(Top Banner Ad)
learning requirements
B2
Danh từ B2 Giáo dục

learning requirements

UK: /ˈlɜːnɪŋ rɪˈkwaɪəmənts/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ rɪˈkwaɪərmənts/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu học tập những yêu cầu đối với việc học các điều kiện cần thiết để học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The necessary things or conditions that must be met in order to achieve a learning goal or complete a course of study.

Vietnamese Meaning

Những điều kiện hoặc yếu tố cần thiết phải đáp ứng để đạt được mục tiêu học tập hoặc hoàn thành một khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The learning requirements for this course include completing all assignments and passing the final exam."

    "Các yêu cầu học tập cho khóa học này bao gồm hoàn thành tất cả các bài tập và vượt qua kỳ thi cuối kỳ."

  • "The job posting listed the learning requirements for the position."

    "Thông báo tuyển dụng liệt kê các yêu cầu học tập cho vị trí này."

  • "The university has specific learning requirements for all undergraduate students."

    "Trường đại học có các yêu cầu học tập cụ thể cho tất cả sinh viên đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tìm hiểu, lĩnh hội
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, quá trình học tập
Adjective learned có học thức, uyên bác (khi dùng với nghĩa tính từ); đã học được, đã được tìm hiểu (dạng quá khứ phân từ)
Verb require yêu cầu, đòi hỏi, cần đến
Noun requirement yêu cầu, điều kiện cần thiết, sự đòi hỏi
Adjective required được yêu cầu, bắt buộc, cần thiết

Synonyms

course requirements (yêu cầu khóa học)academic requirements (yêu cầu học thuật)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līznōną
Old English
leornian
Middle English
learnen
Modern English
learn
Latin
requirere
Old French
requerre
Middle English
requiren
Modern English
require
Modern English
requirement

Nguồn gốc của 'Learn'

Từ 'learn' có gốc từ 'leornian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'tìm hiểu, nghiên cứu, đọc, suy ngẫm'. Nguồn gốc xa hơn của nó nằm ở Proto-Germanic *līznōną, có nghĩa 'đi theo một dấu vết, học hỏi, hiểu'. Điều này gợi lên hình ảnh việc học là một hành trình khám phá và theo dõi kiến thức.

Nguồn gốc của 'Requirement'

Từ 'requirement' xuất phát từ động từ 'require'. 'Require' có gốc từ 'requirere' trong tiếng Latin (nghĩa là 'tìm kiếm lại, cần, đòi hỏi') và 'requerre' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'tìm, hỏi, yêu cầu'). Tiền tố 're-' nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại', cho thấy việc tìm kiếm hoặc đòi hỏi một điều gì đó đã bị bỏ lỡ hoặc cần được đáp ứng. 'Requirement' là danh từ chỉ sự 'đòi hỏi, yêu cầu' hoặc 'điều kiện cần thiết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo, và phát triển kỹ năng. Nó nhấn mạnh vào những gì người học cần biết hoặc có thể làm được sau khi hoàn thành một chương trình học tập nhất định. 'Learning requirements' khác với 'learning objectives' ở chỗ, 'learning requirements' tập trung vào những yếu tố cần đáp ứng, trong khi 'learning objectives' tập trung vào kết quả mong muốn.

Prepositions

for of

'Learning requirements for': Chỉ ra những yêu cầu cần thiết cho một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Learning requirements for the new software are...' ('Learning requirements of': Thường dùng để chỉ những yêu cầu vốn có hoặc bản chất của việc học. Ví dụ: 'Learning requirements of a language include...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning requirements
  • specific specific learning requirements
    (các yêu cầu học tập cụ thể)
  • individual individual learning requirements
    (các yêu cầu học tập cá nhân)
  • academic academic learning requirements
    (các yêu cầu học tập hàn lâm)
  • entry entry learning requirements
    (các yêu cầu đầu vào học tập)
  • prerequisite prerequisite learning requirements
    (các yêu cầu học tập tiên quyết)
  • stringent stringent learning requirements
    (các yêu cầu học tập nghiêm ngặt)
  • diverse diverse learning requirements
    (các yêu cầu học tập đa dạng)
Verb + learning requirements
  • meet meet learning requirements
    (đáp ứng các yêu cầu học tập)
  • fulfill fulfill learning requirements
    (hoàn thành các yêu cầu học tập)
  • satisfy satisfy learning requirements
    (thỏa mãn các yêu cầu học tập)
  • understand understand learning requirements
    (hiểu các yêu cầu học tập)
  • identify identify learning requirements
    (xác định các yêu cầu học tập)
  • assess assess learning requirements
    (đánh giá các yêu cầu học tập)
  • address address learning requirements
    (giải quyết các yêu cầu học tập)
  • comply with comply with learning requirements
    (tuân thủ các yêu cầu học tập)
learning requirements + Verb
  • include learning requirements include...
    (các yêu cầu học tập bao gồm...)
  • vary learning requirements vary...
    (các yêu cầu học tập khác nhau...)
  • stipulate learning requirements stipulate...
    (các yêu cầu học tập quy định...)

Idioms

  • To meet/fulfill/satisfy learning requirements

    Đáp ứng/hoàn thành/thỏa mãn các yêu cầu học tập. Đây là cách nói phổ biến nhất để chỉ việc đạt được những tiêu chuẩn hay điều kiện cần thiết trong học tập.

    "Students must meet all learning requirements to graduate."

    (Học sinh phải đáp ứng tất cả các yêu cầu học tập để tốt nghiệp.)

  • To tailor instruction to individual learning requirements

    Điều chỉnh việc giảng dạy cho phù hợp với các yêu cầu học tập cá nhân. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục để nhấn mạnh sự cá nhân hóa.

    "Teachers strive to tailor instruction to individual learning requirements."

    (Các giáo viên cố gắng điều chỉnh việc giảng dạy cho phù hợp với các yêu cầu học tập cá nhân.)

  • To identify and address learning requirements

    Xác định và giải quyết các yêu cầu học tập. Một cụm từ thông dụng trong quy trình lập kế hoạch giáo dục hoặc hỗ trợ người học.

    "The first step is to identify and address the specific learning requirements of each student."

    (Bước đầu tiên là xác định và giải quyết các yêu cầu học tập cụ thể của từng học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning requirements

Danh từ
Lật mặt

Những điều kiện hoặc yếu tố cần thiết phải đáp ứng để đạt được mục tiêu học tập hoặc hoàn thành một khóa học.

"The learning requirements for this course include completing all assignments and passing the final exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning requirements".

Chương trình giáo dục cá nhân hóa (IEPs)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, khái niệm 'learning requirements' gắn liền với Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa (Individualized Education Programs - IEPs). Đây là các tài liệu pháp lý mô tả chi tiết nhu cầu học tập đặc biệt của học sinh (nhất là học sinh khuyết tật) và các dịch vụ hỗ trợ được cung cấp. IEPs thể hiện sự nhấn mạnh vào việc cá nhân hóa giáo dục, đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội công bằng để phát triển.

Giáo dục dựa trên năng lực (CBE)

Trong giáo dục đại học và đào tạo nghề nghiệp phương Tây, 'learning requirements' thường được diễn giải thông qua mô hình Giáo dục dựa trên Năng lực (Competency-Based Education - CBE). Thay vì chỉ tập trung vào thời lượng học, CBE đánh giá người học dựa trên khả năng thể hiện các năng lực hoặc kết quả học tập cụ thể. Điều này phản ánh xu hướng giáo dục hướng tới kết quả thực tiễn, đảm bảo người học đạt được các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho công việc và cuộc sống.