constitutional government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of government in which the powers of the government are limited by a constitution, which may be written or unwritten.
Vietnamese Meaning
Một hình thức chính phủ mà quyền lực của chính phủ bị giới hạn bởi một hiến pháp, có thể bằng văn bản hoặc không thành văn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United States operates under a constitutional government."
"Hoa Kỳ hoạt động theo một chính phủ theo hiến pháp."
-
"A constitutional government ensures the protection of individual rights."
"Một chính phủ theo hiến pháp đảm bảo sự bảo vệ các quyền cá nhân."
-
"The transition to a constitutional government can be a complex process."
"Quá trình chuyển đổi sang một chính phủ theo hiến pháp có thể là một quá trình phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | constitution | hiến pháp |
| Adjective | constitutional | thuộc hiến pháp, hợp hiến |
| Adjective | unconstitutional | vi hiến, không hợp hiến |
| Adverb | constitutionally | một cách hợp hiến, theo hiến pháp |
| Verb | constitute | cấu thành, thiết lập |
| Noun | government | chính phủ, chính quyền |
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu (bang, tỉnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chính phủ theo hiến pháp nhấn mạnh sự giới hạn quyền lực thông qua hiến pháp. Nó khác với chế độ độc tài hoặc chuyên chế, nơi quyền lực tập trung và không bị kiểm soát. Thuật ngữ này bao hàm sự tuân thủ pháp quyền và bảo vệ các quyền cá nhân.
Prepositions
"Under a constitutional government": chỉ ra rằng các hoạt động của chính phủ tuân thủ các nguyên tắc và giới hạn được quy định trong hiến pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a constitutional government (thành lập một chính phủ hợp hiến)
-
maintain maintain a constitutional government (duy trì một chính phủ hợp hiến)
-
restore restore a constitutional government (khôi phục một chính phủ hợp hiến)
-
overthrow overthrow a constitutional government (lật đổ một chính phủ hợp hiến)
-
democratic a democratic constitutional government (một chính phủ hợp hiến dân chủ)
-
stable a stable constitutional government (một chính phủ hợp hiến ổn định)
-
legitimate a legitimate constitutional government (một chính phủ hợp hiến hợp pháp)
-
principles the principles of constitutional government (các nguyên tắc của chính phủ hợp hiến)
-
framework the framework of constitutional government (khuôn khổ của một chính phủ hợp hiến)
-
foundation the foundation of constitutional government (nền tảng của chính phủ hợp hiến)
Idioms
-
a government of laws, not of men
một chính quyền thượng tôn pháp luật (luật pháp là tối cao, không phải ý chí của cá nhân người cầm quyền).
"The country was founded on the principle of a government of laws, not of men."
(Đất nước được thành lập dựa trên nguyên tắc về một chính quyền thượng tôn pháp luật.)
-
checks and balances
cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực (một nguyên tắc cốt lõi của chính phủ hợp hiến, trong đó các nhánh quyền lực giám sát lẫn nhau).
"The system of checks and balances is a fundamental feature of their constitutional government."
(Hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực là một đặc điểm cơ bản trong chính phủ hợp hiến của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constitutional government
NounMột hình thức chính phủ mà quyền lực của chính phủ bị giới hạn bởi một hiến pháp, có thể bằng văn bản hoặc không thành văn.
"The United States operates under a constitutional government."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutional government".
