cnc operator
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cnc operator'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công nhân lành nghề vận hành máy CNC (Điều khiển số bằng máy tính) để chế tạo các bộ phận.
Definition (English Meaning)
A skilled worker who operates Computer Numerical Control (CNC) machines to fabricate parts.
Ví dụ Thực tế với 'Cnc operator'
-
"The CNC operator carefully monitored the machine to ensure precise cuts."
"Người vận hành CNC cẩn thận theo dõi máy để đảm bảo các vết cắt chính xác."
-
"Our company is looking for an experienced CNC operator to join our team."
"Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một người vận hành CNC có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ."
-
"The CNC operator adjusted the settings to improve the surface finish of the part."
"Người vận hành CNC điều chỉnh các cài đặt để cải thiện độ hoàn thiện bề mặt của bộ phận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cnc operator'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cnc operator
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cnc operator'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Người vận hành CNC chịu trách nhiệm thiết lập, vận hành và bảo trì máy CNC. Công việc đòi hỏi kiến thức về lập trình, đọc bản vẽ kỹ thuật và sử dụng các công cụ đo lường chính xác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'operator of a CNC machine' (người vận hành máy CNC); 'employed as a CNC operator' (làm việc với tư cách là người vận hành CNC). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc sự liên kết; 'as' thường dùng để chỉ vai trò hoặc chức danh.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cnc operator'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.