laziness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự lười biếng, tính lười nhác, sự uể oải, thiếu siêng năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His laziness prevented him from achieving his goals."
"Sự lười biếng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu."
-
"Laziness is a common problem among students."
"Sự lười biếng là một vấn đề phổ biến ở sinh viên."
-
"He overcame his laziness and started exercising regularly."
"Anh ấy đã vượt qua sự lười biếng của mình và bắt đầu tập thể dục thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Laziness chỉ trạng thái không sẵn lòng làm việc hoặc sử dụng năng lượng. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu động lực và năng suất. Cần phân biệt với 'leisure' (thời gian rảnh rỗi), là khoảng thời gian thư giãn, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'Laziness of' thường được sử dụng để chỉ sự lười biếng của ai đó hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'the laziness of youth'. 'Laziness towards' có thể ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự lười biếng đối với một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'laziness towards finishing the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme laziness (sự lười biếng tột độ)
-
pure pure laziness (sự lười biếng thuần túy/hoàn toàn)
-
sheer sheer laziness (sự lười biếng trắng trợn/hoàn toàn)
-
chronic chronic laziness (sự lười biếng kinh niên)
-
utter utter laziness (sự lười biếng hoàn toàn/tuyệt đối)
-
overcome overcome laziness (vượt qua sự lười biếng)
-
fight fight laziness (chống lại sự lười biếng)
-
conquer conquer laziness (chế ngự/khắc phục sự lười biếng)
-
give in to give in to laziness (đầu hàng/phó mặc cho sự lười biếng)
-
indulge in indulge in laziness (chìm đắm trong sự lười biếng)
Idioms
-
Let laziness get the better of you
Để sự lười biếng chế ngự/lấn át bạn
"Don't let laziness get the better of you; finish your tasks on time."
(Đừng để sự lười biếng lấn át bạn; hãy hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ.)
-
A fit of laziness
Một cơn/một đợt lười biếng (tạm thời)
"He often has a fit of laziness on Sunday mornings and just wants to relax."
(Anh ấy thường có một cơn lười biếng vào các buổi sáng Chủ Nhật và chỉ muốn thư giãn.)
-
Overcome one's laziness
Vượt qua sự lười biếng của bản thân
"She managed to overcome her laziness and start exercising regularly."
(Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự lười biếng của mình và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laziness
nounSự lười biếng, tính lười nhác, sự uể oải, thiếu siêng năng.
"His laziness prevented him from achieving his goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laziness".
