(Top Banner Ad)
law enforcement officer
B2
Danh từ B2 Luật pháp và An ninh

law enforcement officer

UK: /ˈlɔː ɪnˈfɔːsmənt ˈɒfɪsər/ • US: /ˈlɔː ɪnˈfɔːrsmənt ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên thực thi pháp luật cán bộ thực thi pháp luật người thi hành pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to enforce laws, investigate crimes, and maintain order.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc thực thi pháp luật, điều tra tội phạm và duy trì trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law enforcement officer arrived at the scene within minutes."

    "Nhân viên thực thi pháp luật đã đến hiện trường trong vòng vài phút."

  • "The law enforcement officer asked for my identification."

    "Nhân viên thực thi pháp luật yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ tùy thân."

  • "Law enforcement officers are trained to handle a variety of situations."

    "Các nhân viên thực thi pháp luật được huấn luyện để xử lý nhiều tình huống khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, đạo luật
Verb enforce thực thi, thi hành, bắt tuân thủ
Noun enforcement sự thực thi, sự thi hành
Noun officer sĩ quan, viên chức, cán bộ
Adjective official chính thức, thuộc về công quyền
Noun police cảnh sát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lagu (law)
Old French
enforcier (to enforce)
Old French
officier (officer)
Modern English
law enforcement officer (compound phrase)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'law enforcement officer' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba từ cơ bản: 'law' (luật pháp), 'enforcement' (sự thực thi, sự thi hành), và 'officer' (viên chức, sĩ quan). Mặc dù mỗi từ có lịch sử riêng, khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng và chính thức về người có trách nhiệm thực thi và duy trì luật pháp trong một khu vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các cơ quan cảnh sát, nhưng cũng có thể bao gồm các nhân viên thực thi pháp luật khác như cảnh sát giao thông, nhân viên hải quan, kiểm lâm, v.v. Nó nhấn mạnh vai trò của họ trong việc thực thi luật pháp chứ không chỉ đơn thuần là duy trì trật tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law enforcement officer
  • brave a brave law enforcement officer
    (một cán bộ thực thi pháp luật dũng cảm)
  • dedicated a dedicated law enforcement officer
    (một cán bộ thực thi pháp luật tận tụy)
  • federal a federal law enforcement officer
    (một cán bộ thực thi pháp luật liên bang)
  • local a local law enforcement officer
    (một cán bộ thực thi pháp luật địa phương)
Verb + law enforcement officer
  • assault to assault a law enforcement officer
    (tấn công một cán bộ thực thi pháp luật)
  • thank to thank a law enforcement officer
    (cảm ơn một cán bộ thực thi pháp luật)
  • assist to assist a law enforcement officer
    (hỗ trợ một cán bộ thực thi pháp luật)
law enforcement officer + Verb
  • patrol Law enforcement officers patrol the streets.
    (Các cán bộ thực thi pháp luật tuần tra đường phố.)
  • investigate Law enforcement officers investigate crimes.
    (Các cán bộ thực thi pháp luật điều tra tội phạm.)
  • respond Law enforcement officers respond to emergencies.
    (Các cán bộ thực thi pháp luật ứng phó với các trường hợp khẩn cấp.)

Idioms

  • to become a law enforcement officer

    trở thành một cán bộ thực thi pháp luật

    "She decided to study criminology to become a law enforcement officer."

    (Cô ấy quyết định học tội phạm học để trở thành một cán bộ thực thi pháp luật.)

  • report to a law enforcement officer

    báo cáo cho một cán bộ thực thi pháp luật

    "You should report any suspicious activity to a law enforcement officer."

    (Bạn nên báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào cho một cán bộ thực thi pháp luật.)

  • respect for law enforcement officers

    sự tôn trọng đối với các cán bộ thực thi pháp luật

    "It is important to show respect for law enforcement officers."

    (Điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng đối với các cán bộ thực thi pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law enforcement officer

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc thực thi pháp luật, điều tra tội phạm và duy trì trật tự.

"The law enforcement officer arrived at the scene within minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A law enforcement officer should always uphold the law.
Một sĩ quan thực thi pháp luật luôn nên tuân thủ luật pháp.
Phủ định
A law enforcement officer must not abuse their power.
Một sĩ quan thực thi pháp luật không được lạm dụng quyền lực của họ.
Nghi vấn
Can a law enforcement officer be held accountable for their actions?
Một sĩ quan thực thi pháp luật có thể bị truy cứu trách nhiệm cho hành động của họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A law enforcement officer's duties are varied: protecting citizens, investigating crimes, and maintaining order.
Nhiệm vụ của một sĩ quan thực thi pháp luật rất đa dạng: bảo vệ công dân, điều tra tội phạm và duy trì trật tự.
Phủ định
He wasn't just anyone: he was a law enforcement officer dedicated to serving his community.
Anh ấy không chỉ là một người bình thường: anh ấy là một sĩ quan thực thi pháp luật tận tâm phục vụ cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Is that person a law enforcement officer: are they authorized to carry a weapon and make arrests?
Người đó có phải là sĩ quan thực thi pháp luật không: họ có được phép mang vũ khí và bắt giữ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law enforcement officer had been investigating the crime scene for hours before the forensics team arrived.
Sĩ quan thực thi pháp luật đã điều tra hiện trường vụ án hàng giờ trước khi đội pháp y đến.
Phủ định
The law enforcement officer hadn't been paying attention to the suspect's movements before the escape.
Sĩ quan thực thi pháp luật đã không chú ý đến các động thái của nghi phạm trước khi hắn trốn thoát.
Nghi vấn
Had the law enforcement officer been working undercover for long before the operation was compromised?
Sĩ quan thực thi pháp luật đã làm việc bí mật được bao lâu trước khi chiến dịch bị lộ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law enforcement officer has been investigating the case for several hours.
Cán bộ thực thi pháp luật đã điều tra vụ án trong vài giờ.
Phủ định
The law enforcement officer hasn't been patrolling this area recently due to reassignment.
Cán bộ thực thi pháp luật gần đây không tuần tra khu vực này do được điều động.
Nghi vấn
Has the law enforcement officer been working undercover for long?
Cán bộ thực thi pháp luật đã làm việc bí mật được lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law enforcement officer".

Vai trò trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các cán bộ thực thi pháp luật (law enforcement officers) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì trật tự xã hội và bảo vệ công chúng. Họ là biểu tượng của công lý và an toàn, chịu trách nhiệm ngăn chặn tội phạm, ứng phó với các tình huống khẩn cấp và bảo đảm mọi người tuân thủ luật pháp.

Biểu tượng và sự hy sinh

Đồng phục và phù hiệu của cán bộ thực thi pháp luật thường mang ý nghĩa biểu tượng về quyền lực, trách nhiệm và sự tin cậy. Họ thường phải đối mặt với nhiều rủi ro và nguy hiểm trong công việc hàng ngày, đôi khi phải hy sinh bản thân để bảo vệ cộng đồng. Điều này dẫn đến một sự tôn trọng đặc biệt nhưng cũng có thể gây ra những căng thẳng nhất định trong quan hệ với công chúng.