(Top Banner Ad)
lazybones
B1
noun B1 Tính cách/Hành vi

lazybones

UK: /ˈleɪziˌbəʊnz/ • US: /ˈleɪziˌboʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lười con lười mèo lười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lazy person.

Vietnamese Meaning

Một người lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Get up, you lazybones, it's time to go to school!"

    "Dậy đi, đồ lười, đến giờ đi học rồi!"

  • "Don't be such a lazybones; help me with the dishes."

    "Đừng có lười biếng như vậy; giúp tôi rửa bát đi."

  • "The manager called him a lazybones for not meeting his deadlines."

    "Người quản lý gọi anh ta là đồ lười vì không hoàn thành thời hạn công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lazybones Người lười biếng, kẻ lười nhác (thường dùng thân mật hoặc trêu chọc)
Adjective lazy Lười biếng, lười nhác
Adverb lazily Một cách lười biếng
Noun laziness Sự lười biếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lasy
Old English
bān
English (19th century)
lazybones

Nguồn gốc từ 'lazybones'

Từ 'lazybones' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó kết hợp tính từ 'lazy' (lười biếng) và danh từ 'bones' (xương). Theo nghĩa đen, nó mô tả một người có bộ xương 'lười biếng' hoặc không muốn di chuyển, hàm ý người đó rất lười nhác và không chịu hoạt động.

Usage Note

Đây là một từ lóng thân mật (thường là hài hước hoặc trách móc nhẹ nhàng) dùng để chỉ một người lười biếng. Nó mang sắc thái vui vẻ hơn là một lời chỉ trích gay gắt. Khác với 'slacker' (kẻ lười biếng, trốn việc) mang nghĩa tiêu cực và nghiêm trọng hơn, 'lazybones' thường được dùng để gọi ai đó trì hoãn hoặc không chịu làm việc gì đó ngay lập tức, chứ không hẳn là lười biếng kinh niên. So sánh với 'couch potato' (người lười biếng, chỉ thích xem TV) tập trung vào sự lười vận động thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lazybones
  • Wake up, Wake up, lazybones!
    (Dậy đi, đồ lười biếng!)
  • Don't be such a Don't be such a lazybones!
    (Đừng có lười biếng đến vậy!)
  • Stop being a Stop being a lazybones!
    (Đừng lười biếng nữa!)
Adjective + lazybones
  • You big You big lazybones!
    (Đồ lười biếng to xác này!)
  • my dear Come on, my dear lazybones!
    (Thôi nào, đồ lười biếng yêu quý của tôi!)

Idioms

  • Wake up, lazybones!

    Dậy đi, đồ lười biếng!

    "It's 10 AM already! Wake up, lazybones!"

    (Đã 10 giờ sáng rồi! Dậy đi, đồ lười biếng!)

  • You're such a lazybones!

    Bạn đúng là đồ lười biếng!

    "You haven't done anything all day, you're such a lazybones!"

    (Cả ngày nay bạn chẳng làm gì cả, bạn đúng là đồ lười biếng!)

  • To be a real lazybones

    Là một người cực kỳ lười biếng

    "My brother is a real lazybones; he never helps with chores."

    (Anh trai tôi là một người cực kỳ lười biếng; anh ấy chẳng bao giờ giúp làm việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lazybones

noun
Lật mặt

Một người lười biếng.

"Get up, you lazybones, it's time to go to school!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When he is a lazybones, his mother always does his chores.
Khi anh ấy lười biếng, mẹ anh ấy luôn làm việc nhà cho anh ấy.
Phủ định
If you are a lazybones, you don't get good grades.
Nếu bạn là một người lười biếng, bạn sẽ không đạt điểm tốt.
Nghi vấn
If someone is a lazybones, do they ever finish their work on time?
Nếu ai đó là một kẻ lười biếng, họ có bao giờ hoàn thành công việc đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazybones".

Quan niệm về sự lười biếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lười biếng (laziness) thường bị coi là một tính xấu hoặc một trở ngại cho sự thành công và tiến bộ. Từ 'lazybones' phản ánh quan niệm này, dùng để chỉ trích hoặc trêu chọc những người thiếu động lực làm việc hay hoạt động.

Cách dùng thân mật

Mặc dù 'lazybones' có ý nghĩa tiêu cực, nó thường được dùng một cách thân mật, đôi khi còn có chút yêu thương, đặc biệt là giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Ví dụ, một người mẹ có thể gọi con mình là 'lazybones' khi muốn con thức dậy hoặc làm việc gì đó, nhưng không hề có ý xúc phạm nghiêm trọng.