(Top Banner Ad)
international humanitarian law
C1
noun phrase C1 Luật pháp quốc tế

international humanitarian law

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl hjuːˌmænɪˈteəriən lɔː/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl hjuːˈmænɪˈtɛriən lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật nhân đạo quốc tế luật nhân đạo quốc tế (IHL)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules which seek to limit the effects of armed conflict for humanitarian reasons. It protects persons who are not or are no longer participating in hostilities and restricts the means and methods of warfare.

Vietnamese Meaning

Một bộ quy tắc nhằm hạn chế tác động của xung đột vũ trang vì lý do nhân đạo. Nó bảo vệ những người không hoặc không còn tham gia vào các hành động thù địch và hạn chế các phương tiện và phương pháp chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ICRC plays a leading role in promoting and developing international humanitarian law."

    "ICRC đóng một vai trò hàng đầu trong việc thúc đẩy và phát triển luật nhân đạo quốc tế."

  • "Violations of international humanitarian law can constitute war crimes."

    "Vi phạm luật nhân đạo quốc tế có thể cấu thành tội phạm chiến tranh."

  • "The principles of distinction and proportionality are central to international humanitarian law."

    "Các nguyên tắc phân biệt và tương xứng là trung tâm của luật nhân đạo quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective international thuộc về nhiều quốc gia; quốc tế
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế
Adjective humanitarian nhân đạo, có tính chất từ thiện
Noun humanitarian người theo chủ nghĩa nhân đạo; nhà nhân đạo
Noun humanity nhân loại; lòng nhân ái
Noun law luật, pháp luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Noun lawyer luật sư

Related Words

Subject Area

Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
nation
English
international
Latin
humanus
Latin
humanitas
English
humanity
English
humanitarian
Old Norse
lagu
Old English
lagu
English
law

Nguồn gốc của Luật Nhân đạo Quốc tế

Cụm từ 'luật nhân đạo quốc tế' (IHL) là một thuật ngữ pháp lý hiện đại, không có một lịch sử tiến hóa từ các ngôn ngữ cổ đại như một từ đơn lẻ. Tuy nhiên, các thành phần của nó có nguồn gốc sâu xa. 'International' (quốc tế) được Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. 'Humanitarian' (nhân đạo) xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, liên quan đến lòng nhân ái. 'Law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ. Bản thân khái niệm IHL bắt nguồn từ nỗ lực điều chỉnh hành vi trong chiến tranh, với sự phát triển đáng kể từ giữa thế kỷ 19, đặc biệt là sau Trận Solferino (1859) và công trình của Henry Dunant, dẫn đến sự ra đời của Hội Chữ thập đỏ và các Công ước Geneva.

Usage Note

Luật nhân đạo quốc tế (IHL) là một nhánh của luật quốc tế, điều chỉnh hành vi trong chiến tranh (jus in bello). Nó khác với luật về việc sử dụng vũ lực (jus ad bellum), điều chỉnh việc liệu một quốc gia có được phép sử dụng vũ lực hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + international humanitarian law
  • respect respect international humanitarian law
    (tôn trọng luật nhân đạo quốc tế)
  • violate violate international humanitarian law
    (vi phạm luật nhân đạo quốc tế)
  • apply apply international humanitarian law
    (áp dụng luật nhân đạo quốc tế)
  • uphold uphold international humanitarian law
    (duy trì/tán thành luật nhân đạo quốc tế)
Adjective + international humanitarian law
  • fundamental fundamental international humanitarian law
    (luật nhân đạo quốc tế cơ bản)
  • binding binding international humanitarian law
    (luật nhân đạo quốc tế có tính ràng buộc)
  • customary customary international humanitarian law
    (luật nhân đạo quốc tế tập quán)
Noun + of + international humanitarian law
  • principles principles of international humanitarian law
    (các nguyên tắc của luật nhân đạo quốc tế)
  • violations violations of international humanitarian law
    (các hành vi vi phạm luật nhân đạo quốc tế)
  • sources sources of international humanitarian law
    (các nguồn của luật nhân đạo quốc tế)

Idioms

  • in accordance with international humanitarian law

    theo đúng luật nhân đạo quốc tế

    "The actions taken must be in accordance with international humanitarian law."

    (Các hành động được thực hiện phải theo đúng luật nhân đạo quốc tế.)

  • ensure compliance with international humanitarian law

    đảm bảo tuân thủ luật nhân đạo quốc tế

    "States have a responsibility to ensure compliance with international humanitarian law."

    (Các quốc gia có trách nhiệm đảm bảo tuân thủ luật nhân đạo quốc tế.)

  • the protection afforded by international humanitarian law

    sự bảo vệ được cung cấp bởi luật nhân đạo quốc tế

    "Civilians are entitled to the protection afforded by international humanitarian law."

    (Thường dân có quyền được hưởng sự bảo vệ mà luật nhân đạo quốc tế mang lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international humanitarian law

noun phrase
Lật mặt

Một bộ quy tắc nhằm hạn chế tác động của xung đột vũ trang vì lý do nhân đạo. Nó bảo vệ những người không hoặc không còn tham gia vào các hành động thù địch và hạn chế các phương tiện và phương pháp chiến tranh.

"The ICRC plays a leading role in promoting and developing international humanitarian law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international humanitarian law".

Mục đích cốt lõi của IHL

Luật Nhân đạo Quốc tế (IHL) là một bộ luật có mục đích chính là giới hạn tác động của xung đột vũ trang vì những lý do nhân đạo. IHL bảo vệ những người không tham gia hoặc đã ngừng tham gia vào các hành động chiến đấu, đồng thời hạn chế các phương tiện và phương pháp chiến tranh. Nó đặt ra các quy tắc để tránh sự tàn bạo không cần thiết và bảo vệ phẩm giá con người ngay cả trong thời chiến.

Sự ra đời của IHL hiện đại

IHL hiện đại được hình thành từ giữa thế kỷ 19, đặc biệt sau trận Solferino năm 1859, khi doanh nhân người Thụy Sĩ Henry Dunant chứng kiến sự đau khổ kinh hoàng của những binh sĩ bị thương bị bỏ mặc trên chiến trường. Trải nghiệm này đã thúc đẩy ông viết cuốn sách 'Ký ức về Solferino' và dẫn đến việc thành lập Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC) cũng như việc ký kết Công ước Geneva đầu tiên (1864), đặt nền móng cho IHL.