democratic government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of government in which the people choose their rulers by voting for them in elections.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống chính phủ trong đó người dân lựa chọn người cai trị của họ bằng cách bỏ phiếu cho họ trong các cuộc bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A democratic government ensures the protection of individual rights and freedoms."
"Một chính phủ dân chủ đảm bảo việc bảo vệ các quyền và tự do cá nhân."
-
"The country transitioned to a democratic government after decades of authoritarian rule."
"Đất nước đã chuyển sang một chính phủ dân chủ sau nhiều thập kỷ cai trị độc đoán."
-
"A stable democratic government is essential for economic growth and social progress."
"Một chính phủ dân chủ ổn định là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | democracy | chế độ dân chủ, nền dân chủ |
| Noun | democrat | người theo chủ nghĩa dân chủ, đảng viên Dân chủ |
| Adjective | democratic | thuộc về dân chủ, có tính dân chủ |
| Adverb | democratically | một cách dân chủ |
| Verb | govern | cai trị, lãnh đạo, quản lý |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu một tỉnh/bang |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ, của chính phủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống chính trị nơi quyền lực tối cao thuộc về người dân và được thực thi thông qua một hệ thống đại diện được bầu. 'Democratic' nhấn mạnh tính chất dân chủ, tức là mọi người đều có quyền tham gia vào quá trình ra quyết định thông qua bầu cử tự do và công bằng. Nó thường được đối lập với các hình thức chính phủ độc tài hoặc chuyên chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong democratic government (chính phủ dân chủ vững mạnh)
-
stable stable democratic government (chính phủ dân chủ ổn định)
-
effective effective democratic government (chính phủ dân chủ hiệu quả)
-
elected elected democratic government (chính phủ dân chủ được bầu)
-
fragile fragile democratic government (chính phủ dân chủ mong manh)
-
establish establish a democratic government (thành lập một chính phủ dân chủ)
-
support support a democratic government (ủng hộ một chính phủ dân chủ)
-
overthrow overthrow a democratic government (lật đổ một chính phủ dân chủ)
-
lead lead a democratic government (lãnh đạo một chính phủ dân chủ)
-
form form a democratic government (thành lập/hình thành một chính phủ dân chủ)
Idioms
-
uphold democratic government
duy trì, bảo vệ chính phủ dân chủ (để đảm bảo sự tồn tại và hoạt động)
"Citizens have a duty to uphold democratic government through participation and vigilance."
(Công dân có nghĩa vụ duy trì chính phủ dân chủ thông qua sự tham gia và cảnh giác.)
-
transition to democratic government
chuyển đổi sang chính phủ dân chủ (quá trình thay đổi từ hệ thống khác)
"Many countries in the 20th century underwent a transition to democratic government."
(Nhiều quốc gia trong thế kỷ 20 đã trải qua quá trình chuyển đổi sang chính phủ dân chủ.)
-
foundations of democratic government
những nền tảng của chính phủ dân chủ (các nguyên tắc cơ bản mà chính phủ dựa vào)
"Free and fair elections are among the essential foundations of democratic government."
(Bầu cử tự do và công bằng là một trong những nền tảng thiết yếu của chính phủ dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
democratic government
cụm danh từMột hệ thống chính phủ trong đó người dân lựa chọn người cai trị của họ bằng cách bỏ phiếu cho họ trong các cuộc bầu cử.
"A democratic government ensures the protection of individual rights and freedoms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "democratic government".
