lean forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move your body forwards from the waist.
Vietnamese Meaning
Nghiêng người về phía trước từ eo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She leaned forward to hear the speaker better."
"Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe người nói rõ hơn."
-
"He leaned forward in his chair, his eyes fixed on the screen."
"Anh ấy nghiêng người về phía trước trên ghế, mắt dán vào màn hình."
-
"We need people who are willing to lean forward and make things happen."
"Chúng ta cần những người sẵn sàng chủ động và biến mọi thứ thành hiện thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'lean forward' diễn tả hành động nghiêng người về phía trước, thường là để nhìn, nghe hoặc với lấy thứ gì đó rõ hơn. Nó có thể thể hiện sự quan tâm, tò mò hoặc cố gắng để tiếp cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly lean forward (háo hức nghiêng người về phía trước)
-
slightly slightly lean forward (hơi nghiêng người về phía trước)
-
begin to begin to lean forward (bắt đầu nghiêng người về phía trước)
-
suddenly suddenly lean forward (đột nhiên nghiêng người về phía trước)
-
should should lean forward (nên nghiêng người về phía trước)
-
can can lean forward (có thể nghiêng người về phía trước)
Idioms
-
lean in
chủ động tham gia, dấn thân
"She decided to lean in to her career and take on more responsibilities."
(Cô ấy quyết định chủ động dấn thân vào sự nghiệp và nhận thêm nhiều trách nhiệm.)
-
lean on someone
dựa dẫm vào ai đó, tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai đó
"When I'm feeling stressed, I often lean on my friends for support."
(Khi cảm thấy căng thẳng, tôi thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lean forward
Cụm động từNghiêng người về phía trước từ eo.
"She leaned forward to hear the speaker better."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She leaned forward to hear better, didn't she? |
Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ hơn, phải không? |
| Phủ định | They didn't lean forward during the boring presentation, did they? |
Họ không nghiêng người về phía trước trong suốt bài thuyết trình nhàm chán, phải không? |
| Nghi vấn | You're going to lean forward to see the stage, aren't you? |
Bạn sẽ nghiêng người về phía trước để nhìn sân khấu, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean forward".
