corrections officer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A uniformed official responsible for the custody, supervision, and security of inmates in a jail or prison.
Vietnamese Meaning
Một viên chức mặc đồng phục chịu trách nhiệm giam giữ, giám sát và đảm bảo an ninh cho tù nhân trong nhà tù hoặc trại giam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corrections officer conducted a routine cell search."
"Cán bộ trại giam tiến hành một cuộc khám xét phòng giam định kỳ."
-
"The corrections officer was commended for his bravery during the prison riot."
"Cán bộ trại giam đã được khen thưởng vì sự dũng cảm của anh ấy trong cuộc bạo loạn ở nhà tù."
-
"Becoming a corrections officer requires a thorough background check."
"Để trở thành cán bộ trại giam, bạn cần phải trải qua quá trình kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | correction | |
| Noun | corrections | |
| Verb | correct | |
| Adjective | correctional | |
| Adjective | correct |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của người này trong việc duy trì trật tự và an toàn trong các cơ sở giam giữ. Nó khác với các thuật ngữ như 'guard' (lính canh) có thể mang ý nghĩa đơn thuần là canh gác hơn là quản lý và giám sát.
Prepositions
Ví dụ: 'corrections officer of the prison' (cán bộ trại giam của nhà tù) chỉ người làm việc tại nhà tù đó. 'Corrections officer in charge' (cán bộ trại giam phụ trách) chỉ người đang đảm nhận vai trò lãnh đạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
veteran corrections officer (nhân viên cải huấn kỳ cựu)
-
rookie corrections officer (nhân viên cải huấn mới vào nghề)
-
female corrections officer (nữ nhân viên cải huấn)
-
become a corrections officer (trở thành một nhân viên cải huấn)
-
train as a corrections officer (được đào tạo để làm nhân viên cải huấn)
-
assault a corrections officer (tấn công một nhân viên cải huấn)
Idioms
-
Doing time on the other side of the bars
Một cách nói để mô tả công việc của nhân viên cải huấn, ám chỉ rằng họ cũng dành phần lớn thời gian trong tù, giống như tù nhân nhưng ở một vai trò khác.
"He joked that for 30 years, he was doing time on the other side of the bars."
(Ông ấy nói đùa rằng suốt 30 năm qua, ông ấy đã 'thụ án' ở phía bên kia chấn song sắt.)
-
The toughest beat in law enforcement
Cụm từ mô tả công việc của nhân viên cải huấn là công việc khó khăn, nguy hiểm và căng thẳng nhất trong ngành thực thi pháp luật.
"Working in a maximum-security prison is often called the toughest beat in law enforcement."
(Làm việc trong một nhà tù an ninh tối đa thường được gọi là 'khu vực cam go nhất' trong ngành thực thi pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corrections officer
Danh từMột viên chức mặc đồng phục chịu trách nhiệm giam giữ, giám sát và đảm bảo an ninh cho tù nhân trong nhà tù hoặc trại giam.
"The corrections officer conducted a routine cell search."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the corrections officer had followed protocol, the inmate wouldn't be free now. |
Nếu viên chức trại giam đã tuân thủ quy trình, thì tù nhân đã không được tự do bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't such a dedicated corrections officer, he wouldn't have caught the escapee who had already made it past the perimeter. |
Nếu anh ta không phải là một viên chức trại giam tận tụy như vậy, anh ta đã không bắt được kẻ đào tẩu kẻ đã vượt qua được vành đai. |
| Nghi vấn | If the corrections officer hadn't noticed the anomaly, would the contraband have entered the prison? |
Nếu viên chức trại giam không nhận thấy sự bất thường, liệu hàng lậu có lọt vào nhà tù không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrections officer".
