(Top Banner Ad)
launch into
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

launch into

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu một cách say sưa bắt đầu một cách hăng hái bắt đầu một tràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin something with enthusiasm or energy.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một việc gì đó một cách nhiệt tình hoặc tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He launched into a detailed explanation of the project."

    "Anh ấy bắt đầu giải thích chi tiết về dự án một cách say sưa."

  • "The speaker launched into a passionate defense of his policies."

    "Diễn giả bắt đầu một bài biện hộ đầy nhiệt huyết cho các chính sách của mình."

  • "After a moment of hesitation, she launched into her story."

    "Sau một thoáng do dự, cô ấy bắt đầu kể câu chuyện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launch khởi động, phóng, tung ra
Noun launcher bệ phóng, người phóng
Noun launching sự khởi động, sự phóng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
lancier (to throw, hurl)
English
launch (to propel)

Nguồn gốc của 'launch'

Từ 'launch' ban đầu có nghĩa là 'ném' hoặc 'phóng'. Hãy tưởng tượng một người lính ném một ngọn giáo (lance) vào kẻ thù. Theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm việc phóng tàu thuyền xuống nước và các nghĩa rộng hơn như bắt đầu một dự án.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bắt đầu nói về một chủ đề cụ thể một cách hăng say và kéo dài, hoặc bắt đầu thực hiện một hoạt động nào đó một cách quyết liệt. Nó nhấn mạnh sự nhiệt tình và tập trung cao độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • launch into a tirade

    bắt đầu một tràng chỉ trích giận dữ

    "He launched into a tirade about the government's policies."

    (Anh ta bắt đầu một tràng chỉ trích giận dữ về các chính sách của chính phủ.)

  • launch into a song

    bất chợt cất tiếng hát

    "She suddenly launched into a song."

    (Cô ấy đột nhiên cất tiếng hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launch into

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bắt đầu một việc gì đó một cách nhiệt tình hoặc tràn đầy năng lượng.

"He launched into a detailed explanation of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch into".

Khởi nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'launch into' thường liên quan đến việc bắt đầu một dự án kinh doanh mới hoặc khởi nghiệp. Nó mang ý nghĩa táo bạo và dấn thân.