sleepyhead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sleepy person; especially, someone who is habitually sleepy or slow to wake up.
Vietnamese Meaning
Một người buồn ngủ; đặc biệt, một người thường xuyên buồn ngủ hoặc chậm thức dậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Come on, sleepyhead, it's time to get up!"
"Dậy đi nào, đồ ngái ngủ, đến giờ dậy rồi!"
-
"My son is such a sleepyhead in the mornings."
"Con trai tôi là một đứa ngái ngủ vào buổi sáng."
-
"You're such a sleepyhead, always late for everything."
"Bạn đúng là đồ ngái ngủ, lúc nào cũng trễ mọi việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Verb | sleep | ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ, ngái ngủ |
| Adverb | sleepily | một cách buồn ngủ, lờ đờ |
| Noun | sleepiness | sự buồn ngủ, trạng thái ngái ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ; toa tàu có giường ngủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng một cách thân mật, đôi khi là trêu chọc, để gọi ai đó còn đang ngái ngủ hoặc lười biếng vào buổi sáng. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với những từ mang nghĩa tiêu cực như 'lazy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wake up Wake up, sleepyhead! (Dậy đi, đồ ngủ nướng!)
-
call He called her a sleepyhead. (Anh ấy gọi cô ấy là đồ ngủ nướng.)
-
Good morning Good morning, sleepyhead! (Chào buổi sáng, đồ ngủ nướng!)
Idioms
-
Good morning, sleepyhead!
Chào buổi sáng, đồ ngủ nướng!
"The sun's already up! Good morning, sleepyhead!"
(Mặt trời lên rồi đấy! Chào buổi sáng, đồ ngủ nướng!)
-
Wake up, sleepyhead!
Dậy đi, đồ ngủ nướng!
"Come on, wake up, sleepyhead! Breakfast is ready."
(Dậy đi, đồ ngủ nướng! Bữa sáng đã sẵn sàng rồi.)
-
You're such a sleepyhead.
Cậu đúng là đồ ngủ nướng / Bạn thật là một người mê ngủ.
"You always want to nap in the afternoon. You're such a sleepyhead!"
(Cậu lúc nào cũng muốn ngủ trưa. Cậu đúng là đồ ngủ nướng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleepyhead
Danh từMột người buồn ngủ; đặc biệt, một người thường xuyên buồn ngủ hoặc chậm thức dậy.
"Come on, sleepyhead, it's time to get up!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepyhead".
