lazybones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lazy person.
Vietnamese Meaning
Một người lười biếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Get up, you lazybones, it's time to go to school!"
"Dậy đi, đồ lười, đến giờ đi học rồi!"
-
"Don't be such a lazybones; help me with the dishes."
"Đừng có lười biếng như vậy; giúp tôi rửa bát đi."
-
"The manager called him a lazybones for not meeting his deadlines."
"Người quản lý gọi anh ta là đồ lười vì không hoàn thành thời hạn công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một từ lóng thân mật (thường là hài hước hoặc trách móc nhẹ nhàng) dùng để chỉ một người lười biếng. Nó mang sắc thái vui vẻ hơn là một lời chỉ trích gay gắt. Khác với 'slacker' (kẻ lười biếng, trốn việc) mang nghĩa tiêu cực và nghiêm trọng hơn, 'lazybones' thường được dùng để gọi ai đó trì hoãn hoặc không chịu làm việc gì đó ngay lập tức, chứ không hẳn là lười biếng kinh niên. So sánh với 'couch potato' (người lười biếng, chỉ thích xem TV) tập trung vào sự lười vận động thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wake up, Wake up, lazybones! (Dậy đi, đồ lười biếng!)
-
Don't be such a Don't be such a lazybones! (Đừng có lười biếng đến vậy!)
-
Stop being a Stop being a lazybones! (Đừng lười biếng nữa!)
-
You big You big lazybones! (Đồ lười biếng to xác này!)
-
my dear Come on, my dear lazybones! (Thôi nào, đồ lười biếng yêu quý của tôi!)
Idioms
-
Wake up, lazybones!
Dậy đi, đồ lười biếng!
"It's 10 AM already! Wake up, lazybones!"
(Đã 10 giờ sáng rồi! Dậy đi, đồ lười biếng!)
-
You're such a lazybones!
Bạn đúng là đồ lười biếng!
"You haven't done anything all day, you're such a lazybones!"
(Cả ngày nay bạn chẳng làm gì cả, bạn đúng là đồ lười biếng!)
-
To be a real lazybones
Là một người cực kỳ lười biếng
"My brother is a real lazybones; he never helps with chores."
(Anh trai tôi là một người cực kỳ lười biếng; anh ấy chẳng bao giờ giúp làm việc nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lazybones
nounMột người lười biếng.
"Get up, you lazybones, it's time to go to school!"
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When he is a lazybones, his mother always does his chores. |
Khi anh ấy lười biếng, mẹ anh ấy luôn làm việc nhà cho anh ấy. |
| Phủ định | If you are a lazybones, you don't get good grades. |
Nếu bạn là một người lười biếng, bạn sẽ không đạt điểm tốt. |
| Nghi vấn | If someone is a lazybones, do they ever finish their work on time? |
Nếu ai đó là một kẻ lười biếng, họ có bao giờ hoàn thành công việc đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazybones".
