(Top Banner Ad)
least desirable option
C1
Tính từ C1 Tổng quát

least desirable option

UK: /liːst dɪˈzaɪərəbəl ˈɒpʃən/ • US: /liːst dɪˈzaɪrəbəl ˈɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn ít mong muốn nhất phương án tệ nhất giải pháp ít khả thi nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Least desirable: The least wanted or preferred; the option that is considered the worst choice among several possibilities.

Vietnamese Meaning

Ít mong muốn nhất: Lựa chọn ít được muốn hoặc ưa thích nhất; lựa chọn được coi là tệ nhất trong số một vài khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Of all the solutions proposed, closing the factory was the least desirable option."

    "Trong tất cả các giải pháp được đề xuất, việc đóng cửa nhà máy là lựa chọn ít mong muốn nhất."

  • "Given the budget constraints, this is the least desirable option, but it's the only one we can afford."

    "Với những hạn chế về ngân sách, đây là lựa chọn ít mong muốn nhất, nhưng nó là lựa chọn duy nhất chúng ta có thể chi trả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective desirable đáng mong muốn
Noun desirability tính đáng mong muốn
Verb desire mong muốn
Noun option lựa chọn
Verb opt chọn

Synonyms

Antonyms

most desirable option (lựa chọn mong muốn nhất)preferred option (lựa chọn ưu tiên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læst
Old French
desirer
Latin
optio

Nguồn Gốc của 'Least Desirable Option'

Cụm từ 'least desirable option' kết hợp từ 'least' (ít nhất), 'desirable' (mong muốn), và 'option' (lựa chọn). Lịch sử cho thấy cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để biểu thị những sự lựa chọn không mấy hấp dẫn trong cuộc sống và công việc. Từ 'option' có gốc Latin 'optio', mang ý nghĩa sự lựa chọn tự do.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đưa ra quyết định, lựa chọn giữa các giải pháp khác nhau. 'Least' là hình thức so sánh nhất của 'little', nhấn mạnh mức độ không mong muốn. Khác với 'undesirable' (không mong muốn) vốn mang nghĩa tiêu cực tuyệt đối, 'least desirable' ngụ ý rằng các lựa chọn khác còn tệ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least desirable option
  • Clearly the least desirable option
    (Rõ ràng là lựa chọn ít mong muốn nhất)
  • Still the least desirable option
    (Vẫn là lựa chọn ít mong muốn nhất)
  • Often the least desirable option
    (Thường là lựa chọn ít mong muốn nhất)
Verb + least desirable option
  • Choose the least desirable option
    (Chọn lựa chọn ít mong muốn nhất)
  • Avoid the least desirable option
    (Tránh lựa chọn ít mong muốn nhất)
  • Consider the least desirable option
    (Cân nhắc lựa chọn ít mong muốn nhất)

Idioms

  • When faced with multiple bad outcomes, sometimes you have to choose the least desirable option to prevent an even worse situation.

    Khi đối mặt với nhiều kết quả xấu, đôi khi bạn phải chọn lựa chọn ít mong muốn nhất để ngăn chặn một tình huống thậm chí còn tồi tệ hơn.

    "Faced with bankruptcy or layoffs, the CEO chose layoffs as the least desirable option."

    (Đối mặt với nguy cơ phá sản hoặc sa thải, CEO đã chọn sa thải như là lựa chọn ít mong muốn nhất.)

  • The least undesirable of the possible options

    Lựa chọn ít tệ nhất trong số các lựa chọn khả thi.

    "Of all the candidates, he was the least undesirable of the possible options."

    (Trong tất cả các ứng cử viên, anh ấy là người ít tệ nhất trong số các lựa chọn khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least desirable option

Tính từ
Lật mặt

Ít mong muốn nhất: Lựa chọn ít được muốn hoặc ưa thích nhất; lựa chọn được coi là tệ nhất trong số một vài khả năng.

"Of all the solutions proposed, closing the factory was the least desirable option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least desirable option".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học Khắc kỷ, việc chấp nhận những điều không thể thay đổi và tìm cách ứng phó với những tình huống khó khăn, kể cả khi lựa chọn 'least desirable option', là một phần quan trọng của việc sống một cuộc đời ý nghĩa. Điều này giúp chúng ta tập trung vào những gì có thể kiểm soát và giảm bớt sự lo lắng.

Ra quyết định trong kinh doanh

Trong kinh doanh, việc lựa chọn 'least desirable option' thường xảy ra khi đối mặt với khủng hoảng hoặc khó khăn tài chính. Các nhà lãnh đạo phải cân nhắc các lựa chọn khác nhau và chọn giải pháp gây ra ít thiệt hại nhất cho công ty và nhân viên.