legal gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting or assembly that is permitted or authorized by law.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập được cho phép hoặc được ủy quyền bởi luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protest was a legal gathering, with permits obtained in advance."
"Cuộc biểu tình là một cuộc tụ tập hợp pháp, với giấy phép được lấy trước."
-
"The company's annual shareholder meeting was a legal gathering."
"Cuộc họp cổ đông thường niên của công ty là một cuộc tụ tập hợp pháp."
-
"The community organized a legal gathering to raise awareness about environmental issues."
"Cộng đồng đã tổ chức một cuộc tụ tập hợp pháp để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính hợp pháp của việc tụ tập. Nó khác với 'illegal gathering' (tụ tập bất hợp pháp), là một cuộc tụ tập bị cấm theo luật. 'Legal gathering' có thể đề cập đến các cuộc biểu tình ôn hòa được cấp phép, các cuộc họp cổ đông hợp lệ, hoặc bất kỳ sự kiện nào khác tuân thủ các quy định pháp luật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful legal gathering (cuộc tụ tập hợp pháp ôn hòa)
-
large legal gathering (cuộc tụ tập hợp pháp quy mô lớn)
-
public legal gathering (cuộc tụ tập hợp pháp công khai)
-
organize a legal gathering (tổ chức một cuộc tụ tập hợp pháp)
-
attend a legal gathering (tham dự một cuộc tụ tập hợp pháp)
-
disperse a legal gathering (giải tán một cuộc tụ tập hợp pháp)
Idioms
-
Within legal bounds/limits
Trong phạm vi/giới hạn pháp luật cho phép
"The company's actions were within legal bounds."
(Các hành động của công ty nằm trong phạm vi pháp luật cho phép.)
-
On legal grounds
Trên cơ sở pháp lý
"The case was dismissed on legal grounds."
(Vụ kiện đã bị bác bỏ trên cơ sở pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal gathering
Cụm danh từMột cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập được cho phép hoặc được ủy quyền bởi luật pháp.
"The protest was a legal gathering, with permits obtained in advance."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The activists organized a legal gathering to protest the new law. |
Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc tụ tập hợp pháp để phản đối luật mới. |
| Phủ định | The police did not disrupt the legal gathering because it had a permit. |
Cảnh sát đã không giải tán cuộc tụ tập hợp pháp vì nó có giấy phép. |
| Nghi vấn | Did the city council approve the legal gathering in the park? |
Hội đồng thành phố có chấp thuận cuộc tụ tập hợp pháp trong công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal gathering".
