(Top Banner Ad)
laziness
B1
noun B1 Tâm lý học, Hành vi học

laziness

UK: /ˈleɪzinəs/ • US: /ˈleɪzinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lười biếng tính lười nhác sự uể oải tính trì trệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being unwilling to work or use energy; idleness.

Vietnamese Meaning

Sự lười biếng, tính lười nhác, sự uể oải, thiếu siêng năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His laziness prevented him from achieving his goals."

    "Sự lười biếng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu."

  • "Laziness is a common problem among students."

    "Sự lười biếng là một vấn đề phổ biến ở sinh viên."

  • "He overcame his laziness and started exercising regularly."

    "Anh ấy đã vượt qua sự lười biếng của mình và bắt đầu tập thể dục thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lazy lười biếng, uể oải, lề mề
Verb laze lười biếng, nằm/ngồi dài ra thư giãn, làm biếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lasy
English (adj.)
lazy
English (noun)
laziness

Nguồn gốc của 'Laziness'

Từ 'laziness' có nguồn gốc từ tính từ 'lazy' trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' để chỉ trạng thái. 'Lazy' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'lasy' hoặc 'lase', mang nghĩa là 'yếu ớt, uể oải, chậm chạp'. Nguồn gốc chính xác của 'lasy' vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể liên quan đến các từ trong tiếng Đức Hạ (Low German) hoặc tiếng Hà Lan như 'lasich', cũng có nghĩa là 'chùng, lỏng lẻo, yếu'. Qua thời gian, 'lazy' đã phát triển ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay – 'không muốn làm việc hoặc nỗ lực'.

Usage Note

Laziness chỉ trạng thái không sẵn lòng làm việc hoặc sử dụng năng lượng. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu động lực và năng suất. Cần phân biệt với 'leisure' (thời gian rảnh rỗi), là khoảng thời gian thư giãn, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

of towards

'Laziness of' thường được sử dụng để chỉ sự lười biếng của ai đó hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'the laziness of youth'. 'Laziness towards' có thể ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự lười biếng đối với một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'laziness towards finishing the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laziness
  • extreme extreme laziness
    (sự lười biếng tột độ)
  • pure pure laziness
    (sự lười biếng thuần túy/hoàn toàn)
  • sheer sheer laziness
    (sự lười biếng trắng trợn/hoàn toàn)
  • chronic chronic laziness
    (sự lười biếng kinh niên)
  • utter utter laziness
    (sự lười biếng hoàn toàn/tuyệt đối)
Verb + laziness
  • overcome overcome laziness
    (vượt qua sự lười biếng)
  • fight fight laziness
    (chống lại sự lười biếng)
  • conquer conquer laziness
    (chế ngự/khắc phục sự lười biếng)
  • give in to give in to laziness
    (đầu hàng/phó mặc cho sự lười biếng)
  • indulge in indulge in laziness
    (chìm đắm trong sự lười biếng)

Idioms

  • Let laziness get the better of you

    Để sự lười biếng chế ngự/lấn át bạn

    "Don't let laziness get the better of you; finish your tasks on time."

    (Đừng để sự lười biếng lấn át bạn; hãy hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ.)

  • A fit of laziness

    Một cơn/một đợt lười biếng (tạm thời)

    "He often has a fit of laziness on Sunday mornings and just wants to relax."

    (Anh ấy thường có một cơn lười biếng vào các buổi sáng Chủ Nhật và chỉ muốn thư giãn.)

  • Overcome one's laziness

    Vượt qua sự lười biếng của bản thân

    "She managed to overcome her laziness and start exercising regularly."

    (Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự lười biếng của mình và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laziness

noun
Lật mặt

Sự lười biếng, tính lười nhác, sự uể oải, thiếu siêng năng.

"His laziness prevented him from achieving his goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laziness".

Lười biếng trong Bảy mối tội đầu

Trong Kitô giáo, 'lười biếng' (sloth) được xem là một trong Bảy mối tội đầu. Tuy nhiên, khái niệm 'sloth' không chỉ đơn thuần là sự lười biếng về thể chất, mà còn bao gồm sự thờ ơ tinh thần, thiếu nhiệt huyết trong việc thực hành đức tin và bổn phận, không tận dụng các tài năng được Chúa ban tặng.

Đạo đức làm việc của người Tin lành

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào đạo đức làm việc chăm chỉ và năng suất. Sự nhàn rỗi và lười biếng thường bị coi là tiêu cực, trong khi làm việc chăm chỉ được xem là dấu hiệu của phẩm hạnh đạo đức và thậm chí là ân điển thiêng liêng.