(Top Banner Ad)
leasing agent
B2
Danh từ B2 Bất động sản

leasing agent

UK: /ˈliːsɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈliːsɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

người đại diện cho thuê nhân viên môi giới cho thuê chuyên viên cho thuê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that acts as an intermediary between landlords and tenants to facilitate the rental or lease of properties.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty đóng vai trò trung gian giữa chủ nhà và người thuê nhà để tạo điều kiện cho việc cho thuê tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leasing agent showed us several apartments that met our criteria."

    "Người đại diện cho thuê đã cho chúng tôi xem một vài căn hộ đáp ứng các tiêu chí của chúng tôi."

  • "Our leasing agent was very helpful in finding us the perfect office space."

    "Người đại diện cho thuê của chúng tôi đã rất hữu ích trong việc tìm cho chúng tôi không gian văn phòng hoàn hảo."

  • "The leasing agent negotiated a favorable lease agreement for us."

    "Người đại diện cho thuê đã đàm phán một thỏa thuận thuê thuận lợi cho chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lease cho thuê, thuê
Noun lease hợp đồng cho thuê
Noun lessor người cho thuê
Noun lessee người thuê
Noun agency cơ quan, đại lý

Synonyms

rental agent (người đại diện cho thuê)

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lesinge
Old French
laissier
Latin
laxare
English
agent
Latin
agere

Nguồn gốc của 'leasing agent'

Từ 'leasing' bắt nguồn từ việc 'cho thuê' tài sản, có gốc Latinh là 'laxare', nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'cho phép'. 'Agent' xuất phát từ 'agere' có nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm'. Vì vậy, 'leasing agent' là người 'hành động' thay mặt chủ sở hữu để 'cho thuê' tài sản.

Usage Note

Leasing agent tập trung vào việc tìm kiếm người thuê, giới thiệu tài sản, đàm phán các điều khoản hợp đồng thuê và xử lý các thủ tục giấy tờ liên quan. Họ có thể làm việc cho một công ty quản lý bất động sản, một công ty môi giới hoặc hoạt động độc lập. Khác với 'real estate agent' (người môi giới bất động sản) thường liên quan đến mua bán bất động sản, 'leasing agent' chuyên về cho thuê.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'Work with a leasing agent' (làm việc với một người đại diện cho thuê), 'look for a leasing agent' (tìm kiếm người đại diện cho thuê). 'leasing agent for' [tên công ty] (người đại diện cho thuê cho [tên công ty]).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leasing agent
  • experienced experienced leasing agent
    (người đại diện cho thuê giàu kinh nghiệm)
  • professional professional leasing agent
    (người đại diện cho thuê chuyên nghiệp)
  • local local leasing agent
    (người đại diện cho thuê địa phương)
Verb + leasing agent
  • hire hire a leasing agent
    (thuê một người đại diện cho thuê)
  • contact contact a leasing agent
    (liên hệ với một người đại diện cho thuê)
  • work with work with a leasing agent
    (làm việc với một người đại diện cho thuê)

Idioms

  • Get the keys to your future (through leasing agent)

    Mở ra tương lai của bạn (thông qua người đại diện cho thuê - ý chỉ tìm được nơi ở tốt).

    "Working with a great leasing agent helped her get the keys to her future."

    (Làm việc với một người đại diện cho thuê giỏi đã giúp cô ấy mở ra tương lai của mình.)

  • A good leasing agent is worth their weight in gold

    Một người đại diện cho thuê giỏi đáng giá từng gram vàng (ý chỉ rất có giá trị).

    "Finding a property can be tough. A good leasing agent is worth their weight in gold."

    (Tìm một bất động sản có thể khó khăn. Một người đại diện cho thuê giỏi thực sự rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leasing agent

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty đóng vai trò trung gian giữa chủ nhà và người thuê nhà để tạo điều kiện cho việc cho thuê tài sản.

"The leasing agent showed us several apartments that met our criteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leasing agent".

Vai trò của Leasing Agent

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc thuê nhà hoặc văn phòng rất phổ biến. Vì vậy, 'leasing agent' đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối người thuê và người cho thuê, giúp quá trình này diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Sự khác biệt văn hóa trong việc thuê nhà

Ở Việt Nam, việc mua nhà có thể được ưu tiên hơn so với việc thuê nhà. Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thuê nhà là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt là đối với người trẻ hoặc những người mới bắt đầu sự nghiệp. Do đó, 'leasing agent' có vai trò quan trọng hơn trong việc hỗ trợ tìm kiếm và quản lý các bất động sản cho thuê.