(Top Banner Ad)
cnc operator
B1
noun B1 Kỹ thuật, Sản xuất

cnc operator

UK: /ˌsiːˌɛnˈsiː ˈɒpəreɪtər/ • US: /ˌsiːˌɛnˈsiː ˈɑːpəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ vận hành máy CNC người điều khiển máy CNC công nhân vận hành máy CNC
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skilled worker who operates Computer Numerical Control (CNC) machines to fabricate parts.

Vietnamese Meaning

Một công nhân lành nghề vận hành máy CNC (Điều khiển số bằng máy tính) để chế tạo các bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CNC operator carefully monitored the machine to ensure precise cuts."

    "Người vận hành CNC cẩn thận theo dõi máy để đảm bảo các vết cắt chính xác."

  • "Our company is looking for an experienced CNC operator to join our team."

    "Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một người vận hành CNC có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ."

  • "The CNC operator adjusted the settings to improve the surface finish of the part."

    "Người vận hành CNC điều chỉnh các cài đặt để cải thiện độ hoàn thiện bề mặt của bộ phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, điều khiển (máy móc)
Noun operation sự vận hành, hoạt động (của máy móc); quá trình sản xuất
Adjective operative có hiệu lực, có tác dụng; liên quan đến vận hành

Synonyms

Related Words

machinist (thợ máy)numerical control programmer (lập trình viên điều khiển số)fabrication (chế tạo)

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opérateur
English
operator

Nguồn gốc từ 'operator' và sự ra đời của 'CNC operator'

Từ 'operator' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'operari', mang nghĩa 'làm việc' hoặc 'sản xuất'. Qua tiếng Pháp cổ 'opérateur', nó được du nhập vào tiếng Anh để chỉ người điều khiển máy móc hoặc thực hiện một công việc cụ thể. Đến thời đại công nghiệp hiện đại, khi máy móc được điều khiển bằng máy tính, cụm từ viết tắt 'CNC' (Computer Numerical Control - Điều khiển Số bằng Máy tính) được thêm vào để chỉ rõ loại hình vận hành, tạo nên danh xưng 'CNC operator' – người thợ vận hành máy CNC.

Usage Note

Người vận hành CNC chịu trách nhiệm thiết lập, vận hành và bảo trì máy CNC. Công việc đòi hỏi kiến thức về lập trình, đọc bản vẽ kỹ thuật và sử dụng các công cụ đo lường chính xác.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'operator of a CNC machine' (người vận hành máy CNC); 'employed as a CNC operator' (làm việc với tư cách là người vận hành CNC). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc sự liên kết; 'as' thường dùng để chỉ vai trò hoặc chức danh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CNC operator
  • become become a CNC operator
    (trở thành thợ vận hành CNC)
  • train train a CNC operator
    (đào tạo một thợ vận hành CNC)
  • hire hire a CNC operator
    (thuê một thợ vận hành CNC)
  • employ employ a CNC operator
    (tuyển dụng một thợ vận hành CNC)
  • supervise supervise a CNC operator
    (giám sát một thợ vận hành CNC)
Adjective + CNC operator
  • skilled skilled CNC operator
    (thợ vận hành CNC lành nghề)
  • experienced experienced CNC operator
    (thợ vận hành CNC có kinh nghiệm)
  • entry-level entry-level CNC operator
    (thợ vận hành CNC mới vào nghề)
  • certified certified CNC operator
    (thợ vận hành CNC được cấp chứng chỉ)
Noun Phrase with CNC operator
  • team a team of CNC operators
    (một đội ngũ thợ vận hành CNC)
  • responsibilities the responsibilities of a CNC operator
    (các trách nhiệm của một thợ vận hành CNC)
  • shortage a shortage of CNC operators
    (sự thiếu hụt thợ vận hành CNC)

Idioms

  • A skilled CNC operator is worth their weight in gold.

    Một thợ vận hành CNC lành nghề có giá trị rất lớn (đáng giá ngàn vàng).

    "In our advanced manufacturing facility, a truly skilled CNC operator is worth their weight in gold."

    (Trong cơ sở sản xuất tiên tiến của chúng tôi, một thợ vận hành CNC thực sự lành nghề đáng giá ngàn vàng.)

  • The CNC operator is the eyes and ears of the machine.

    Thợ vận hành CNC là mắt và tai của cỗ máy (người giám sát và kiểm soát chặt chẽ máy).

    "During critical production runs, the CNC operator must be the eyes and ears of the machine, detecting any anomalies."

    (Trong quá trình sản xuất quan trọng, thợ vận hành CNC phải là mắt và tai của cỗ máy, phát hiện mọi điểm bất thường.)

  • CNC operators work with precision.

    Các thợ vận hành CNC làm việc với độ chính xác cao.

    "To meet the stringent quality standards, all CNC operators work with precision on every component."

    (Để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, tất cả thợ vận hành CNC đều làm việc với độ chính xác cao trên từng bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cnc operator

noun
Lật mặt

Một công nhân lành nghề vận hành máy CNC (Điều khiển số bằng máy tính) để chế tạo các bộ phận.

"The CNC operator carefully monitored the machine to ensure precise cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be working as a CNC operator at the factory next year.
Anh ấy sẽ làm việc như một người vận hành máy CNC tại nhà máy vào năm tới.
Phủ định
She won't be training to be a CNC operator until she finishes her degree.
Cô ấy sẽ không được đào tạo để trở thành một người vận hành máy CNC cho đến khi cô ấy hoàn thành bằng cấp của mình.
Nghi vấn
Will they be hiring a CNC operator at your company soon?
Họ sẽ sớm thuê một người vận hành máy CNC tại công ty của bạn chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, he will have been working as a CNC operator for ten years.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, anh ấy sẽ đã làm việc như một người vận hành máy CNC được mười năm.
Phủ định
She won't have been training to be a CNC operator for very long when she gets the job offer.
Cô ấy sẽ chưa được đào tạo để trở thành một người vận hành máy CNC trong một thời gian dài khi cô ấy nhận được lời mời làm việc.
Nghi vấn
Will they have been using CNC operators to manufacture these parts by next month?
Liệu họ sẽ đã sử dụng những người vận hành máy CNC để sản xuất các bộ phận này vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cnc operator".

Cầu nối giữa thiết kế và sản xuất thực tế

Trong ngành sản xuất hiện đại, thợ vận hành CNC đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa thế giới thiết kế kỹ thuật số (CAD/CAM) và sản phẩm vật lý. Họ chịu trách nhiệm biến các bản vẽ chi tiết trên máy tính thành các bộ phận kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác có hình dạng và kích thước chính xác, là xương sống của nhiều ngành công nghiệp từ ô tô đến hàng không vũ trụ.

Nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng cao trong thời đại số hóa

Trái với suy nghĩ thông thường, nghề thợ vận hành CNC không chỉ là công việc chân tay. Nó đòi hỏi một tập hợp các kỹ năng kỹ thuật cao, bao gồm khả năng đọc bản vẽ kỹ thuật phức tạp, lập trình máy, hiểu biết về vật liệu, và khả năng khắc phục sự cố. Đây là một ví dụ điển hình về cách các công việc sản xuất đang tiến hóa trong kỷ nguyên số hóa, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế.