(Top Banner Ad)
laws of war
C1
Noun Phrase C1 Luật quốc tế

laws of war

UK: /ˈlɔːz əv ˈwɔː(r)/ • US: /ˈlɔːz əv ˈwɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

luật chiến tranh luật quốc tế về chiến tranh luật nhân đạo quốc tế (trong bối cảnh chiến tranh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of international law concerning acceptable justifications to engage in war (jus ad bellum) and the limitations to acceptable wartime conduct (jus in bello), also known as international humanitarian law.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của luật quốc tế liên quan đến các biện minh chấp nhận được để tham gia vào chiến tranh (jus ad bellum) và các giới hạn đối với hành vi chiến tranh có thể chấp nhận được (jus in bello), còn được gọi là luật nhân đạo quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of chemical weapons is strictly prohibited under the laws of war."

    "Việc sử dụng vũ khí hóa học bị nghiêm cấm theo luật chiến tranh."

  • "Violations of the laws of war are considered war crimes."

    "Vi phạm luật chiến tranh bị coi là tội ác chiến tranh."

  • "The International Criminal Court investigates alleged breaches of the laws of war."

    "Tòa án Hình sự Quốc tế điều tra các cáo buộc vi phạm luật chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật
Noun war chiến tranh
Noun warfare chiến tranh, chiến sự (tổng thể các hoạt động)
Adjective warlike hiếu chiến, mang tính chiến tranh

Synonyms

international humanitarian law (luật nhân đạo quốc tế)law of armed conflict (luật xung đột vũ trang)

Related Words

Subject Area

Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ius belli
English
laws of war

Nguồn gốc của 'laws of war'

Khái niệm 'laws of war' (luật chiến tranh) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các quy tắc ứng xử trong chiến tranh của nhiều nền văn minh cổ đại. Tuy nhiên, thuật ngữ này được hình thành rõ ràng hơn trong luật quốc tế hiện đại, đặc biệt từ thời kỳ 'ius belli' (luật về quyền tiến hành chiến tranh) và 'ius in bello' (luật trong chiến tranh) trong luật La Mã và sau này là sự phát triển của luật nhân đạo quốc tế, như Công ước Geneva, nhằm hạn chế sự tàn bạo của xung đột vũ trang và bảo vệ những người không tham gia chiến sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế, chính trị và quân sự. Nó đề cập đến các quy tắc và nguyên tắc điều chỉnh hành vi của các quốc gia và các bên tham chiến trong thời gian chiến tranh. 'Laws of war' không phải là luật được ban hành bởi một quốc gia duy nhất mà là một bộ luật quốc tế được các quốc gia công nhận và tuân thủ.

Prepositions

under in accordance with regarding

‘Under’ nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống cụ thể nằm trong phạm vi điều chỉnh của luật chiến tranh. ‘In accordance with’ có nghĩa là tuân thủ các luật chiến tranh. ‘Regarding’ được sử dụng để giới thiệu một chủ đề liên quan đến luật chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + laws of war
  • violate violate the laws of war
    (vi phạm luật chiến tranh)
  • uphold uphold the laws of war
    (tuân thủ/duy trì luật chiến tranh)
  • observe observe the laws of war
    (tuân thủ luật chiến tranh)
  • respect respect the laws of war
    (tôn trọng luật chiến tranh)
  • breach breach the laws of war
    (vi phạm/phá vỡ luật chiến tranh)
Adjective + laws of war
  • international international laws of war
    (luật chiến tranh quốc tế)
  • humanitarian humanitarian laws of war
    (luật nhân đạo trong chiến tranh (hay luật nhân đạo quốc tế))
  • existing existing laws of war
    (các luật chiến tranh hiện hành)
  • fundamental fundamental laws of war
    (các nguyên tắc cơ bản của luật chiến tranh)
Noun/Prepositional Phrase + laws of war
  • violations of violations of the laws of war
    (những vi phạm luật chiến tranh)
  • under the under the laws of war
    (theo luật chiến tranh)
  • in accordance with the in accordance with the laws of war
    (phù hợp với luật chiến tranh)

Idioms

  • To be contrary to the laws of war

    Đi ngược lại/trái với các quy định của luật chiến tranh

    "Attacking civilian infrastructure is considered to be contrary to the laws of war."

    (Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự được coi là đi ngược lại luật chiến tranh.)

  • To fall under the laws of war

    Nằm trong phạm vi/thuộc quyền điều chỉnh của luật chiến tranh

    "The treatment of prisoners of war falls under the laws of war."

    (Việc đối xử với tù binh chiến tranh nằm trong phạm vi điều chỉnh của luật chiến tranh.)

  • To respect the spirit of the laws of war

    Tôn trọng tinh thần của luật chiến tranh (không chỉ các quy tắc khô khan mà còn cả mục đích nhân đạo)

    "Beyond strict adherence to rules, armies should respect the spirit of the laws of war."

    (Ngoài việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, các quân đội nên tôn trọng tinh thần của luật chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laws of war

Noun Phrase
Lật mặt

Một bộ phận của luật quốc tế liên quan đến các biện minh chấp nhận được để tham gia vào chiến tranh (jus ad bellum) và các giới hạn đối với hành vi chiến tranh có thể chấp nhận được (jus in bello), còn được gọi là luật nhân đạo quốc tế.

"The use of chemical weapons is strictly prohibited under the laws of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laws of war".

Luật Nhân Đạo Quốc Tế (IHL)

Khái niệm 'laws of war' thường được dùng hoán đổi với 'International Humanitarian Law' (Luật Nhân Đạo Quốc Tế - IHL). IHL là một bộ quy tắc quốc tế, được thiết lập thông qua các hiệp ước (như Công ước Geneva) và tập quán, nhằm giới hạn tác động của xung đột vũ trang. Mục tiêu chính của IHL là bảo vệ những người không hoặc không còn tham gia chiến đấu (như dân thường, binh lính bị thương, tù binh chiến tranh) và hạn chế các phương tiện, phương pháp chiến tranh.

Tội ác chiến tranh

Việc vi phạm nghiêm trọng 'laws of war' có thể bị coi là 'tội ác chiến tranh' (war crimes). Các hành vi như cố ý giết hại dân thường, tra tấn tù binh, sử dụng vũ khí bị cấm, hoặc phá hủy tài sản dân sự một cách vô cớ đều có thể bị truy tố tại các tòa án quốc tế như Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của luật chiến tranh trong việc duy trì trật tự và công lý ngay cả trong thời chiến.