(Top Banner Ad)
laundry room
A2
noun A2 Household

laundry room

UK: /ˈlɔːndri ruːm/ • US: /ˈlɔːndri ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng giặt ủi phòng giặt quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house, apartment, or other building where laundry is done.

Vietnamese Meaning

Phòng giặt ủi, phòng giặt quần áo (trong nhà, căn hộ hoặc tòa nhà khác) nơi việc giặt giũ được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laundry room is located on the first floor."

    "Phòng giặt ủi nằm ở tầng một."

  • "I need to do laundry, so I'm going to the laundry room."

    "Tôi cần giặt quần áo, vì vậy tôi sẽ đến phòng giặt ủi."

  • "Our apartment building has a shared laundry room in the basement."

    "Tòa nhà căn hộ của chúng tôi có một phòng giặt ủi chung ở dưới tầng hầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laundry quần áo cần giặt; việc giặt giũ
Verb launder giặt (quần áo); rửa tiền
Noun launderette tiệm giặt ủi tự phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household

Etymology (Nguồn gốc)

English
laundry
English
room
English
laundry room

Nguồn gốc của 'laundry'

Từ 'laundry' xuất phát từ tiếng Latin 'lavare', có nghĩa là 'giặt giũ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ nơi giặt giũ, sau đó mở rộng ra chỉ quần áo cần giặt. Phòng giặt ủi là nơi thực hiện công việc này, một phát minh tương đối hiện đại so với lịch sử giặt giũ lâu đời của nhân loại.

Usage Note

Thường là một căn phòng chức năng, được trang bị máy giặt, máy sấy và các vật dụng liên quan đến việc giặt giũ. Đôi khi còn được gọi là 'utility room' nếu nó chứa các tiện ích khác ngoài giặt giũ.

Prepositions

in at

In: Diễn tả vị trí bên trong phòng. At: Diễn tả hành động xảy ra tại phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laundry room
  • small laundry room
    (phòng giặt nhỏ)
  • large laundry room
    (phòng giặt lớn)
  • modern laundry room
    (phòng giặt hiện đại)
Verb + laundry room
  • clean the laundry room
    (dọn dẹp phòng giặt)
  • organize the laundry room
    (sắp xếp phòng giặt)
  • renovate the laundry room
    (cải tạo phòng giặt)

Idioms

  • air dirty laundry in public

    vạch áo cho người xem, phơi bày chuyện xấu trong nhà ra ngoài

    "They shouldn't air their dirty laundry in public."

    (Họ không nên vạch áo cho người xem như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laundry room

noun
Lật mặt

Phòng giặt ủi, phòng giặt quần áo (trong nhà, căn hộ hoặc tòa nhà khác) nơi việc giặt giũ được thực hiện.

"The laundry room is located on the first floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our new house has a spacious laundry room.
Ngôi nhà mới của chúng tôi có một phòng giặt rộng rãi.
Phủ định
There isn't a laundry room in my apartment building.
Không có phòng giặt nào trong tòa nhà căn hộ của tôi.
Nghi vấn
Is there a laundry room on this floor?
Có phòng giặt nào trên tầng này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a laundry room in my apartment, I would do laundry more often.
Nếu tôi có một phòng giặt trong căn hộ của mình, tôi sẽ giặt quần áo thường xuyên hơn.
Phủ định
If the laundry room weren't so far from my dorm, I wouldn't mind doing laundry.
Nếu phòng giặt không quá xa ký túc xá của tôi, tôi sẽ không ngại giặt quần áo.
Nghi vấn
Would you feel more inclined to do laundry if you had a bigger laundry room?
Bạn có cảm thấy thích giặt giũ hơn nếu bạn có một phòng giặt lớn hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We cleaned the laundry room yesterday afternoon.
Chúng tôi đã dọn dẹp phòng giặt đồ chiều hôm qua.
Phủ định
She didn't find her sock in the laundry room last night.
Cô ấy đã không tìm thấy chiếc tất của mình trong phòng giặt đồ tối qua.
Nghi vấn
Did you see my keys in the laundry room this morning?
Bạn có thấy chìa khóa của tôi trong phòng giặt đồ sáng nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment building's laundry room is on the first floor.
Phòng giặt của tòa nhà chung cư ở tầng một.
Phủ định
This dorm's laundry room doesn't have enough dryers.
Phòng giặt của ký túc xá này không có đủ máy sấy.
Nghi vấn
Is that hotel's laundry room open 24 hours?
Phòng giặt của khách sạn đó có mở cửa 24 giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laundry room".

Sự tiện lợi của phòng giặt

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phát triển khác, phòng giặt riêng trong nhà (laundry room) là một tiện nghi phổ biến. Nó thể hiện sự tiện lợi và khả năng tự chủ trong việc quản lý công việc nhà cửa.