(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ latest craze
B2

latest craze

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

mốt mới nhất xu hướng mới nhất cơn sốt mới nhất trào lưu mới nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Latest craze'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một xu hướng, mốt hoặc sự cuồng nhiệt mới nhất và phổ biến nhất.

Definition (English Meaning)

The most recent and popular trend, fad, or enthusiasm.

Ví dụ Thực tế với 'Latest craze'

  • "The latest craze is collecting these limited edition figurines."

    "Mốt mới nhất hiện nay là sưu tập những bức tượng nhỏ phiên bản giới hạn này."

  • "Social media is driving the latest craze for dance challenges."

    "Mạng xã hội đang thúc đẩy sự cuồng nhiệt mới nhất cho các thử thách nhảy."

  • "Have you heard about the latest craze involving AI art?"

    "Bạn đã nghe về cơn sốt mới nhất liên quan đến nghệ thuật AI chưa?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Latest craze'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Văn hóa Xu hướng

Ghi chú Cách dùng 'Latest craze'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó đang rất thịnh hành và được nhiều người quan tâm, nhưng thường chỉ trong một khoảng thời gian ngắn. Nó có thể liên quan đến thời trang, công nghệ, trò chơi, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Khác với 'trend' (xu hướng) vốn mang tính lâu dài hơn, 'craze' thường chỉ sự cuồng nhiệt nhất thời. Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự mới mẻ và phổ biến của xu hướng đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Latest craze'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the parents found out, the latest craze had already swept through the entire school.
Vào thời điểm phụ huynh phát hiện ra, cơn sốt mới nhất đã lan rộng khắp trường.
Phủ định
The marketing team had not anticipated the latest craze to die down so quickly after the initial launch.
Đội ngũ marketing đã không lường trước được cơn sốt mới nhất sẽ lắng xuống nhanh chóng như vậy sau khi ra mắt ban đầu.
Nghi vấn
Had the students already started the latest craze before the teachers even noticed anything unusual?
Liệu học sinh đã bắt đầu cơn sốt mới nhất trước khi giáo viên nhận thấy bất kỳ điều gì bất thường?
(Vị trí vocab_tab4_inline)