(Top Banner Ad)
property manager
B2
Danh từ B2 Bất động sản

property manager

UK: /ˈprɒpəti ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈprɑːpərti ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý bất động sản người quản lý tài sản quản lý tòa nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company employed to manage rental properties, handling tasks such as tenant screening, rent collection, and property maintenance.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty được thuê để quản lý các bất động sản cho thuê, thực hiện các công việc như sàng lọc người thuê, thu tiền thuê nhà và bảo trì tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property manager is responsible for collecting rent and handling maintenance requests."

    "Người quản lý tài sản chịu trách nhiệm thu tiền thuê nhà và xử lý các yêu cầu bảo trì."

  • "Our property manager ensures that the building is well-maintained and that tenants are satisfied."

    "Người quản lý tài sản của chúng tôi đảm bảo rằng tòa nhà được bảo trì tốt và người thuê nhà hài lòng."

  • "Hiring a property manager can save landlords time and stress."

    "Thuê một người quản lý tài sản có thể giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, của cải
Adj proper đúng đắn, phù hợp
Noun proprietor chủ sở hữu (tài sản, doanh nghiệp)
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adj manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Old French
proprete
English
property
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménager
English
manager
English
property manager (compound)

Nguồn gốc của 'property manager'

Từ 'property' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius' nghĩa là 'của riêng', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'proprete' nghĩa là 'quyền sở hữu'. Từ 'manager' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), phát triển qua tiếng Ý 'maneggiare' (xử lý bằng tay) và tiếng Pháp cổ 'ménager' (quản lý). 'Property manager' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai ý nghĩa này để chỉ người chịu trách nhiệm 'quản lý' những 'tài sản' của người khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cho thuê bất động sản, bao gồm căn hộ, nhà ở và các tòa nhà thương mại. 'Property manager' khác với 'landlord' (chủ nhà) ở chỗ người quản lý tài sản được thuê bởi chủ sở hữu để thay mặt họ điều hành tài sản. Chủ nhà có thể tự quản lý tài sản của mình hoặc thuê một 'property manager'.

Prepositions

for of

'Property manager for [tên công ty/người sở hữu]' (quản lý tài sản cho...). 'Property manager of [địa chỉ/tên tòa nhà]' (quản lý tài sản của...).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + property manager
  • professional professional property manager
    (người quản lý tài sản chuyên nghiệp)
  • residential residential property manager
    (người quản lý tài sản nhà ở)
  • commercial commercial property manager
    (người quản lý tài sản thương mại)
  • experienced experienced property manager
    (người quản lý tài sản có kinh nghiệm)
  • reliable reliable property manager
    (người quản lý tài sản đáng tin cậy)
Động từ + property manager
  • hire hire a property manager
    (thuê người quản lý tài sản)
  • consult consult a property manager
    (tham vấn người quản lý tài sản)
  • appoint appoint a property manager
    (bổ nhiệm người quản lý tài sản)
  • contact contact a property manager
    (liên hệ với người quản lý tài sản)
  • become become a property manager
    (trở thành người quản lý tài sản)
property manager + Động từ/Giới từ
  • manages A property manager manages...
    (Người quản lý tài sản quản lý...)
  • oversees A property manager oversees...
    (Người quản lý tài sản giám sát...)
  • deals with A property manager deals with...
    (Người quản lý tài sản giải quyết...)
  • works with A property manager works with...
    (Người quản lý tài sản làm việc với...)

Idioms

  • hire a property manager

    thuê một người quản lý tài sản

    "Many landlords choose to hire a property manager to handle their rental properties."

    (Nhiều chủ nhà chọn thuê người quản lý tài sản để xử lý các bất động sản cho thuê của họ.)

  • entrust property to a manager

    giao phó tài sản cho một người quản lý

    "She decided to entrust her rental property to a professional property manager while she was abroad."

    (Cô ấy quyết định giao phó bất động sản cho thuê của mình cho một người quản lý tài sản chuyên nghiệp trong thời gian cô ấy ở nước ngoài.)

  • the role of a property manager

    vai trò của người quản lý tài sản

    "The role of a property manager includes tenant screening, rent collection, and maintenance."

    (Vai trò của người quản lý tài sản bao gồm sàng lọc người thuê, thu tiền thuê và bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property manager

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty được thuê để quản lý các bất động sản cho thuê, thực hiện các công việc như sàng lọc người thuê, thu tiền thuê nhà và bảo trì tài sản.

"The property manager is responsible for collecting rent and handling maintenance requests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest in this property, a property manager will handle all tenant issues.
Nếu bạn đầu tư vào bất động sản này, một người quản lý bất động sản sẽ xử lý tất cả các vấn đề của người thuê.
Phủ định
If the property manager doesn't address tenant complaints promptly, we will lose residents.
Nếu người quản lý bất động sản không giải quyết kịp thời các khiếu nại của người thuê, chúng ta sẽ mất cư dân.
Nghi vấn
Will the property manager conduct regular inspections if we hire them?
Người quản lý bất động sản có tiến hành kiểm tra thường xuyên nếu chúng ta thuê họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property manager".

Cầu nối giữa chủ nhà và người thuê

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là tại những khu vực có thị trường bất động sản phát triển, 'property manager' đóng vai trò quan trọng như một trung gian chuyên nghiệp. Họ giúp bảo vệ giá trị tài sản của chủ sở hữu và đảm bảo mối quan hệ hài hòa giữa chủ nhà và người thuê bằng cách xử lý các vấn đề từ hợp đồng, bảo trì đến giải quyết tranh chấp.

Một nghề nghiệp chuyên biệt

Nghề 'property manager' không chỉ đơn thuần là quản lý tài sản mà còn là một lĩnh vực chuyên biệt, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về luật pháp bất động sản, kỹ năng tài chính, marketing và dịch vụ khách hàng. Ở nhiều nơi, để hành nghề, người quản lý tài sản cần phải có chứng chỉ hoặc giấy phép do cơ quan chức năng cấp.