(Top Banner Ad)
bend forward
A2
Động từ A2 Tổng quát

bend forward

UK: /bɛnd ˈfɔːwəd/ • US: /bɛnd ˈfɔrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

cúi người về phía trước gập người về phía trước khom người về phía trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lean or curve the body or part of the body in a forward direction.

Vietnamese Meaning

Cúi người về phía trước; uốn cong người về phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to bend forward to pick up the pen."

    "Anh ấy phải cúi người về phía trước để nhặt cây bút."

  • "The old man bent forward, struggling to catch his breath."

    "Ông lão cúi người về phía trước, cố gắng thở."

  • "She bent forward to examine the tiny flower."

    "Cô ấy cúi người về phía trước để xem xét bông hoa nhỏ bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bend Khúc cua, chỗ uốn cong
Noun bending Sự uốn cong, hành động gập
Adjective bent Bị cong, bị gập
Noun bender Dụng cụ uốn cong (hoặc từ lóng chỉ người say xỉn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhendh-
Proto-Germanic
*bandijaną
Old English
bendan
Modern English
bend forward

Gốc gác của 'Bend'

Động từ 'bend' (uốn cong, gập) có gốc từ ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'căng ra' hoặc 'siết chặt' — như khi bạn căng dây cung để bắn. Mặc dù ngày nay nó có nghĩa là làm cong một thứ gì đó, nhưng nó vẫn giữ mối liên hệ xa xưa với việc tạo ra sự căng thẳng hoặc ràng buộc (liên quan đến từ 'bind'). Khi ta 'bend forward' (gập người về phía trước), đó là hành động căng dãn cơ thể để tạo góc cong.

Usage Note

Cụm động từ "bend forward" thường diễn tả hành động cúi người về phía trước một cách có chủ ý hoặc do một tác động nào đó. Nó khác với "lean forward" (nghiêng người về phía trước) ở chỗ "bend" mang ý nghĩa có sự gập hoặc uốn cong rõ ràng hơn. Nó cũng khác với "bow" (cúi chào), vốn mang ý nghĩa trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How)
  • slowly bend forward slowly
    (Từ từ cúi người về phía trước)
  • slightly bend forward slightly
    (Nghiêng người nhẹ về phía trước)
  • quickly quickly bend forward
    (Nhanh chóng gập người xuống)
Context and Purpose
  • to listen bend forward to listen
    (Cúi người về phía trước để lắng nghe)
  • in respect bend forward in respect
    (Cúi người để bày tỏ sự kính trọng)
  • from the waist bend forward from the waist
    (Gập người từ thắt lưng)

Idioms

  • Bend forward in a deep bow

    Gập người cúi chào sâu

    "The actor finished his monologue and bent forward in a deep bow."

    (Diễn viên kết thúc bài độc thoại của mình và gập người cúi chào sâu.)

  • Bend forward over the rail

    Nghiêng người qua lan can/tay vịn

    "She had to bend forward over the rail to see the parade below."

    (Cô ấy phải nghiêng người qua lan can để nhìn thấy đoàn diễu hành bên dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bend forward

Động từ
Lật mặt

Cúi người về phía trước; uốn cong người về phía trước.

"He had to bend forward to pick up the pen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bends forward to pick up the pen, doesn't he?
Anh ấy cúi người về phía trước để nhặt cây bút, phải không?
Phủ định
She doesn't bend forward during yoga class, does she?
Cô ấy không cúi người về phía trước trong lớp yoga, phải không?
Nghi vấn
They will bend forward during the exercise, won't they?
Họ sẽ cúi người về phía trước trong bài tập, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend forward".

Cúi Chào (Bowing) trong Nghi Lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'bend forward' (cúi người) được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng, đặc biệt là khi nhận giải thưởng, kết thúc buổi biểu diễn trên sân khấu (cúi chào khán giả), hoặc khi thể hiện sự tôn kính chính thức đối với một nhân vật cấp cao (như hoàng gia).

Tư thế Gập Người Trong Yoga

Trong Yoga và các bài tập thể dục, 'bend forward' là hành động cơ bản, thường được gọi là 'Forward Fold' (Uttanasana). Tư thế này giúp kéo giãn gân kheo và cột sống, thường được thực hiện để thư giãn và cải thiện tính linh hoạt của cơ thể.