(Top Banner Ad)
sleepyhead
B1
Danh từ B1 Từ vựng thông thường

sleepyhead

UK: /ˈsliːpiˌhed/ • US: /ˈsliːpiˌhed/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngái ngủ người hay ngái ngủ con sâu ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleepy person; especially, someone who is habitually sleepy or slow to wake up.

Vietnamese Meaning

Một người buồn ngủ; đặc biệt, một người thường xuyên buồn ngủ hoặc chậm thức dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Come on, sleepyhead, it's time to get up!"

    "Dậy đi nào, đồ ngái ngủ, đến giờ dậy rồi!"

  • "My son is such a sleepyhead in the mornings."

    "Con trai tôi là một đứa ngái ngủ vào buổi sáng."

  • "You're such a sleepyhead, always late for everything."

    "Bạn đúng là đồ ngái ngủ, lúc nào cũng trễ mọi việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ, ngái ngủ
Adverb sleepily một cách buồn ngủ, lờ đờ
Noun sleepiness sự buồn ngủ, trạng thái ngái ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa tàu có giường ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slǣp
Old English
hēafod
English
sleepy
English
head
English
sleepyhead

Nguồn gốc từ 'Sleepyhead'

Từ "sleepyhead" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "sleepy" (có nghĩa là buồn ngủ, ngái ngủ) và "head" (có nghĩa là cái đầu). Nó thường được dùng một cách thân mật, trìu mến để gọi những người hay ngủ nướng hoặc trông có vẻ buồn ngủ, như thể đầu óc họ vẫn còn đang chìm trong giấc ngủ vậy.

Usage Note

Từ này thường được dùng một cách thân mật, đôi khi là trêu chọc, để gọi ai đó còn đang ngái ngủ hoặc lười biếng vào buổi sáng. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với những từ mang nghĩa tiêu cực như 'lazy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleepyhead
  • wake up Wake up, sleepyhead!
    (Dậy đi, đồ ngủ nướng!)
  • call He called her a sleepyhead.
    (Anh ấy gọi cô ấy là đồ ngủ nướng.)
Common Phrases
  • Good morning Good morning, sleepyhead!
    (Chào buổi sáng, đồ ngủ nướng!)

Idioms

  • Good morning, sleepyhead!

    Chào buổi sáng, đồ ngủ nướng!

    "The sun's already up! Good morning, sleepyhead!"

    (Mặt trời lên rồi đấy! Chào buổi sáng, đồ ngủ nướng!)

  • Wake up, sleepyhead!

    Dậy đi, đồ ngủ nướng!

    "Come on, wake up, sleepyhead! Breakfast is ready."

    (Dậy đi, đồ ngủ nướng! Bữa sáng đã sẵn sàng rồi.)

  • You're such a sleepyhead.

    Cậu đúng là đồ ngủ nướng / Bạn thật là một người mê ngủ.

    "You always want to nap in the afternoon. You're such a sleepyhead!"

    (Cậu lúc nào cũng muốn ngủ trưa. Cậu đúng là đồ ngủ nướng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleepyhead

Danh từ
Lật mặt

Một người buồn ngủ; đặc biệt, một người thường xuyên buồn ngủ hoặc chậm thức dậy.

"Come on, sleepyhead, it's time to get up!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepyhead".

Biệt danh trìu mến

"Sleepyhead" thường được dùng như một biệt danh hoặc cách gọi thân mật, yêu thương giữa cha mẹ và con cái, hoặc giữa những người thân thiết, bạn bè, để trêu chọc một cách nhẹ nhàng những người hay ngủ nướng hoặc có vẻ uể oải. Nó thể hiện sự ấm áp và gần gũi hơn là sự chỉ trích hay trách móc.

Biểu tượng của tuổi thơ và sự thoải mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh trẻ em ngủ nướng, khó dậy vào buổi sáng là một điều khá quen thuộc và được nhìn nhận với sự dễ thương, ngây thơ. Từ "sleepyhead" gợi lên hình ảnh này, mang ý nghĩa của sự vô tư, không lo lắng, và được hưởng thụ giấc ngủ một cách trọn vẹn.