(Top Banner Ad)
leading lights
C1
Noun (plural) C1 General

leading lights

Nghĩa tiếng Việt

những nhân vật hàng đầu những người có ảnh hưởng lớn những gương mặt tiêu biểu những tên tuổi lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important or influential people in a particular field or activity.

Vietnamese Meaning

Những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is one of the leading lights in the field of artificial intelligence."

    "Cô ấy là một trong những người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The conference brought together some of the leading lights in the industry."

    "Hội nghị đã quy tụ một số nhân vật hàng đầu trong ngành."

  • "Leading lights of the art world attended the exhibition's opening."

    "Những nhân vật nổi bật của giới nghệ thuật đã tham dự lễ khai mạc triển lãm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo, chỉ huy
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun light ánh sáng (nghĩa đen), nguồn sáng
Verb enlighten khai sáng, làm sáng tỏ
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt, quan trọng nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan (to guide, lead)
Old English
lēoht (illumination, light)
English (18th-19th Century)
leading light(s) (phrase combining 'foremost' and 'person who illuminates/guides')

Ánh sáng dẫn lối của tri thức

Cụm từ 'leading lights' được hình thành từ hai từ 'leading' (chủ chốt, hàng đầu) và 'lights' (những người soi sáng, mang lại kiến thức). Trong nhiều nền văn hóa, 'ánh sáng' từ lâu đã là biểu tượng của trí tuệ, sự hiểu biết và nguồn cảm hứng. 'Leading lights' vì vậy miêu tả những cá nhân xuất chúng, những người có tầm ảnh hưởng lớn, giống như những ngọn hải đăng chiếu rọi và dẫn lối cho một lĩnh vực, một cộng đồng hoặc một phong trào.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người tiên phong, những người có tầm nhìn xa hoặc những người có thành tích nổi bật trong lĩnh vực của họ. Khác với 'celebrities' (người nổi tiếng) ở chỗ 'leading lights' nhấn mạnh vào sự ảnh hưởng và đóng góp chuyên môn hơn là sự nổi tiếng đơn thuần.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà những người đó có tầm ảnh hưởng lớn (e.g., leading lights in the scientific community). ‘Of’ có thể sử dụng để chỉ nhóm hoặc tổ chức mà họ là thành viên nổi bật (e.g., leading lights of the revolution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leading lights
  • true a true leading light
    (một nhân vật chủ chốt thực sự)
  • prominent prominent leading lights
    (những nhân vật kiệt xuất nổi bật)
  • renowned renowned leading lights
    (những nhân vật kiệt xuất lừng danh)
Verb + leading lights
  • recognize recognize the leading lights
    (công nhận những nhân vật chủ chốt)
  • attract attract leading lights
    (thu hút những nhân vật kiệt xuất)
  • become become a leading light
    (trở thành một nhân vật chủ chốt)
Prepositional Phrase + leading lights
  • of the the leading lights of the industry
    (những nhân vật chủ chốt của ngành công nghiệp)
  • among the among the leading lights in science
    (trong số những nhân vật kiệt xuất trong khoa học)

Idioms

  • the leading lights of [a field/community]

    những nhân vật chủ chốt/kiệt xuất của [một lĩnh vực/cộng đồng]

    "She is one of the leading lights of the academic community."

    (Cô ấy là một trong những nhân vật kiệt xuất của giới học thuật.)

  • to be considered a leading light

    được xem là một nhân vật chủ chốt/có tầm ảnh hưởng

    "He is widely considered a leading light in renewable energy research."

    (Ông ấy được nhiều người xem là một nhân vật chủ chốt trong nghiên cứu năng lượng tái tạo.)

  • gather the leading lights

    tập hợp những nhân vật kiệt xuất/chủ chốt

    "The conference aimed to gather the leading lights in artificial intelligence."

    (Hội nghị nhằm mục đích tập hợp những nhân vật kiệt xuất trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading lights

Noun (plural)
Lật mặt

Những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"She is one of the leading lights in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference began, the leading lights of the industry had already arrived.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, những nhân vật hàng đầu của ngành đã đến rồi.
Phủ định
The new recruits hadn't met the leading lights of the company before the awards ceremony.
Những người mới tuyển dụng đã không gặp gỡ những nhân vật hàng đầu của công ty trước lễ trao giải.
Nghi vấn
Had the leading lights voiced their concerns before the project was officially launched?
Liệu những nhân vật hàng đầu đã bày tỏ lo ngại của họ trước khi dự án được chính thức khởi động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading lights".

Ẩn dụ Ánh sáng và Trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, ánh sáng thường được coi là biểu tượng của trí tuệ, tri thức, sự khai sáng và hướng dẫn. Các cụm từ như 'leading lights' tận dụng ẩn dụ này để chỉ những người có khả năng chiếu rọi con đường, cung cấp ý tưởng và định hướng cho xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể, thể hiện vai trò dẫn đầu và truyền cảm hứng của họ.

Vinh danh Người tiên phong

Khái niệm 'leading lights' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận và vinh danh những cá nhân xuất chúng. Trong xã hội phương Tây, việc này thường được thể hiện qua các giải thưởng danh giá (như Giải Nobel), các học bổng nghiên cứu, hoặc sự tôn vinh trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật và chính trị, nhằm khuyến khích sự đổi mới và tiến bộ, đồng thời truyền cảm hứng cho thế hệ sau.