residuals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In statistics, the difference between the observed value and the predicted value in a regression model.
Vietnamese Meaning
Trong thống kê, sự khác biệt giữa giá trị quan sát được và giá trị dự đoán trong một mô hình hồi quy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Analyzing the residuals is crucial to determine the adequacy of the regression model."
"Phân tích các phần dư là rất quan trọng để xác định tính phù hợp của mô hình hồi quy."
-
"The residuals were normally distributed, indicating a good fit for the model."
"Các phần dư được phân phối chuẩn, cho thấy mô hình phù hợp tốt."
-
"The company disposes of chemical residuals in a responsible manner."
"Công ty xử lý các chất thải hóa học một cách có trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thống kê và phân tích dữ liệu. Nó đại diện cho phần 'còn lại' hoặc 'phần dư' sau khi mô hình đã giải thích một phần của biến thiên trong dữ liệu. Việc phân tích residuals giúp đánh giá tính phù hợp của mô hình hồi quy.
Nghĩa này mang tính tổng quát hơn, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó chỉ đơn giản đề cập đến những gì còn lại sau khi một hành động, sự kiện hoặc quá trình đã hoàn thành.
Prepositions
‘Residuals of’ thường được dùng để chỉ residuals liên quan đến một mô hình cụ thể hoặc một biến cụ thể. ‘Residuals from’ nhấn mạnh nguồn gốc của residuals (từ mô hình nào). Ví dụ: 'the residuals of the linear regression model' hoặc 'residuals from the analysis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gross gross residuals (tổng tiền bản quyền/thù lao phụ (trước khi trừ thuế và phí))
-
net net residuals (tiền bản quyền/thù lao phụ ròng (sau khi trừ thuế và phí))
-
statistical statistical residuals (sai số thống kê, phần dư thống kê (trong phân tích dữ liệu))
-
environmental environmental residuals (chất thải môi trường, phần thải dư môi trường)
-
unpaid unpaid residuals (tiền bản quyền/thù lao phụ chưa thanh toán)
-
receive receive residuals (nhận tiền bản quyền/thù lao phụ)
-
pay pay residuals (thanh toán tiền bản quyền/thù lao phụ)
-
calculate calculate residuals (tính toán sai số/phần dư (trong thống kê))
-
analyze analyze residuals (phân tích sai số/phần dư (trong thống kê))
-
distribution distribution of residuals (sự phân phối tiền bản quyền/thù lao phụ; sự phân phối sai số/phần dư)
-
management management of residuals (quản lý chất thải/phần dư (ví dụ: trong môi trường))
Idioms
-
to live off residuals
sống nhờ vào tiền bản quyền/thù lao phụ (từ các tác phẩm cũ)
"After her popular TV show ended, she was able to live off residuals for several years."
(Sau khi chương trình truyền hình nổi tiếng của cô ấy kết thúc, cô ấy đã có thể sống nhờ tiền bản quyền trong vài năm.)
-
residuals check
phiếu thanh toán tiền bản quyền/thù lao phụ
"Actors often eagerly await their residuals checks, especially after a successful project."
(Các diễn viên thường háo hức chờ đợi phiếu thanh toán tiền bản quyền của họ, đặc biệt là sau một dự án thành công.)
-
the battle over residuals
cuộc tranh đấu về tiền bản quyền/thù lao phụ (thường giữa nghệ sĩ và nhà sản xuất)
"The recent writers' strike highlighted the ongoing battle over residuals in the streaming era."
(Cuộc đình công gần đây của các nhà biên kịch đã làm nổi bật cuộc tranh đấu không ngừng về tiền bản quyền trong kỷ nguyên phát trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
residuals
Danh từTrong thống kê, sự khác biệt giữa giá trị quan sát được và giá trị dự đoán trong một mô hình hồi quy.
"Analyzing the residuals is crucial to determine the adequacy of the regression model."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calculating residuals is essential for assessing the accuracy of our predictive model. |
Tính toán các phần dư là điều cần thiết để đánh giá độ chính xác của mô hình dự đoán của chúng ta. |
| Phủ định | Ignoring residuals is not a responsible approach when analyzing experimental data. |
Bỏ qua các phần dư không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm khi phân tích dữ liệu thực nghiệm. |
| Nghi vấn | Is understanding residuals key to improving the efficiency of the algorithm? |
Có phải việc hiểu các phần dư là chìa khóa để cải thiện hiệu quả của thuật toán không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will calculate the residuals after the audit. |
Công ty sẽ tính toán phần còn lại sau cuộc kiểm toán. |
| Phủ định | They are not going to investigate the residual effects of the medication. |
Họ sẽ không điều tra các tác dụng còn sót lại của thuốc. |
| Nghi vấn | Will there be any residuals left after the process is complete? |
Liệu có bất kỳ phần còn lại nào sau khi quá trình hoàn thành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residuals".
