(Top Banner Ad)
craziness
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

craziness

UK: /ˈkreɪzinəs/ • US: /ˈkreɪzinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự điên rồ tình trạng điên rồ sự mất trí sự dại dột hành vi điên rồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being crazy; madness; insanity; extremely foolish behavior.

Vietnamese Meaning

Trạng thái điên rồ; sự mất trí; sự mất trí; hành vi cực kỳ ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The craziness of the situation overwhelmed her."

    "Sự điên rồ của tình huống đã áp đảo cô ấy."

  • "There was a hint of craziness in his smile."

    "Có một chút điên rồ trong nụ cười của anh ấy."

  • "The election campaign descended into complete craziness."

    "Chiến dịch bầu cử đã rơi vào sự điên rồ hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crazy điên, khùng, dại dột
Noun craze cơn sốt, mốt nhất thời (ví dụ: a fitness craze - cơn sốt tập thể hình)
Adverb crazily một cách điên cuồng, dại dột
Noun craziness sự điên rồ, sự dại dột, sự hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
krasa ('to shatter')
Middle English
crasen ('to break, crush')
16th Century English
crazy ('diseased, of shattered mind')
Modern English
craziness ('the state of being crazy')

Từ 'Vỡ Vụn' đến 'Điên Rồ'

Từ 'crazy' ban đầu không có nghĩa là 'điên'. Nó xuất phát từ một từ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'làm vỡ vụn' (to shatter). Người ta dùng nó để miêu tả những thứ bị rạn nứt, như một cái bình gốm. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một 'tâm trí vỡ vụn' hoặc 'suy yếu', và cuối cùng mang nghĩa 'điên rồ' như ngày nay. Vì vậy, 'craziness' là trạng thái của một tâm trí bị 'tan vỡ'.

Usage Note

'Craziness' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc hành vi thiếu lý trí, có thể do bệnh tâm thần, sự phấn khích quá độ, hoặc đơn giản là sự ngu ngốc. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'foolishness' (sự dại dột) và nhẹ hơn 'insanity' (sự mất trí). Nó thường được dùng để mô tả các tình huống hỗn loạn, khó kiểm soát.

Prepositions

of in

'Craziness of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự điên rồ. Ví dụ: 'the craziness of war' (sự điên rồ của chiến tranh). 'Craziness in': thường dùng để chỉ sự điên rồ trong một tình huống hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'there's a craziness in his eyes' (có một sự điên rồ trong mắt anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craziness
  • sheer craziness
    (sự điên rồ tuyệt đối)
  • pure craziness
    (sự điên rồ hoàn toàn)
  • absolute craziness
    (sự điên rồ tuyệt đối)
  • utter craziness
    (sự điên rồ cùng cực)
Verb + craziness
  • embrace the craziness
    (chấp nhận/đón nhận sự hỗn loạn)
  • descend into craziness
    (rơi vào sự điên loạn)
  • border on craziness
    (gần như là điên rồ)
Noun + of + craziness
  • a moment of craziness
    (một khoảnh khắc điên rồ/mất trí)
  • an act of craziness
    (một hành động điên rồ)
  • a fit of craziness
    (một cơn điên)

Idioms

  • There's a method to the craziness.

    Có logic hoặc mục đích đằng sau một hành động có vẻ hỗn loạn hoặc điên rồ.

    "My desk is a mess, but I know where everything is. There's a method to the craziness."

    (Bàn làm việc của tôi rất bừa bộn, nhưng tôi biết mọi thứ ở đâu. Trong cái hỗn loạn đó có trật tự riêng của nó.)

  • The thin line between genius and craziness.

    Một câu nói chỉ ra rằng những ý tưởng, hành vi của thiên tài và người điên thường rất giống nhau.

    "His ideas were so unconventional that people often talked about the thin line between genius and craziness."

    (Những ý tưởng của ông ấy độc đáo đến mức mọi người thường nói về lằn ranh mỏng manh giữa thiên tài và sự điên rồ.)

  • The craziness of it all.

    Một cụm từ dùng để diễn tả sự choáng ngợp trước một tình huống quá vô lý, hỗn loạn, hoặc khó tin.

    "After planning a wedding during a pandemic, she could only laugh at the craziness of it all."

    (Sau khi phải lên kế hoạch đám cưới giữa đại dịch, cô ấy chỉ có thể cười trước sự điên rồ của tất cả mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craziness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái điên rồ; sự mất trí; sự mất trí; hành vi cực kỳ ngu ngốc.

"The craziness of the situation overwhelmed her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the craziness of the situation, he decided to quit his job.
Vì sự điên rồ của tình huống, anh ấy quyết định từ bỏ công việc.
Phủ định
Although she is usually calm, she didn't display any craziness when she heard the news.
Mặc dù cô ấy thường bình tĩnh, cô ấy không thể hiện bất kỳ sự điên rồ nào khi nghe tin.
Nghi vấn
Since you are so crazy about her, why don't you tell her how you feel?
Vì bạn phát cuồng vì cô ấy, tại sao bạn không nói với cô ấy cảm xúc của mình?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of planning, a sudden impulse, and a great deal of craziness, they finally eloped.
Sau nhiều năm lên kế hoạch, một sự thôi thúc bất chợt và rất nhiều sự điên rồ, cuối cùng họ đã bỏ trốn.
Phủ định
He wasn't crazy, just eccentric, and that made all the difference.
Anh ấy không điên, chỉ lập dị, và điều đó tạo ra sự khác biệt lớn.
Nghi vấn
Considering his erratic behavior, his sudden outbursts, and the general craziness of his ideas, is he really fit to lead?
Xem xét hành vi thất thường của anh ta, những cơn bộc phát đột ngột và sự điên rồ chung của những ý tưởng của anh ta, anh ta có thực sự phù hợp để lãnh đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craziness".

Mad as a Hatter (Điên như người làm mũ)

Ở Anh thế kỷ 19, những người thợ làm mũ thường xuyên tiếp xúc với thủy ngân, một chất độc hại dùng để xử lý nỉ. Ngộ độc thủy ngân gây ra các triệu chứng về thần kinh như run rẩy và hoang tưởng. Hiện tượng có thật này đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhân vật 'Mad Hatter' (Thợ Mũ Điên) nổi tiếng trong truyện 'Alice ở xứ sở thần tiên', và cụm từ 'mad as a hatter' vẫn còn phổ biến đến ngày nay.

Sự 'Điên Rồ' Tích Cực trong Văn Hóa Thể Thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với các môn thể thao mạo hiểm (extreme sports), từ 'craziness' có thể mang nghĩa tích cực. Nó không chỉ sự điên loạn, mà là lòng dũng cảm, sự táo bạo và đam mê để vượt qua giới hạn của con người. Một vận động viên lướt sóng khổng lồ hay một người bay bằng wingsuit có thể được khen là 'crazy' theo một cách đầy ngưỡng mộ.