craziness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái điên rồ; sự mất trí; sự mất trí; hành vi cực kỳ ngu ngốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The craziness of the situation overwhelmed her."
"Sự điên rồ của tình huống đã áp đảo cô ấy."
-
"There was a hint of craziness in his smile."
"Có một chút điên rồ trong nụ cười của anh ấy."
-
"The election campaign descended into complete craziness."
"Chiến dịch bầu cử đã rơi vào sự điên rồ hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Craziness' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc hành vi thiếu lý trí, có thể do bệnh tâm thần, sự phấn khích quá độ, hoặc đơn giản là sự ngu ngốc. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'foolishness' (sự dại dột) và nhẹ hơn 'insanity' (sự mất trí). Nó thường được dùng để mô tả các tình huống hỗn loạn, khó kiểm soát.
Prepositions
'Craziness of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự điên rồ. Ví dụ: 'the craziness of war' (sự điên rồ của chiến tranh). 'Craziness in': thường dùng để chỉ sự điên rồ trong một tình huống hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'there's a craziness in his eyes' (có một sự điên rồ trong mắt anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer craziness (sự điên rồ tuyệt đối)
-
pure craziness (sự điên rồ hoàn toàn)
-
absolute craziness (sự điên rồ tuyệt đối)
-
utter craziness (sự điên rồ cùng cực)
-
embrace the craziness (chấp nhận/đón nhận sự hỗn loạn)
-
descend into craziness (rơi vào sự điên loạn)
-
border on craziness (gần như là điên rồ)
-
a moment of craziness (một khoảnh khắc điên rồ/mất trí)
-
an act of craziness (một hành động điên rồ)
-
a fit of craziness (một cơn điên)
Idioms
-
There's a method to the craziness.
Có logic hoặc mục đích đằng sau một hành động có vẻ hỗn loạn hoặc điên rồ.
"My desk is a mess, but I know where everything is. There's a method to the craziness."
(Bàn làm việc của tôi rất bừa bộn, nhưng tôi biết mọi thứ ở đâu. Trong cái hỗn loạn đó có trật tự riêng của nó.)
-
The thin line between genius and craziness.
Một câu nói chỉ ra rằng những ý tưởng, hành vi của thiên tài và người điên thường rất giống nhau.
"His ideas were so unconventional that people often talked about the thin line between genius and craziness."
(Những ý tưởng của ông ấy độc đáo đến mức mọi người thường nói về lằn ranh mỏng manh giữa thiên tài và sự điên rồ.)
-
The craziness of it all.
Một cụm từ dùng để diễn tả sự choáng ngợp trước một tình huống quá vô lý, hỗn loạn, hoặc khó tin.
"After planning a wedding during a pandemic, she could only laugh at the craziness of it all."
(Sau khi phải lên kế hoạch đám cưới giữa đại dịch, cô ấy chỉ có thể cười trước sự điên rồ của tất cả mọi chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craziness
danh từTrạng thái điên rồ; sự mất trí; sự mất trí; hành vi cực kỳ ngu ngốc.
"The craziness of the situation overwhelmed her."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of the craziness of the situation, he decided to quit his job. |
Vì sự điên rồ của tình huống, anh ấy quyết định từ bỏ công việc. |
| Phủ định | Although she is usually calm, she didn't display any craziness when she heard the news. |
Mặc dù cô ấy thường bình tĩnh, cô ấy không thể hiện bất kỳ sự điên rồ nào khi nghe tin. |
| Nghi vấn | Since you are so crazy about her, why don't you tell her how you feel? |
Vì bạn phát cuồng vì cô ấy, tại sao bạn không nói với cô ấy cảm xúc của mình? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of planning, a sudden impulse, and a great deal of craziness, they finally eloped. |
Sau nhiều năm lên kế hoạch, một sự thôi thúc bất chợt và rất nhiều sự điên rồ, cuối cùng họ đã bỏ trốn. |
| Phủ định | He wasn't crazy, just eccentric, and that made all the difference. |
Anh ấy không điên, chỉ lập dị, và điều đó tạo ra sự khác biệt lớn. |
| Nghi vấn | Considering his erratic behavior, his sudden outbursts, and the general craziness of his ideas, is he really fit to lead? |
Xem xét hành vi thất thường của anh ta, những cơn bộc phát đột ngột và sự điên rồ chung của những ý tưởng của anh ta, anh ta có thực sự phù hợp để lãnh đạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craziness".
