(Top Banner Ad)
corrections officer
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Tư pháp hình sự

corrections officer

UK: /kəˈrɛkʃənz ˈɒfɪsər/ • US: /kəˈrɛkʃənz ˈɔfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

cán bộ trại giam cán bộ quản giáo nhân viên trại giam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A uniformed official responsible for the custody, supervision, and security of inmates in a jail or prison.

Vietnamese Meaning

Một viên chức mặc đồng phục chịu trách nhiệm giam giữ, giám sát và đảm bảo an ninh cho tù nhân trong nhà tù hoặc trại giam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corrections officer conducted a routine cell search."

    "Cán bộ trại giam tiến hành một cuộc khám xét phòng giam định kỳ."

  • "The corrections officer was commended for his bravery during the prison riot."

    "Cán bộ trại giam đã được khen thưởng vì sự dũng cảm của anh ấy trong cuộc bạo loạn ở nhà tù."

  • "Becoming a corrections officer requires a thorough background check."

    "Để trở thành cán bộ trại giam, bạn cần phải trải qua quá trình kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correction
Noun corrections
Verb correct
Adjective correctional
Adjective correct

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tư pháp hình sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere (to set right) + officium (duty)
Old French
correccion + officier
Middle English
correccioun + officer
Modern English
corrections officer

Từ 'Cai Ngục' đến 'Nhân viên Cải huấn'

Thuật ngữ 'corrections officer' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, thay thế cho các từ cũ hơn như 'jailer' (cai ngục) hay 'prison guard' (lính gác tù). Sự thay đổi này phản ánh một sự chuyển dịch trong triết lý của hệ thống tư pháp: từ việc chỉ trừng phạt sang việc tập trung vào 'correction' (cải huấn) và phục hồi nhân phẩm cho phạm nhân.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của người này trong việc duy trì trật tự và an toàn trong các cơ sở giam giữ. Nó khác với các thuật ngữ như 'guard' (lính canh) có thể mang ý nghĩa đơn thuần là canh gác hơn là quản lý và giám sát.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'corrections officer of the prison' (cán bộ trại giam của nhà tù) chỉ người làm việc tại nhà tù đó. 'Corrections officer in charge' (cán bộ trại giam phụ trách) chỉ người đang đảm nhận vai trò lãnh đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrections officer
  • veteran corrections officer
    (nhân viên cải huấn kỳ cựu)
  • rookie corrections officer
    (nhân viên cải huấn mới vào nghề)
  • female corrections officer
    (nữ nhân viên cải huấn)
Verb + corrections officer
  • become a corrections officer
    (trở thành một nhân viên cải huấn)
  • train as a corrections officer
    (được đào tạo để làm nhân viên cải huấn)
  • assault a corrections officer
    (tấn công một nhân viên cải huấn)

Idioms

  • Doing time on the other side of the bars

    Một cách nói để mô tả công việc của nhân viên cải huấn, ám chỉ rằng họ cũng dành phần lớn thời gian trong tù, giống như tù nhân nhưng ở một vai trò khác.

    "He joked that for 30 years, he was doing time on the other side of the bars."

    (Ông ấy nói đùa rằng suốt 30 năm qua, ông ấy đã 'thụ án' ở phía bên kia chấn song sắt.)

  • The toughest beat in law enforcement

    Cụm từ mô tả công việc của nhân viên cải huấn là công việc khó khăn, nguy hiểm và căng thẳng nhất trong ngành thực thi pháp luật.

    "Working in a maximum-security prison is often called the toughest beat in law enforcement."

    (Làm việc trong một nhà tù an ninh tối đa thường được gọi là 'khu vực cam go nhất' trong ngành thực thi pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrections officer

Danh từ
Lật mặt

Một viên chức mặc đồng phục chịu trách nhiệm giam giữ, giám sát và đảm bảo an ninh cho tù nhân trong nhà tù hoặc trại giam.

"The corrections officer conducted a routine cell search."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the corrections officer had followed protocol, the inmate wouldn't be free now.
Nếu viên chức trại giam đã tuân thủ quy trình, thì tù nhân đã không được tự do bây giờ.
Phủ định
If he weren't such a dedicated corrections officer, he wouldn't have caught the escapee who had already made it past the perimeter.
Nếu anh ta không phải là một viên chức trại giam tận tụy như vậy, anh ta đã không bắt được kẻ đào tẩu kẻ đã vượt qua được vành đai.
Nghi vấn
If the corrections officer hadn't noticed the anomaly, would the contraband have entered the prison?
Nếu viên chức trại giam không nhận thấy sự bất thường, liệu hàng lậu có lọt vào nhà tù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrections officer".

Vai trò Kép: An ninh và Phục hồi

Ở nhiều nước phương Tây, vai trò của một nhân viên cải huấn không chỉ là giám sát và đảm bảo an ninh. Họ còn có nhiệm vụ quan trọng trong việc hỗ trợ các chương trình giáo dục, dạy nghề và tư vấn tâm lý, giúp phạm nhân tái hòa nhập cộng đồng sau khi ra tù.

Một Nghề Nghiệp Đầy Áp Lực

Nghề nhân viên cải huấn được công nhận là một trong những công việc căng thẳng nhất. Họ phải đối mặt với nguy cơ bị tấn công hàng ngày, áp lực tâm lý nặng nề, và có tỷ lệ mắc chứng PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn) cao hơn so với dân số nói chung.