(Top Banner Ad)
oled screen
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

oled screen

UK: /ˌəʊ.el.iːˈdiː skriːn/ • US: /ˌoʊ.el.iːˈdiː skriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình OLED màn hình điốt phát quang hữu cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A display screen that uses organic light-emitting diodes (OLEDs), offering high contrast ratios, vibrant colors, and thin profiles.

Vietnamese Meaning

Một màn hình hiển thị sử dụng điốt phát quang hữu cơ (OLED), cung cấp tỷ lệ tương phản cao, màu sắc sống động và cấu hình mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone has a vibrant OLED screen."

    "Điện thoại thông minh mới có một màn hình OLED sống động."

  • "The OLED screen provides excellent viewing angles."

    "Màn hình OLED cung cấp góc nhìn tuyệt vời."

  • "OLED screens are more energy-efficient than traditional LCDs."

    "Màn hình OLED tiết kiệm năng lượng hơn so với màn hình LCD truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun OLED Công nghệ Đi-ốt phát quang hữu cơ (viết tắt của Organic Light-Emitting Diode)
Noun screen Màn hình (nói chung, bề mặt hiển thị hình ảnh)
Noun display Màn hình hiển thị (đồng nghĩa với screen, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật)

Synonyms

organic LED display (màn hình LED hữu cơ)

Antonyms

Related Words

pixel (điểm ảnh)resolution (độ phân giải)contrast ratio (tỷ lệ tương phản)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Organic Light-Emitting Diode
English
OLED
Old French
escren
English
screen
English
OLED screen

Nguồn gốc tên gọi 'màn hình OLED'

Thuật ngữ 'OLED' là viết tắt của 'Organic Light-Emitting Diode' (Đi-ốt phát quang hữu cơ), một công nghệ màn hình tiên tiến được phát triển vào cuối thế kỷ 20. 'OLED' được tạo thành từ các hợp chất hữu cơ có khả năng tự phát sáng khi có dòng điện đi qua, cho phép mỗi điểm ảnh tự hiển thị mà không cần đèn nền. Từ 'screen' (màn hình) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escren', ban đầu có nghĩa là tấm chắn, vách ngăn. Theo thời gian, nghĩa của 'screen' đã phát triển để chỉ bề mặt hiển thị hình ảnh. Khi kết hợp, 'màn hình OLED' ra đời, mô tả một loại màn hình hiển thị sử dụng công nghệ OLED, mang lại hình ảnh sắc nét và màu sắc sống động.

Usage Note

Cụm từ 'OLED screen' thường được sử dụng để chỉ các loại màn hình hiện đại được dùng trong các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, TV, máy tính xách tay và đồng hồ thông minh. Nó nhấn mạnh công nghệ màn hình cụ thể được sử dụng. Khác với LCD screen (màn hình LCD) sử dụng đèn nền, OLED screen tự phát sáng cho từng điểm ảnh.

Prepositions

on of

'on' thường dùng khi nói về nội dung hiển thị trên màn hình (e.g., 'The image on the OLED screen was very sharp.'). 'of' thường dùng khi mô tả thuộc tính của màn hình (e.g., 'The clarity of the OLED screen is impressive.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oled screen
  • vibrant vibrant OLED screen
    (màn hình OLED sống động (màu sắc))
  • stunning stunning OLED screen
    (màn hình OLED tuyệt đẹp)
  • flexible flexible OLED screen
    (màn hình OLED dẻo)
  • damaged damaged OLED screen
    (màn hình OLED bị hỏng)
  • high-resolution high-resolution OLED screen
    (màn hình OLED độ phân giải cao)
Verb + oled screen
  • view on view content on an OLED screen
    (xem nội dung trên màn hình OLED)
  • touch touch the OLED screen
    (chạm vào màn hình OLED)
  • protect protect the OLED screen
    (bảo vệ màn hình OLED)
  • replace replace an OLED screen
    (thay thế màn hình OLED)
Noun + oled screen
  • phone's the phone's OLED screen
    (màn hình OLED của điện thoại)
  • TV's the TV's OLED screen
    (màn hình OLED của TV)
  • quality OLED screen quality
    (chất lượng màn hình OLED)
  • device with a device with an OLED screen
    (một thiết bị có màn hình OLED)

Idioms

  • experience an OLED screen

    trải nghiệm màn hình OLED (ám chỉ chất lượng hiển thị vượt trội)

    "You need to experience an OLED screen to truly appreciate its deep blacks and vibrant colors."

    (Bạn cần trải nghiệm màn hình OLED để thực sự cảm nhận được màu đen sâu và màu sắc sống động của nó.)

  • a device featuring an OLED screen

    một thiết bị có màn hình OLED (nhấn mạnh tính năng cao cấp của thiết bị)

    "Many premium smartphones today are a device featuring an OLED screen."

    (Nhiều điện thoại thông minh cao cấp ngày nay là thiết bị có màn hình OLED.)

  • stunning visuals on an OLED screen

    hình ảnh tuyệt đẹp trên màn hình OLED (nhấn mạnh chất lượng hình ảnh xuất sắc)

    "Watching movies delivers stunning visuals on an OLED screen."

    (Xem phim mang lại hình ảnh tuyệt đẹp trên màn hình OLED.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oled screen

Danh từ
Lật mặt

Một màn hình hiển thị sử dụng điốt phát quang hữu cơ (OLED), cung cấp tỷ lệ tương phản cao, màu sắc sống động và cấu hình mỏng.

"The new smartphone has a vibrant OLED screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new phone has an OLED screen.
Điện thoại mới của tôi có màn hình OLED.
Phủ định
This old TV does not have an OLED screen.
Chiếc TV cũ này không có màn hình OLED.
Nghi vấn
Does your laptop use an OLED screen?
Máy tính xách tay của bạn có sử dụng màn hình OLED không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oled screen".

Biểu tượng của sự cao cấp và đổi mới

Màn hình OLED đã nhanh chóng trở thành một dấu hiệu nhận biết của các thiết bị điện tử cao cấp, từ điện thoại thông minh, máy tính bảng đến TV và laptop. Chúng được đánh giá cao nhờ khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ, độ tương phản tuyệt đối (màu đen sâu thẳm) và góc nhìn rộng. Sự xuất hiện của màn hình OLED thường đi kèm với mức giá cao hơn, tạo nên một biểu tượng về công nghệ tiên tiến và trải nghiệm người dùng vượt trội.

Tác động đến trải nghiệm giải trí

Trong lĩnh vực giải trí, màn hình OLED đã cách mạng hóa cách chúng ta xem phim, chơi game và thưởng thức nội dung đa phương tiện. Với khả năng tái tạo màu sắc chân thực và độ chi tiết cao, đặc biệt là trong các cảnh tối, màn hình OLED mang lại trải nghiệm xem đắm chìm và sống động hơn đáng kể, làm tăng thêm giá trị cho các nội dung số chất lượng cao.