(Top Banner Ad)
waiting time
A2
noun A2 Tổng quát, thường dùng trong dịch vụ và quản lý

waiting time

UK: /ˈweɪtɪŋ taɪm/ • US: /ˈweɪtɪŋ taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chờ đợi thời gian chờ khoảng thời gian chờ đợi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time one spends waiting.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một người dành để chờ đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waiting time at the emergency room was three hours."

    "Thời gian chờ đợi tại phòng cấp cứu là ba tiếng."

  • "Customers complained about the long waiting time at the restaurant."

    "Khách hàng phàn nàn về thời gian chờ đợi lâu tại nhà hàng."

  • "Reducing waiting time is a key goal for improving patient satisfaction."

    "Giảm thời gian chờ đợi là một mục tiêu quan trọng để cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi
Noun waiter người phục vụ (nam)
Noun waitress người phục vụ (nữ)
Adjective waiting đang chờ đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong dịch vụ và quản lý

Nguồn gốc của 'waiting time'

Cụm từ 'waiting time' khá đơn giản. 'Wait' có nghĩa là chờ đợi, và 'time' là thời gian. Vì vậy, 'waiting time' đơn giản chỉ là khoảng thời gian bạn phải chờ đợi điều gì đó. Cụm từ này xuất hiện khá tự nhiên trong tiếng Anh khi nhu cầu diễn tả khoảng thời gian chờ đợi trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm từ 'waiting time' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian phải chờ đợi một điều gì đó, chẳng hạn như chờ xe buýt, chờ bác sĩ, hoặc chờ để được phục vụ. Nó nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian chờ đợi, thường mang sắc thái không mong muốn hoặc gây khó chịu. Khác với 'wait' đơn thuần, 'waiting time' cụ thể hơn về mặt thời gian.

Prepositions

of for

'- Waiting time of...' thường được dùng khi nói về thời gian chờ đợi cụ thể của một dịch vụ hoặc quy trình. Ví dụ: 'The waiting time of this surgery is quite long.' '- Waiting time for...' thường được dùng khi nói về thời gian chờ đợi một đối tượng hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The waiting time for the bus is about 15 minutes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waiting time
  • long waiting time
    (thời gian chờ đợi lâu)
  • short waiting time
    (thời gian chờ đợi ngắn)
  • average waiting time
    (thời gian chờ đợi trung bình)
  • estimated waiting time
    (thời gian chờ đợi ước tính)
Verb + waiting time
  • reduce waiting time
    (giảm thời gian chờ đợi)
  • increase waiting time
    (tăng thời gian chờ đợi)
  • minimize waiting time
    (tối thiểu hóa thời gian chờ đợi)
  • expect a waiting time
    (dự kiến thời gian chờ đợi)

Idioms

  • worth the waiting time

    đáng để chờ đợi

    "The movie was long, but it was worth the waiting time."

    (Bộ phim dài, nhưng nó rất đáng để chờ đợi.)

  • cut down on waiting time

    cắt giảm thời gian chờ đợi

    "The restaurant is trying to cut down on waiting time by taking reservations."

    (Nhà hàng đang cố gắng cắt giảm thời gian chờ đợi bằng cách nhận đặt chỗ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waiting time

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một người dành để chờ đợi.

"The waiting time at the emergency room was three hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiting time".

Sự kiên nhẫn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá cao sự hiệu quả và thời gian là rất quan trọng. Thời gian chờ đợi thường được coi là không hiệu quả và người ta thường tìm cách để giảm thiểu nó. Điều này có thể thấy rõ trong các dịch vụ khách hàng, nơi mà thời gian chờ đợi ngắn được xem là một dấu hiệu của dịch vụ tốt.

Chờ đợi và Xếp hàng

Xếp hàng là một phong tục phổ biến ở nhiều nước phương Tây để đảm bảo công bằng khi phục vụ. Người đến trước sẽ được phục vụ trước. Việc chen ngang hàng được xem là bất lịch sự và thiếu tôn trọng những người khác đang chờ đợi.