bend forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cúi người về phía trước; uốn cong người về phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to bend forward to pick up the pen."
"Anh ấy phải cúi người về phía trước để nhặt cây bút."
-
"The old man bent forward, struggling to catch his breath."
"Ông lão cúi người về phía trước, cố gắng thở."
-
"She bent forward to examine the tiny flower."
"Cô ấy cúi người về phía trước để xem xét bông hoa nhỏ bé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "bend forward" thường diễn tả hành động cúi người về phía trước một cách có chủ ý hoặc do một tác động nào đó. Nó khác với "lean forward" (nghiêng người về phía trước) ở chỗ "bend" mang ý nghĩa có sự gập hoặc uốn cong rõ ràng hơn. Nó cũng khác với "bow" (cúi chào), vốn mang ý nghĩa trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly bend forward slowly (Từ từ cúi người về phía trước)
-
slightly bend forward slightly (Nghiêng người nhẹ về phía trước)
-
quickly quickly bend forward (Nhanh chóng gập người xuống)
-
to listen bend forward to listen (Cúi người về phía trước để lắng nghe)
-
in respect bend forward in respect (Cúi người để bày tỏ sự kính trọng)
-
from the waist bend forward from the waist (Gập người từ thắt lưng)
Idioms
-
Bend forward in a deep bow
Gập người cúi chào sâu
"The actor finished his monologue and bent forward in a deep bow."
(Diễn viên kết thúc bài độc thoại của mình và gập người cúi chào sâu.)
-
Bend forward over the rail
Nghiêng người qua lan can/tay vịn
"She had to bend forward over the rail to see the parade below."
(Cô ấy phải nghiêng người qua lan can để nhìn thấy đoàn diễu hành bên dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bend forward
Động từCúi người về phía trước; uốn cong người về phía trước.
"He had to bend forward to pick up the pen."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bends forward to pick up the pen, doesn't he? |
Anh ấy cúi người về phía trước để nhặt cây bút, phải không? |
| Phủ định | She doesn't bend forward during yoga class, does she? |
Cô ấy không cúi người về phía trước trong lớp yoga, phải không? |
| Nghi vấn | They will bend forward during the exercise, won't they? |
Họ sẽ cúi người về phía trước trong bài tập, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend forward".
