(Top Banner Ad)
lean forward
B1
Cụm động từ B1 Chung

lean forward

UK: /liːn ˈfɔːwəd/ • US: /liːn ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêng người về phía trước chủ động tham gia háo hức hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move your body forwards from the waist.

Vietnamese Meaning

Nghiêng người về phía trước từ eo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leaned forward to hear the speaker better."

    "Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe người nói rõ hơn."

  • "He leaned forward in his chair, his eyes fixed on the screen."

    "Anh ấy nghiêng người về phía trước trên ghế, mắt dán vào màn hình."

  • "We need people who are willing to lean forward and make things happen."

    "Chúng ta cần những người sẵn sàng chủ động và biến mọi thứ thành hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lean nghiêng, dựa vào
Adjective leaning có xu hướng nghiêng
Noun leanness sự gầy, sự ít mỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlainaną
Old English
hleonian
English
lean
English
forward
English
lean forward

Nguồn Gốc Của 'Lean'

Từ 'lean' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'dựa vào' hoặc 'nghiêng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'lean' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa về sự nghiêng hoặc dựa.

Nguồn Gốc Của 'Forward'

Từ 'forward' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'foreweard', có nghĩa là 'hướng về phía trước'. Nó kết hợp 'fore' (trước) và 'weard' (hướng). Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa di chuyển hoặc hướng tới phía trước.

Usage Note

Cụm động từ 'lean forward' diễn tả hành động nghiêng người về phía trước, thường là để nhìn, nghe hoặc với lấy thứ gì đó rõ hơn. Nó có thể thể hiện sự quan tâm, tò mò hoặc cố gắng để tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lean forward
  • eagerly eagerly lean forward
    (háo hức nghiêng người về phía trước)
  • slightly slightly lean forward
    (hơi nghiêng người về phía trước)
Verb + lean forward
  • begin to begin to lean forward
    (bắt đầu nghiêng người về phía trước)
  • suddenly suddenly lean forward
    (đột nhiên nghiêng người về phía trước)
Auxiliary verb + lean forward
  • should should lean forward
    (nên nghiêng người về phía trước)
  • can can lean forward
    (có thể nghiêng người về phía trước)

Idioms

  • lean in

    chủ động tham gia, dấn thân

    "She decided to lean in to her career and take on more responsibilities."

    (Cô ấy quyết định chủ động dấn thân vào sự nghiệp và nhận thêm nhiều trách nhiệm.)

  • lean on someone

    dựa dẫm vào ai đó, tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai đó

    "When I'm feeling stressed, I often lean on my friends for support."

    (Khi cảm thấy căng thẳng, tôi thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean forward

Cụm động từ
Lật mặt

Nghiêng người về phía trước từ eo.

"She leaned forward to hear the speaker better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She leaned forward to hear better, didn't she?
Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ hơn, phải không?
Phủ định
They didn't lean forward during the boring presentation, did they?
Họ không nghiêng người về phía trước trong suốt bài thuyết trình nhàm chán, phải không?
Nghi vấn
You're going to lean forward to see the stage, aren't you?
Bạn sẽ nghiêng người về phía trước để nhìn sân khấu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean forward".

Nonverbal Communication

Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, việc nghiêng người về phía trước thường thể hiện sự quan tâm và chú ý đến người đang nói. Đây là một dấu hiệu tích cực trong các cuộc trò chuyện và phỏng vấn.

Active Listening

Khi lắng nghe tích cực, một người có thể nghiêng người về phía trước để thể hiện sự tập trung và khuyến khích người nói tiếp tục chia sẻ. Điều này thường được dạy trong các khóa học giao tiếp hiệu quả.