(Top Banner Ad)
redundancy threat
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

redundancy threat

UK: /rɪˈdʌndən(t)si θret/ • US: /rɪˈdʌndən(t)si θret/

Nghĩa tiếng Việt

nguy cơ bị sa thải nguy cơ mất việc mối đe dọa sa thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility or risk of being made redundant, i.e., losing one's job because it is no longer needed by the company.

Vietnamese Meaning

Nguy cơ hoặc rủi ro bị cho thôi việc (mất việc) do vị trí công việc không còn cần thiết cho công ty nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees are facing a redundancy threat due to the company's restructuring plan."

    "Các nhân viên đang đối mặt với nguy cơ bị cho thôi việc do kế hoạch tái cấu trúc của công ty."

  • "The recent economic crisis has increased the redundancy threat for many workers."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã làm tăng nguy cơ bị cho thôi việc đối với nhiều người lao động."

  • "Union leaders are trying to negotiate with the management to minimize the redundancy threat."

    "Các lãnh đạo công đoàn đang cố gắng thương lượng với ban quản lý để giảm thiểu nguy cơ bị cho thôi việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redundancy sự sa thải; sự dư thừa
Noun threat mối đe dọa
Adjective redundant dư thừa; bị sa thải
Verb threaten đe dọa
Adjective threatening đe dọa (có tính chất đe dọa)
Adjective threatened bị đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
redundancy threat

Nguồn gốc của 'redundancy'

Từ 'redundancy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redundantia', nghĩa là 'tràn ra' hoặc 'dư thừa'. Ban đầu nó chỉ sự lặp lại không cần thiết hoặc lượng vật chất quá mức. Về sau, trong ngữ cảnh việc làm, nó phát triển nghĩa là tình trạng một vị trí công việc không còn cần thiết, dẫn đến việc người lao động bị sa thải.

Nguồn gốc của 'threat'

Từ 'threat' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þrēat', ban đầu có nghĩa là 'sự áp bức' hoặc 'một đám đông'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển thành 'lời đe dọa', ám chỉ ý định gây hại hoặc trừng phạt. Khi kết hợp với 'redundancy', nó tạo thành 'mối đe dọa sa thải', chỉ nguy cơ mất việc làm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tái cấu trúc công ty, sáp nhập hoặc suy thoái kinh tế. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất ổn và lo lắng cho người lao động.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một tình huống cụ thể gây ra nguy cơ, ví dụ: 'redundancy threat of automation' (nguy cơ mất việc do tự động hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redundancy threat
  • looming looming redundancy threat
    (mối đe dọa sa thải sắp xảy ra)
  • potential potential redundancy threat
    (mối đe dọa sa thải tiềm tàng)
  • imminent imminent redundancy threat
    (mối đe dọa sa thải cận kề)
  • serious serious redundancy threat
    (mối đe dọa sa thải nghiêm trọng)
Verb + redundancy threat
  • face face a redundancy threat
    (đối mặt với mối đe dọa sa thải)
  • avert avert a redundancy threat
    (ngăn chặn mối đe dọa sa thải)
  • mitigate mitigate a redundancy threat
    (giảm thiểu mối đe dọa sa thải)
  • address address a redundancy threat
    (giải quyết mối đe dọa sa thải)

Idioms

  • Under the redundancy threat

    Trong tình trạng bị đe dọa sa thải

    "Many employees are currently under the redundancy threat due to the company's restructuring."

    (Nhiều nhân viên hiện đang trong tình trạng bị đe dọa sa thải do tái cơ cấu công ty.)

  • Avert a redundancy threat

    Ngăn chặn mối đe dọa sa thải

    "The union worked hard to avert a redundancy threat for its members."

    (Công đoàn đã nỗ lực hết mình để ngăn chặn mối đe dọa sa thải cho các thành viên của mình.)

  • Looming redundancy threat

    Mối đe dọa sa thải đang đến gần

    "The looming redundancy threat caused significant anxiety among staff."

    (Mối đe dọa sa thải đang đến gần đã gây ra lo lắng đáng kể trong số nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundancy threat

Noun Phrase
Lật mặt

Nguy cơ hoặc rủi ro bị cho thôi việc (mất việc) do vị trí công việc không còn cần thiết cho công ty nữa.

"The employees are facing a redundancy threat due to the company's restructuring plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees have been fearing the redundancy threat since the company announced restructuring plans.
Các nhân viên đã và đang lo sợ về mối đe dọa sa thải kể từ khi công ty công bố kế hoạch tái cấu trúc.
Phủ định
The manager hasn't been downplaying the redundancy threat, but rather preparing the team for potential changes.
Người quản lý đã không hề hạ thấp mối đe dọa sa thải, mà thay vào đó đang chuẩn bị cho nhóm trước những thay đổi tiềm năng.
Nghi vấn
Has the department been discussing the redundancy threat openly?
Bộ phận có đang thảo luận công khai về mối đe dọa sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundancy threat".

An sinh xã hội và Bảo vệ việc làm

Ở nhiều nước phương Tây, mối đe dọa sa thải thường đi kèm với các biện pháp bảo vệ người lao động, như thông báo trước, gói trợ cấp thôi việc, và hỗ trợ tìm việc làm mới. Các chính phủ và công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và sự hỗ trợ cho những người bị mất việc, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến cuộc sống của họ.

Tác động đến sức khỏe tinh thần

Mối đe dọa sa thải có thể gây ra căng thẳng, lo âu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của người lao động. Sự không chắc chắn về tương lai tài chính và nghề nghiệp thường dẫn đến cảm giác mất kiểm soát, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và cuộc sống cá nhân. Các công ty thường được khuyến khích cung cấp hỗ trợ tư vấn hoặc nguồn lực để giúp nhân viên đối phó với những cảm xúc này.