tính bền vững

Trong nhiều nền văn hóa, việc tạo ra những thứ có giá trị lâu dài, như di sản hoặc tác động tích cực đến xã hội, được coi trọng. Điều này phản ánh mong muốn được nhớ đến và tạo ra sự khác biệt sau khi chúng ta không còn nữa.