(Top Banner Ad)
unlawful government
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị và Luật pháp

unlawful government

UK: /ʌnˈlɔːfʊl ˈɡʌvənmənt/ • US: /ʌnˈlɔːfəl ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ bất hợp pháp chính quyền bất hợp pháp chính phủ phi pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government that is not acting in accordance with the law.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ hành động không phù hợp với pháp luật, vi phạm pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters accused the government of taking unlawful actions."

    "Những người biểu tình cáo buộc chính phủ thực hiện các hành động bất hợp pháp."

  • "The international community condemned the unlawful government for its human rights abuses."

    "Cộng đồng quốc tế lên án chính phủ bất hợp pháp vì những vi phạm nhân quyền."

  • "An unlawful government often relies on force and oppression to maintain power."

    "Một chính phủ bất hợp pháp thường dựa vào vũ lực và áp bức để duy trì quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, luật lệ
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adverb unlawfully một cách bất hợp pháp
Verb govern cai trị, quản lý
Noun governance sự cai trị, quản trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

illegal government (chính phủ bất hợp pháp)illegitimate government (chính phủ không hợp pháp)unconstitutional government (chính phủ vi hiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
lagu
Latin
gubernare
Old French
governer
Middle English
unlawful
Middle English
governement

Nguồn gốc của 'Unlawful Government'

Cụm từ 'unlawful government' (chính phủ bất hợp pháp) được tạo thành từ hai phần. 'Unlawful' có nghĩa là 'không hợp pháp' hoặc 'trái pháp luật'. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không', 'law' từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu' nghĩa là 'luật', và hậu tố '-ful' từ tiếng Anh cổ nghĩa là 'đầy đủ, có đủ'. Ghép lại thành 'không tuân theo luật pháp'. Từ 'government' (chính phủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare' nghĩa là 'chèo lái con thuyền' (về sau mang nghĩa 'cai trị'), thông qua tiếng Pháp cổ 'governer' và tiếng Anh trung đại 'governen'. Khi ghép 'unlawful' với 'government', chúng ta có một chính phủ mà hành động của nó không tuân thủ các quy tắc hoặc luật pháp đã được thiết lập, thiếu đi tính hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích một chính phủ đã vượt quá quyền hạn, hoặc ban hành/thực thi các luật lệ bất hợp pháp. Nó thường liên quan đến sự lạm quyền, tham nhũng, hoặc đàn áp.
Tính từ 'unlawful' nhấn mạnh sự vi phạm luật pháp, thường mang tính chất nghiêm trọng hơn so với 'illegal'. 'Unlawful' thường được dùng để chỉ các hành động, hoạt động, hoặc quyết định vi phạm pháp luật một cách rõ ràng và có thể bị xử lý theo pháp luật.
Danh từ 'government' chỉ cơ quan quyền lực cao nhất trong một quốc gia, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành đất nước. Nó có thể bao gồm các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlawful government
  • corrupt corrupt unlawful government
    (chính phủ bất hợp pháp tham nhũng)
  • illegitimate illegitimate unlawful government
    (chính phủ bất hợp pháp không hợp pháp/không chính đáng)
  • tyrannical tyrannical unlawful government
    (chính phủ bất hợp pháp độc tài)
Verb + unlawful government
  • overthrow overthrow an unlawful government
    (lật đổ một chính phủ bất hợp pháp)
  • resist resist an unlawful government
    (chống đối một chính phủ bất hợp pháp)
  • condemn condemn an unlawful government
    (lên án một chính phủ bất hợp pháp)
Noun + unlawful government
  • rule of the rule of an unlawful government
    (sự cai trị của một chính phủ bất hợp pháp)
  • protest against protest against an unlawful government
    (biểu tình chống lại một chính phủ bất hợp pháp)
  • defiance of defiance of an unlawful government
    (sự bất chấp/thách thức một chính phủ bất hợp pháp)

Idioms

  • the overthrow of an unlawful government

    sự lật đổ một chính phủ bất hợp pháp

    "History often records the overthrow of an unlawful government by its people."

    (Lịch sử thường ghi lại sự lật đổ một chính phủ bất hợp pháp bởi chính nhân dân của họ.)

  • resistance to an unlawful government

    sự kháng cự/chống đối một chính phủ bất hợp pháp

    "Many risked their lives in resistance to an unlawful government."

    (Nhiều người đã mạo hiểm tính mạng để kháng cự một chính phủ bất hợp pháp.)

  • under an unlawful government's rule

    dưới sự cai trị của một chính phủ bất hợp pháp

    "Life was challenging for citizens living under an unlawful government's rule."

    (Cuộc sống rất khó khăn đối với những công dân sống dưới sự cai trị của một chính phủ bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlawful government

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ hành động không phù hợp với pháp luật, vi phạm pháp luật.

"The protesters accused the government of taking unlawful actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government were unlawful, people would protest in the streets.
Nếu chính phủ là bất hợp pháp, mọi người sẽ biểu tình trên đường phố.
Phủ định
If the government weren't unlawful, there wouldn't be so much public distrust.
Nếu chính phủ không bất hợp pháp, sẽ không có nhiều sự bất tín nhiệm từ công chúng đến vậy.
Nghi vấn
Would people lose faith in the system if the government became unlawful?
Mọi người sẽ mất niềm tin vào hệ thống nếu chính phủ trở nên bất hợp pháp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawful government".

Quy tắc Pháp luật (Rule of Law)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'Rule of Law' (Quy tắc Pháp luật) là nền tảng của một xã hội công bằng. Nó có nghĩa là tất cả mọi người, kể cả chính phủ, đều phải chịu sự ràng buộc của pháp luật và không ai được đứng trên pháp luật. Một 'unlawful government' (chính phủ bất hợp pháp) là chính phủ vi phạm nguyên tắc này, tự đặt mình ngoài vòng pháp luật, thường dẫn đến sự mất lòng tin và phản đối từ người dân.

Quyền kháng cự (Right to Resist)

Từ thời các nhà triết học Khai sáng như John Locke, đã có một truyền thống mạnh mẽ trong tư tưởng chính trị phương Tây về 'quyền kháng cự' (Right to Resist) hoặc thậm chí là 'quyền lật đổ' (Right to Revolution). Theo quan điểm này, khi một chính phủ trở thành 'unlawful' (bất hợp pháp) hoặc chuyên chế, lạm dụng quyền lực và vi phạm quyền cơ bản của người dân, người dân có thể có quyền và đôi khi là nghĩa vụ phải kháng cự hoặc thay thế chính phủ đó. Điều này đã ảnh hưởng đến nhiều cuộc cách mạng và phong trào dân chủ trên thế giới.