(Top Banner Ad)
sensible heat
B2
noun B2 Vật lý, Nhiệt động lực học, Kỹ thuật

sensible heat

UK: /ˈsɛnsɪbəl hiːt/ • US: /ˈsɛnsəbəl hit/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt hiện nhiệt lượng có thể cảm nhận được nhiệt cảm biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heat that changes the temperature of a substance without changing its state (e.g., solid, liquid, gas).

Vietnamese Meaning

Nhiệt làm thay đổi nhiệt độ của một chất mà không làm thay đổi trạng thái của nó (ví dụ: rắn, lỏng, khí).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensible heat gained by the water raised its temperature from 20°C to 30°C."

    "Nhiệt lượng có thể cảm nhận được mà nước nhận được đã làm tăng nhiệt độ của nó từ 20°C lên 30°C."

  • "The increase in sensible heat caused the metal to expand."

    "Sự gia tăng nhiệt lượng có thể cảm nhận được đã làm cho kim loại giãn nở."

  • "Sensible heat is responsible for the temperature changes we feel."

    "Nhiệt lượng có thể cảm nhận được chịu trách nhiệm cho những thay đổi nhiệt độ mà chúng ta cảm thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensibility khả năng cảm nhận; sự nhạy cảm
Adjective sensible có thể cảm nhận được; hợp lý, khôn ngoan
Adverb sensibly một cách hợp lý, khôn ngoan
Noun heat nhiệt, sức nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Noun heater máy sưởi, thiết bị làm nóng
Adjective heated đã được làm nóng; nóng nảy (về tranh cãi)

Synonyms

detectable heat (nhiệt có thể phát hiện)measurable heat (nhiệt có thể đo lường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Nhiệt động lực học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensibilis
Old French
sensible
English
sensible
English
sensible heat

Nguồn gốc của 'sensible' và 'heat'

Từ 'sensible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensibilis', nghĩa là 'có thể cảm nhận được bằng giác quan' hoặc 'có thể nhận biết'. Khi kết hợp với từ 'heat' (có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*haitį̄' và tiếng Anh cổ 'hǣtu'), cụm từ 'sensible heat' được hình thành để mô tả loại nhiệt mà chúng ta có thể cảm nhận hoặc đo lường được thông qua sự thay đổi nhiệt độ.

Sự phân biệt trong khoa học

Trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là nhiệt động lực học, thuật ngữ 'sensible heat' (nhiệt hiện) được tạo ra để phân biệt rõ ràng với 'latent heat' (nhiệt ẩn). Nhiệt hiện là năng lượng nhiệt làm tăng hoặc giảm nhiệt độ của một chất mà không làm thay đổi trạng thái của nó (ví dụ: nước vẫn là nước lỏng nhưng nóng hơn). Điều này khác với nhiệt ẩn, là năng lượng cần thiết để thay đổi trạng thái vật chất (ví dụ: nước lỏng thành hơi) mà không làm thay đổi nhiệt độ. Khả năng 'cảm nhận' (sense) sự thay đổi nhiệt độ bằng nhiệt kế là lý do chính cho tên gọi 'sensible heat'.

Usage Note

Sensible heat relates directly to changes in temperature. It is 'sensible' because it can be sensed or measured by a thermometer. In contrast to latent heat, which involves phase transitions, sensible heat strictly refers to thermal energy that causes temperature variations.

Prepositions

of in

'Sensible heat of': đề cập đến nhiệt lượng có thể cảm nhận được của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The sensible heat of the water increased.' 'Sensible heat in': đề cập đến nhiệt lượng có thể cảm nhận được trong một hệ thống hoặc môi trường. Ví dụ: 'The sensible heat in the room made it uncomfortable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sensible heat
  • transfer transfer sensible heat
    (truyền nhiệt hiện)
  • remove remove sensible heat
    (loại bỏ nhiệt hiện)
  • add add sensible heat
    (thêm nhiệt hiện)
  • gain gain sensible heat
    (thu nhiệt hiện)
  • measure measure sensible heat
    (đo nhiệt hiện)
Adjective + sensible heat
  • total total sensible heat
    (tổng nhiệt hiện)
  • specific specific sensible heat
    (nhiệt hiện riêng)
  • convective convective sensible heat
    (nhiệt hiện đối lưu)
  • radiant radiant sensible heat
    (nhiệt hiện bức xạ)
Noun + sensible heat
  • load sensible heat load
    (tải nhiệt hiện (trong điều hòa không khí))
  • gain sensible heat gain
    (độ tăng nhiệt hiện)
  • loss sensible heat loss
    (độ giảm nhiệt hiện)
  • ratio sensible heat ratio
    (tỷ lệ nhiệt hiện)

Idioms

  • sensible heat transfer

    sự truyền nhiệt hiện

    "The building's insulation system minimizes sensible heat transfer from outside."

    (Hệ thống cách nhiệt của tòa nhà giảm thiểu sự truyền nhiệt hiện từ bên ngoài.)

  • sensible heat ratio (SHR)

    tỷ lệ nhiệt hiện

    "Engineers calculate the sensible heat ratio to design effective air conditioning units."

    (Các kỹ sư tính toán tỷ lệ nhiệt hiện để thiết kế các đơn vị điều hòa không khí hiệu quả.)

  • sensible heat load

    tải nhiệt hiện

    "Sunlight entering through windows contributes significantly to the sensible heat load."

    (Ánh sáng mặt trời đi qua cửa sổ đóng góp đáng kể vào tải nhiệt hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensible heat

noun
Lật mặt

Nhiệt làm thay đổi nhiệt độ của một chất mà không làm thay đổi trạng thái của nó (ví dụ: rắn, lỏng, khí).

"The sensible heat gained by the water raised its temperature from 20°C to 30°C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible heat".

Nhiệt hiện và Nhiệt ẩn: Hai khái niệm cơ bản

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường chỉ nghĩ về 'nhiệt' một cách chung chung. Tuy nhiên, trong khoa học, việc phân biệt giữa 'sensible heat' (nhiệt hiện) và 'latent heat' (nhiệt ẩn) là rất quan trọng. Nhiệt hiện là loại nhiệt mà chúng ta có thể cảm nhận trực tiếp qua sự thay đổi nhiệt độ (ví dụ: khi sờ vào cốc nước nóng). Ngược lại, nhiệt ẩn là nhiệt lượng cần thiết để thay đổi trạng thái vật chất (ví dụ: nước đóng băng thành đá hoặc bốc hơi thành hơi nước) mà không làm thay đổi nhiệt độ. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp chúng ta lý giải các hiện tượng tự nhiên như mưa, tuyết, và thiết kế các hệ thống như tủ lạnh, điều hòa không khí để hoạt động hiệu quả hơn.

Tầm quan trọng trong hệ thống HVAC và khí tượng

'Sensible heat' là một yếu tố then chốt trong ngành kỹ thuật sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC). Các hệ thống này được thiết kế để kiểm soát nhiệt hiện trong không gian sống, đảm bảo nhiệt độ phòng thoải mái. Trong khí tượng học, sự thay đổi nhiệt độ không khí do nhiệt hiện là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến dự báo thời tiết và cảm giác nóng bức hoặc lạnh giá mà chúng ta trải nghiệm hàng ngày. Việc quản lý nhiệt hiện không chỉ ảnh hưởng đến sự thoải mái mà còn có tác động lớn đến hiệu suất năng lượng của các tòa nhà và thiết bị.