(Top Banner Ad)
latest craze
B2
Noun Phrase B2 Xã hội, Văn hóa, Xu hướng

latest craze

UK: /ˈleɪtɪst kreɪz/ • US: /ˈleɪtɪst kreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mốt mới nhất xu hướng mới nhất cơn sốt mới nhất trào lưu mới nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most recent and popular trend, fad, or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng, mốt hoặc sự cuồng nhiệt mới nhất và phổ biến nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest craze is collecting these limited edition figurines."

    "Mốt mới nhất hiện nay là sưu tập những bức tượng nhỏ phiên bản giới hạn này."

  • "Social media is driving the latest craze for dance challenges."

    "Mạng xã hội đang thúc đẩy sự cuồng nhiệt mới nhất cho các thử thách nhảy."

  • "Have you heard about the latest craze involving AI art?"

    "Bạn đã nghe về cơn sốt mới nhất liên quan đến nghệ thuật AI chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crazy điên rồ, cuồng nhiệt (trong tiếng Việt)
Noun craziness sự điên rồ, sự cuồng nhiệt (trong tiếng Việt)
Verb craze (over) phát cuồng, cuồng nhiệt về cái gì đó (trong tiếng Việt)
Adjective late muộn, trễ, gần đây (trong tiếng Việt)
Adverb lately gần đây, mới đây (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Xu hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
late
Middle English
crase

Nguồn gốc của 'craze'

Từ 'craze' xuất phát từ một từ cổ có nghĩa là 'làm vỡ', ám chỉ sự cuồng nhiệt, mất kiểm soát. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa sự thích thú, mốt nhất thời lan truyền nhanh chóng trong xã hội. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, nhưng dần trở nên trung lập hơn.

Ý nghĩa của 'latest'

Từ 'latest' đơn giản có nghĩa là 'mới nhất', 'gần đây nhất'. Khi kết hợp với 'craze', nó nhấn mạnh rằng đây là một trào lưu mới nổi và đang rất thịnh hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó đang rất thịnh hành và được nhiều người quan tâm, nhưng thường chỉ trong một khoảng thời gian ngắn. Nó có thể liên quan đến thời trang, công nghệ, trò chơi, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Khác với 'trend' (xu hướng) vốn mang tính lâu dài hơn, 'craze' thường chỉ sự cuồng nhiệt nhất thời. Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự mới mẻ và phổ biến của xu hướng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latest craze
  • new latest craze
    (trào lưu mới nhất)
  • biggest latest craze
    (trào lưu lớn nhất gần đây)
  • hottest latest craze
    (trào lưu hot nhất gần đây)
Verb + latest craze
  • follow the latest craze
    (theo đuổi trào lưu mới nhất)
  • embrace the latest craze
    (đón nhận trào lưu mới nhất)
  • become the latest craze
    (trở thành trào lưu mới nhất)

Idioms

  • Catch the latest craze

    bắt kịp trào lưu mới nhất

    "Everyone is trying to catch the latest craze in fashion."

    (Mọi người đang cố gắng bắt kịp trào lưu mới nhất trong thời trang.)

  • Be all the craze

    là một trào lưu rất hot, thịnh hành

    "That new game is all the craze right now."

    (Trò chơi mới đó hiện đang là một trào lưu rất hot.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latest craze

Noun Phrase
Lật mặt

Một xu hướng, mốt hoặc sự cuồng nhiệt mới nhất và phổ biến nhất.

"The latest craze is collecting these limited edition figurines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the parents found out, the latest craze had already swept through the entire school.
Vào thời điểm phụ huynh phát hiện ra, cơn sốt mới nhất đã lan rộng khắp trường.
Phủ định
The marketing team had not anticipated the latest craze to die down so quickly after the initial launch.
Đội ngũ marketing đã không lường trước được cơn sốt mới nhất sẽ lắng xuống nhanh chóng như vậy sau khi ra mắt ban đầu.
Nghi vấn
Had the students already started the latest craze before the teachers even noticed anything unusual?
Liệu học sinh đã bắt đầu cơn sốt mới nhất trước khi giáo viên nhận thấy bất kỳ điều gì bất thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latest craze".

Xu hướng và trào lưu

Trong xã hội hiện đại, các trào lưu thường xuất hiện và biến mất rất nhanh chóng, đặc biệt là nhờ vào sự lan truyền của mạng xã hội. Các trào lưu có thể liên quan đến thời trang, âm nhạc, công nghệ, hoặc thậm chí là các thử thách trên mạng.

Ảnh hưởng của trào lưu

Các trào lưu có thể có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến xã hội. Chúng có thể thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, nhưng cũng có thể dẫn đến những hành vi nguy hiểm hoặc lãng phí tiền bạc và thời gian.