(Top Banner Ad)
legal gathering
B2
Cụm danh từ B2 Pháp luật

legal gathering

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập hợp pháp cuộc gặp gỡ hợp pháp hội họp hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or assembly that is permitted or authorized by law.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập được cho phép hoặc được ủy quyền bởi luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protest was a legal gathering, with permits obtained in advance."

    "Cuộc biểu tình là một cuộc tụ tập hợp pháp, với giấy phép được lấy trước."

  • "The company's annual shareholder meeting was a legal gathering."

    "Cuộc họp cổ đông thường niên của công ty là một cuộc tụ tập hợp pháp."

  • "The community organized a legal gathering to raise awareness about environmental issues."

    "Cộng đồng đã tổ chức một cuộc tụ tập hợp pháp để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, đúng luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Verb gather tập hợp, tụ tập
Noun gathering sự tụ tập, cuộc hội họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
legal
English
legal
English
gathering

Nguồn gốc của 'legal'

Từ 'legal' xuất phát từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'liên quan đến luật pháp'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'legal'. Từ này ám chỉ những gì được cho phép hoặc được quy định bởi luật.

Nguồn gốc của 'gathering'

Từ 'gathering' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'tập hợp lại'. Nó ám chỉ hành động tụ tập hoặc nhóm lại của một số người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hợp pháp của việc tụ tập. Nó khác với 'illegal gathering' (tụ tập bất hợp pháp), là một cuộc tụ tập bị cấm theo luật. 'Legal gathering' có thể đề cập đến các cuộc biểu tình ôn hòa được cấp phép, các cuộc họp cổ đông hợp lệ, hoặc bất kỳ sự kiện nào khác tuân thủ các quy định pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal gathering
  • peaceful legal gathering
    (cuộc tụ tập hợp pháp ôn hòa)
  • large legal gathering
    (cuộc tụ tập hợp pháp quy mô lớn)
  • public legal gathering
    (cuộc tụ tập hợp pháp công khai)
Verb + legal gathering
  • organize a legal gathering
    (tổ chức một cuộc tụ tập hợp pháp)
  • attend a legal gathering
    (tham dự một cuộc tụ tập hợp pháp)
  • disperse a legal gathering
    (giải tán một cuộc tụ tập hợp pháp)

Idioms

  • Within legal bounds/limits

    Trong phạm vi/giới hạn pháp luật cho phép

    "The company's actions were within legal bounds."

    (Các hành động của công ty nằm trong phạm vi pháp luật cho phép.)

  • On legal grounds

    Trên cơ sở pháp lý

    "The case was dismissed on legal grounds."

    (Vụ kiện đã bị bác bỏ trên cơ sở pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal gathering

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập được cho phép hoặc được ủy quyền bởi luật pháp.

"The protest was a legal gathering, with permits obtained in advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activists organized a legal gathering to protest the new law.
Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc tụ tập hợp pháp để phản đối luật mới.
Phủ định
The police did not disrupt the legal gathering because it had a permit.
Cảnh sát đã không giải tán cuộc tụ tập hợp pháp vì nó có giấy phép.
Nghi vấn
Did the city council approve the legal gathering in the park?
Hội đồng thành phố có chấp thuận cuộc tụ tập hợp pháp trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal gathering".

Quyền Tự Do Hội Họp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do hội họp là một quyền cơ bản được bảo vệ bởi luật pháp. Điều này cho phép công dân tụ tập một cách hòa bình để bày tỏ ý kiến hoặc theo đuổi các mục tiêu chung, miễn là tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.