(Top Banner Ad)
educational resource
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục

educational resource

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl rɪˈsɔːs, -ˈzɔːs/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl riˈsɔːrs, -ˈzɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tài liệu giáo dục tài nguyên giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source of information or support for learning and teaching.

Vietnamese Meaning

Nguồn thông tin hoặc hỗ trợ cho việc học tập và giảng dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library provides many educational resources for students of all ages."

    "Thư viện cung cấp nhiều nguồn tài nguyên giáo dục cho học sinh ở mọi lứa tuổi."

  • "The website offers a wealth of educational resources for teachers."

    "Trang web cung cấp vô số tài nguyên giáo dục cho giáo viên."

  • "These educational resources are designed to help children learn to read."

    "Những tài nguyên giáo dục này được thiết kế để giúp trẻ em học đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, giáo viên
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated Có giáo dục, có học thức
Adverb educationally Về mặt giáo dục
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều thủ đoạn, có tài xoay xở
Noun resourcefulness Sự tháo vát, tài xoay xở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
English
education
English
educational

Nguồn gốc của "Educational Resource"

Cụm từ "educational resource" (tài nguyên giáo dục) là một kết hợp hiện đại. Phần "educational" (mang tính giáo dục) bắt nguồn từ động từ Latin "educare", có nghĩa là "dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng", hàm ý việc khơi dậy và phát triển tiềm năng. Phần "resource" (nguồn lực, tài nguyên) có gốc từ tiếng Latin "resurgere" (trỗi dậy, tái xuất hiện), qua tiếng Pháp cổ "resource". Ban đầu, nó mang ý nghĩa là một sự hỗ trợ hoặc một nguồn cung cấp có thể được sử dụng khi cần thiết. Khi kết hợp lại, "educational resource" chỉ bất kỳ vật liệu, công cụ, hoặc nền tảng nào được dùng để hỗ trợ quá trình học tập và giảng dạy, giúp người học phát triển kiến thức và kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài liệu, công cụ hoặc nguồn lực hỗ trợ quá trình giáo dục. Nó có thể bao gồm sách giáo khoa, tài liệu tham khảo, phần mềm giáo dục, trang web, video, hoặc bất kỳ thứ gì khác có thể được sử dụng để học hỏi và giảng dạy. 'Educational material' là một cụm từ tương tự, nhưng 'educational resource' có thể bao gồm cả con người (ví dụ: giáo viên, gia sư) và các tổ chức (ví dụ: thư viện, bảo tàng) như một nguồn tài nguyên.

Prepositions

for in on about

* **for:** Tài nguyên giáo dục dành cho ai hoặc mục đích gì. Ví dụ: 'educational resources for students'.
* **in:** Tài nguyên giáo dục trong lĩnh vực gì. Ví dụ: 'educational resources in mathematics'.
* **on:** Tài nguyên giáo dục về chủ đề gì. Ví dụ: 'educational resources on climate change'.
* **about:** Tài nguyên giáo dục nói về cái gì. Ví dụ: 'educational resources about ancient history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational resource
  • digital digital educational resource
    (tài nguyên giáo dục số)
  • online online educational resource
    (tài nguyên giáo dục trực tuyến)
  • valuable valuable educational resource
    (tài nguyên giáo dục có giá trị)
  • free free educational resource
    (tài nguyên giáo dục miễn phí)
  • effective effective educational resource
    (tài nguyên giáo dục hiệu quả)
Verb + educational resource
  • provide provide educational resources
    (cung cấp tài nguyên giáo dục)
  • access access educational resources
    (truy cập tài nguyên giáo dục)
  • develop develop educational resources
    (phát triển tài nguyên giáo dục)
  • utilize utilize educational resources
    (sử dụng/tận dụng tài nguyên giáo dục)
  • share share educational resources
    (chia sẻ tài nguyên giáo dục)
educational resource + Noun/Prepositional Phrase
  • educational resource educational resource center
    (trung tâm tài nguyên giáo dục)
  • educational resources educational resources for students
    (tài nguyên giáo dục cho học sinh)

Idioms

  • Open Educational Resources (OER)

    Tài nguyên Giáo dục Mở (OER) – tài liệu dạy học, học tập và nghiên cứu được cấp phép tự do để sử dụng và thích nghi bởi người khác.

