latest craze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most recent and popular trend, fad, or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng, mốt hoặc sự cuồng nhiệt mới nhất và phổ biến nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest craze is collecting these limited edition figurines."
"Mốt mới nhất hiện nay là sưu tập những bức tượng nhỏ phiên bản giới hạn này."
-
"Social media is driving the latest craze for dance challenges."
"Mạng xã hội đang thúc đẩy sự cuồng nhiệt mới nhất cho các thử thách nhảy."
-
"Have you heard about the latest craze involving AI art?"
"Bạn đã nghe về cơn sốt mới nhất liên quan đến nghệ thuật AI chưa?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | crazy | điên rồ, cuồng nhiệt (trong tiếng Việt) |
| Noun | craziness | sự điên rồ, sự cuồng nhiệt (trong tiếng Việt) |
| Verb | craze (over) | phát cuồng, cuồng nhiệt về cái gì đó (trong tiếng Việt) |
| Adjective | late | muộn, trễ, gần đây (trong tiếng Việt) |
| Adverb | lately | gần đây, mới đây (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó đang rất thịnh hành và được nhiều người quan tâm, nhưng thường chỉ trong một khoảng thời gian ngắn. Nó có thể liên quan đến thời trang, công nghệ, trò chơi, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Khác với 'trend' (xu hướng) vốn mang tính lâu dài hơn, 'craze' thường chỉ sự cuồng nhiệt nhất thời. Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự mới mẻ và phổ biến của xu hướng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new latest craze (trào lưu mới nhất)
-
biggest latest craze (trào lưu lớn nhất gần đây)
-
hottest latest craze (trào lưu hot nhất gần đây)
-
follow the latest craze (theo đuổi trào lưu mới nhất)
-
embrace the latest craze (đón nhận trào lưu mới nhất)
-
become the latest craze (trở thành trào lưu mới nhất)
Idioms
-
Catch the latest craze
bắt kịp trào lưu mới nhất
"Everyone is trying to catch the latest craze in fashion."
(Mọi người đang cố gắng bắt kịp trào lưu mới nhất trong thời trang.)
-
Be all the craze
là một trào lưu rất hot, thịnh hành
"That new game is all the craze right now."
(Trò chơi mới đó hiện đang là một trào lưu rất hot.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latest craze
Noun PhraseMột xu hướng, mốt hoặc sự cuồng nhiệt mới nhất và phổ biến nhất.
"The latest craze is collecting these limited edition figurines."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the parents found out, the latest craze had already swept through the entire school. |
Vào thời điểm phụ huynh phát hiện ra, cơn sốt mới nhất đã lan rộng khắp trường. |
| Phủ định | The marketing team had not anticipated the latest craze to die down so quickly after the initial launch. |
Đội ngũ marketing đã không lường trước được cơn sốt mới nhất sẽ lắng xuống nhanh chóng như vậy sau khi ra mắt ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the students already started the latest craze before the teachers even noticed anything unusual? |
Liệu học sinh đã bắt đầu cơn sốt mới nhất trước khi giáo viên nhận thấy bất kỳ điều gì bất thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latest craze".
