(Top Banner Ad)
lean back
A2
Cụm động từ A2 Chung

lean back

UK: /ˈliːn ˈbæk/ • US: /ˈliːn ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

ngả người ra sau dựa lưng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recline backwards; to move the upper part of your body backwards from a vertical position.

Vietnamese Meaning

Ngả người ra sau; di chuyển phần trên cơ thể ra sau từ một vị trí thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He leaned back in his chair and closed his eyes."

    "Anh ấy ngả người ra sau trên ghế và nhắm mắt lại."

  • "Just lean back and enjoy the movie."

    "Cứ ngả người ra sau và thưởng thức bộ phim đi."

  • "She leaned back against the wall, feeling tired."

    "Cô ấy ngả người vào tường, cảm thấy mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lean nghiêng, dựa
Adjective leaning có khuynh hướng, nghiêng về
Noun lean độ nghiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc hình thành

Cụm từ "lean back" là sự kết hợp đơn giản của động từ "lean" (nghiêng, dựa) và trạng từ "back" (về phía sau). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh hành động nghiêng người về phía sau để thư giãn hoặc thoải mái hơn.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để mô tả hành động thư giãn, thoải mái hoặc khi bạn muốn dựa vào một vật gì đó để nghỉ ngơi. Nó mang ý nghĩa về sự thả lỏng cơ thể và thường không liên quan đến một hoạt động cụ thể nào khác ngoài việc ngả người ra sau. Cần phân biệt với 'lie back' (nằm ngửa) và 'sit back' (ngồi tựa lưng).

Prepositions

Không áp dụng vì không đi kèm giới từ khác sau 'back'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lean back
  • comfortably comfortably lean back
    (thoải mái dựa lưng)
  • slightly slightly lean back
    (hơi ngả người ra sau)
Verb + lean back
  • begin to begin to lean back
    (bắt đầu ngả người ra sau)
  • tend to tend to lean back
    (có xu hướng ngả người ra sau)
Preposition + lean back
  • against lean back against the wall
    (dựa lưng vào tường)

Idioms

  • lean back and relax

    ngả lưng thư giãn

    "After a long day at work, I just want to lean back and relax."

    (Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn ngả lưng thư giãn.)

  • lean back and enjoy the show

    cứ thư giãn và thưởng thức thôi (ám chỉ việc một việc gì đó đang diễn ra và mình chỉ việc quan sát)

    "There's nothing we can do now, just lean back and enjoy the show."

    (Giờ chúng ta không thể làm gì được nữa, cứ thư giãn và thưởng thức thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean back

Cụm động từ
Lật mặt

Ngả người ra sau; di chuyển phần trên cơ thể ra sau từ một vị trí thẳng đứng.

"He leaned back in his chair and closed his eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He leaned back in his chair, didn't he?
Anh ấy tựa lưng vào ghế, phải không?
Phủ định
They didn't lean back during the performance, did they?
Họ đã không tựa lưng ra trong suốt buổi biểu diễn, phải không?
Nghi vấn
You're going to lean back and relax, aren't you?
Bạn sẽ tựa lưng và thư giãn, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie ends, I will have leaned back and relaxed completely.
Đến khi bộ phim kết thúc, tôi sẽ đã ngả lưng và thư giãn hoàn toàn.
Phủ định
She won't have leaned back in her chair until she finishes all her work.
Cô ấy sẽ không ngả lưng vào ghế cho đến khi cô ấy hoàn thành tất cả công việc.
Nghi vấn
Will he have leaned back and fallen asleep before the meeting is over?
Liệu anh ấy sẽ đã ngả lưng và ngủ quên trước khi cuộc họp kết thúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean back".

Thái độ thoải mái

Hành động "lean back" thường được liên kết với sự thư giãn và thoải mái, đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Nó có thể thể hiện một thái độ tự tin và không vội vã.