leading lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Important or influential people in a particular field or activity.
Vietnamese Meaning
Những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is one of the leading lights in the field of artificial intelligence."
"Cô ấy là một trong những người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"The conference brought together some of the leading lights in the industry."
"Hội nghị đã quy tụ một số nhân vật hàng đầu trong ngành."
-
"Leading lights of the art world attended the exhibition's opening."
"Những nhân vật nổi bật của giới nghệ thuật đã tham dự lễ khai mạc triển lãm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người tiên phong, những người có tầm nhìn xa hoặc những người có thành tích nổi bật trong lĩnh vực của họ. Khác với 'celebrities' (người nổi tiếng) ở chỗ 'leading lights' nhấn mạnh vào sự ảnh hưởng và đóng góp chuyên môn hơn là sự nổi tiếng đơn thuần.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà những người đó có tầm ảnh hưởng lớn (e.g., leading lights in the scientific community). ‘Of’ có thể sử dụng để chỉ nhóm hoặc tổ chức mà họ là thành viên nổi bật (e.g., leading lights of the revolution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true leading light (một nhân vật chủ chốt thực sự)
-
prominent prominent leading lights (những nhân vật kiệt xuất nổi bật)
-
renowned renowned leading lights (những nhân vật kiệt xuất lừng danh)
-
recognize recognize the leading lights (công nhận những nhân vật chủ chốt)
-
attract attract leading lights (thu hút những nhân vật kiệt xuất)
-
become become a leading light (trở thành một nhân vật chủ chốt)
-
of the the leading lights of the industry (những nhân vật chủ chốt của ngành công nghiệp)
-
among the among the leading lights in science (trong số những nhân vật kiệt xuất trong khoa học)
Idioms
-
the leading lights of [a field/community]
những nhân vật chủ chốt/kiệt xuất của [một lĩnh vực/cộng đồng]
"She is one of the leading lights of the academic community."
(Cô ấy là một trong những nhân vật kiệt xuất của giới học thuật.)
-
to be considered a leading light
được xem là một nhân vật chủ chốt/có tầm ảnh hưởng
"He is widely considered a leading light in renewable energy research."
(Ông ấy được nhiều người xem là một nhân vật chủ chốt trong nghiên cứu năng lượng tái tạo.)
-
gather the leading lights
tập hợp những nhân vật kiệt xuất/chủ chốt
"The conference aimed to gather the leading lights in artificial intelligence."
(Hội nghị nhằm mục đích tập hợp những nhân vật kiệt xuất trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leading lights
Noun (plural)Những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
"She is one of the leading lights in the field of artificial intelligence."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference began, the leading lights of the industry had already arrived. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, những nhân vật hàng đầu của ngành đã đến rồi. |
| Phủ định | The new recruits hadn't met the leading lights of the company before the awards ceremony. |
Những người mới tuyển dụng đã không gặp gỡ những nhân vật hàng đầu của công ty trước lễ trao giải. |
| Nghi vấn | Had the leading lights voiced their concerns before the project was officially launched? |
Liệu những nhân vật hàng đầu đã bày tỏ lo ngại của họ trước khi dự án được chính thức khởi động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading lights".
