(Top Banner Ad)
clothes hamper
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

clothes hamper

UK: /ˈkləʊz ˈhæmpə/ • US: /ˈkloʊz ˈhæmpər/

Nghĩa tiếng Việt

giỏ đựng quần áo bẩn thùng đựng quần áo bẩn sọt đựng quần áo bẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basket, container, or receptacle, often with a lid, for temporarily holding dirty laundry.

Vietnamese Meaning

Một loại giỏ, thùng, hoặc vật chứa, thường có nắp, để tạm thời đựng quần áo bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She threw her dirty socks into the clothes hamper."

    "Cô ấy ném đôi tất bẩn của mình vào giỏ đựng quần áo bẩn."

  • "The bathroom has a clothes hamper in the corner."

    "Phòng tắm có một giỏ đựng quần áo bẩn ở góc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clothes quần áo
Noun hamper giỏ đựng (đồ giặt, đồ ăn...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
clothes hamper

Nguồn gốc của 'Clothes Hamper'

Từ 'clothes' đơn giản là quần áo, còn 'hamper' ban đầu là một loại giỏ lớn, thường được dùng để đựng đồ ăn hoặc đồ giặt. Việc kết hợp chúng lại thành 'clothes hamper' diễn tả chính xác công dụng của nó: một cái giỏ để đựng quần áo bẩn chờ giặt.

Usage Note

Thường được dùng trong gia đình, phòng giặt để chứa quần áo chờ giặt. Khác với 'laundry basket' ở chỗ 'clothes hamper' thường có nắp và kiểu dáng trang nhã hơn, có thể đặt ở phòng ngủ hoặc phòng tắm mà không gây mất thẩm mỹ. 'Laundry basket' mang tính thực dụng cao hơn.

Prepositions

in on near

Ví dụ: 'The clothes are in the hamper' (Quần áo ở trong giỏ đựng đồ bẩn). 'The hamper is on the floor' (Giỏ đựng đồ bẩn ở trên sàn). 'The hamper is near the washing machine' (Giỏ đựng đồ bẩn ở gần máy giặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clothes hamper
  • dirty clothes hamper
    (giỏ đựng quần áo dơ)
  • full clothes hamper
    (giỏ đựng quần áo đầy)
  • wicker clothes hamper
    (giỏ đựng quần áo bằng liễu gai)
Verb + clothes hamper
  • empty the clothes hamper
    (đổ giỏ đựng quần áo)
  • fill the clothes hamper
    (làm đầy giỏ đựng quần áo)
  • put clothes in the hamper
    (cho quần áo vào giỏ đựng)

Idioms

  • air dirty laundry in public

    vạch áo cho người xem, phơi bày chuyện xấu hổ của gia đình/cá nhân cho người ngoài biết

    "They are airing their dirty laundry in public by discussing their divorce on social media."

    (Họ đang vạch áo cho người xem bằng cách bàn tán chuyện ly hôn trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothes hamper

danh từ
Lật mặt

Một loại giỏ, thùng, hoặc vật chứa, thường có nắp, để tạm thời đựng quần áo bẩn.

"She threw her dirty socks into the clothes hamper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clothes hamper is full of dirty laundry.
Giỏ đựng quần áo bẩn đã đầy quần áo bẩn.
Phủ định
Isn't the clothes hamper usually in the bathroom?
Có phải giỏ đựng quần áo bẩn không thường ở trong phòng tắm sao?
Nghi vấn
Is there a clothes hamper in the guest room?
Có giỏ đựng quần áo bẩn trong phòng khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothes hamper".

Sự phổ biến của Clothes Hamper

Ở các nước phương Tây, clothes hamper là vật dụng phổ biến trong phòng tắm hoặc phòng ngủ, giúp giữ quần áo bẩn gọn gàng trước khi đem đi giặt. Việc có một clothes hamper thể hiện sự ngăn nắp và có tổ chức trong việc quản lý đồ dùng cá nhân.