waiting time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mà một người dành để chờ đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waiting time at the emergency room was three hours."
"Thời gian chờ đợi tại phòng cấp cứu là ba tiếng."
-
"Customers complained about the long waiting time at the restaurant."
"Khách hàng phàn nàn về thời gian chờ đợi lâu tại nhà hàng."
-
"Reducing waiting time is a key goal for improving patient satisfaction."
"Giảm thời gian chờ đợi là một mục tiêu quan trọng để cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'waiting time' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian phải chờ đợi một điều gì đó, chẳng hạn như chờ xe buýt, chờ bác sĩ, hoặc chờ để được phục vụ. Nó nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian chờ đợi, thường mang sắc thái không mong muốn hoặc gây khó chịu. Khác với 'wait' đơn thuần, 'waiting time' cụ thể hơn về mặt thời gian.
Prepositions
'- Waiting time of...' thường được dùng khi nói về thời gian chờ đợi cụ thể của một dịch vụ hoặc quy trình. Ví dụ: 'The waiting time of this surgery is quite long.' '- Waiting time for...' thường được dùng khi nói về thời gian chờ đợi một đối tượng hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The waiting time for the bus is about 15 minutes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
long waiting time (thời gian chờ đợi lâu)
-
short waiting time (thời gian chờ đợi ngắn)
-
average waiting time (thời gian chờ đợi trung bình)
-
estimated waiting time (thời gian chờ đợi ước tính)
-
reduce waiting time (giảm thời gian chờ đợi)
-
increase waiting time (tăng thời gian chờ đợi)
-
minimize waiting time (tối thiểu hóa thời gian chờ đợi)
-
expect a waiting time (dự kiến thời gian chờ đợi)
Idioms
-
worth the waiting time
đáng để chờ đợi
"The movie was long, but it was worth the waiting time."
(Bộ phim dài, nhưng nó rất đáng để chờ đợi.)
-
cut down on waiting time
cắt giảm thời gian chờ đợi
"The restaurant is trying to cut down on waiting time by taking reservations."
(Nhà hàng đang cố gắng cắt giảm thời gian chờ đợi bằng cách nhận đặt chỗ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waiting time
nounKhoảng thời gian mà một người dành để chờ đợi.
"The waiting time at the emergency room was three hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiting time".
