launch into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin something with enthusiasm or energy.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một việc gì đó một cách nhiệt tình hoặc tràn đầy năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He launched into a detailed explanation of the project."
"Anh ấy bắt đầu giải thích chi tiết về dự án một cách say sưa."
-
"The speaker launched into a passionate defense of his policies."
"Diễn giả bắt đầu một bài biện hộ đầy nhiệt huyết cho các chính sách của mình."
-
"After a moment of hesitation, she launched into her story."
"Sau một thoáng do dự, cô ấy bắt đầu kể câu chuyện của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bắt đầu nói về một chủ đề cụ thể một cách hăng say và kéo dài, hoặc bắt đầu thực hiện một hoạt động nào đó một cách quyết liệt. Nó nhấn mạnh sự nhiệt tình và tập trung cao độ.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
launch into a tirade
bắt đầu một tràng chỉ trích giận dữ
"He launched into a tirade about the government's policies."
(Anh ta bắt đầu một tràng chỉ trích giận dữ về các chính sách của chính phủ.)
-
launch into a song
bất chợt cất tiếng hát
"She suddenly launched into a song."
(Cô ấy đột nhiên cất tiếng hát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
launch into
Verb (phrasal verb)Bắt đầu một việc gì đó một cách nhiệt tình hoặc tràn đầy năng lượng.
"He launched into a detailed explanation of the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch into".