    "Many universities are actively contributing to the growing pool of Open Educational Resources."

    (Nhiều trường đại học đang tích cực đóng góp vào kho Tài nguyên Giáo dục Mở ngày càng lớn.)

  • leverage educational resources

    tận dụng các tài nguyên giáo dục – sử dụng tối đa và hiệu quả các nguồn lực giáo dục có sẵn.

    "Students should learn how to leverage educational resources effectively for their studies."

    (Học sinh nên học cách tận dụng các tài nguyên giáo dục một cách hiệu quả cho việc học của mình.)

  • curate educational resources

    tuyển chọn/sắp xếp tài nguyên giáo dục – lựa chọn, tổ chức và trình bày các tài liệu giáo dục một cách có chủ đích.

    "Teachers often curate educational resources to create a personalized learning experience for their students."

    (Giáo viên thường tuyển chọn tài nguyên giáo dục để tạo ra trải nghiệm học tập cá nhân hóa cho học sinh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational resource

Noun Phrase
Lật mặt

Nguồn thông tin hoặc hỗ trợ cho việc học tập và giảng dạy.

"The library provides many educational resources for students of all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This educational resource is invaluable for students.
Tài nguyên giáo dục này vô giá đối với học sinh.
Phủ định
That educational resource is not available to everyone.
Tài nguyên giáo dục đó không phải ai cũng có thể tiếp cận được.
Nghi vấn
Which educational resource did you find most helpful?
Bạn thấy tài nguyên giáo dục nào hữu ích nhất?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library provides a wealth of educational resources for students.
Thư viện cung cấp rất nhiều nguồn tài liệu giáo dục cho học sinh.
Phủ định
The school doesn't have enough educational resources to support all the students' needs.
Trường học không có đủ nguồn tài liệu giáo dục để đáp ứng mọi nhu cầu của học sinh.
Nghi vấn
What educational resources does the museum offer to visiting school groups?
Bảo tàng cung cấp những nguồn tài liệu giáo dục nào cho các nhóm học sinh đến tham quan?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teachers will be creating new educational resources for the online course next semester.
Giáo viên sẽ đang tạo ra các nguồn tài nguyên giáo dục mới cho khóa học trực tuyến vào học kỳ tới.
Phủ định
The school won't be providing additional educational resources for the project; we have to use what we have.
Trường sẽ không cung cấp thêm nguồn tài nguyên giáo dục cho dự án; chúng ta phải sử dụng những gì chúng ta có.
Nghi vấn
Will the library be expanding its collection of educational resources to include more digital content?
Thư viện có đang mở rộng bộ sưu tập tài nguyên giáo dục của mình để bao gồm nhiều nội dung kỹ thuật số hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is using an educational resource to explain the lesson.
Giáo viên đang sử dụng một nguồn tài liệu giáo dục để giải thích bài học.
Phủ định
The students are not utilizing the educational resource effectively during the group project.
Các sinh viên không sử dụng nguồn tài liệu giáo dục một cách hiệu quả trong suốt dự án nhóm.
Nghi vấn
Is the school providing new educational resources for online learning?
Trường học có đang cung cấp các nguồn tài liệu giáo dục mới cho việc học trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational resource".

Học tập suốt đời và Tiếp cận giáo dục

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm "học tập suốt đời" (lifelong learning) được đề cao như một giá trị cốt lõi. Các tài nguyên giáo dục, đặc biệt là tài nguyên số và tài nguyên mở (OER), đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ nguyên tắc này bằng cách giúp mọi người dễ dàng tiếp cận kiến thức và kỹ năng mới, bất kể tuổi tác hay địa điểm. Nó thể hiện niềm tin rằng giáo dục không chỉ giới hạn trong môi trường học đường mà là một quá trình liên tục trong suốt cuộc đời.

Chuyển đổi số trong giáo dục

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các sự kiện toàn cầu như đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng sử dụng tài nguyên giáo dục kỹ thuật số. Điều này phản ánh sự chấp nhận rộng rãi về công nghệ trong giáo dục ở các nước phương Tây, với mục tiêu tăng cường hiệu quả, khả năng tiếp cận và cá nhân hóa trải nghiệm học tập, biến giáo dục trở nên linh hoạt và phù hợp hơn với thế giới hiện đại.