leave abruptly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depart or stop doing something suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Rời đi hoặc ngừng làm điều gì đó một cách đột ngột và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He left the meeting abruptly without saying a word."
"Anh ta rời cuộc họp một cách đột ngột mà không nói một lời nào."
-
"She left the party abruptly, leaving everyone confused."
"Cô ấy rời bữa tiệc một cách đột ngột, khiến mọi người bối rối."
-
"The speaker left abruptly when he was questioned about the company's finances."
"Người diễn giả rời đi đột ngột khi bị hỏi về tình hình tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự bất ngờ và thiếu báo trước của hành động rời đi. 'Abruptly' bổ nghĩa cho 'leave', làm rõ cách thức rời đi. Khác với 'leave suddenly', 'leave abruptly' mang sắc thái mạnh hơn về sự bất ngờ, đôi khi ngụ ý sự thô lỗ hoặc thiếu lịch sự, đặc biệt nếu không có lời giải thích.
Prepositions
‘Leave without [explanation/saying goodbye]’ nhấn mạnh sự thiếu sót trong hành động rời đi. ‘Leave from [a meeting/location] abruptly’ chỉ địa điểm rời đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly Suddenly leave abruptly (Đột ngột rời đi một cách vội vã)
-
Hastily Hastily leave abruptly (Vội vã rời đi một cách đột ngột)
-
To To leave abruptly (Rời đi một cách đột ngột)
-
Decide Decide to leave abruptly (Quyết định rời đi một cách đột ngột)
Idioms
-
Leave someone in the lurch
Bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn
"He left me in the lurch when he quit the project."
(Anh ta bỏ rơi tôi trong tình huống khó khăn khi anh ta bỏ dự án.)
-
Up and leave
Đột ngột rời đi không báo trước
"She just upped and left without saying goodbye."
(Cô ấy đột ngột rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave abruptly
Động từ + Trạng từRời đi hoặc ngừng làm điều gì đó một cách đột ngột và bất ngờ.
"He left the meeting abruptly without saying a word."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager left the meeting abruptly after receiving the phone call. |
Người quản lý rời khỏi cuộc họp đột ngột sau khi nhận được cuộc điện thoại. |
| Phủ định | She did not leave the party abruptly; she said goodbye to everyone first. |
Cô ấy không rời khỏi bữa tiệc một cách đột ngột; cô ấy đã chào tạm biệt mọi người trước. |
| Nghi vấn | Did he leave his job abruptly without giving any notice? |
Anh ấy đã rời bỏ công việc của mình một cách đột ngột mà không báo trước sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to leave the meetings abruptly when he felt unheard. |
Anh ấy từng rời khỏi các cuộc họp một cách đột ngột khi cảm thấy không được lắng nghe. |
| Phủ định | She didn't use to leave parties abruptly; she always said goodbye properly. |
Cô ấy đã không từng rời các bữa tiệc một cách đột ngột; cô ấy luôn nói lời tạm biệt đàng hoàng. |
| Nghi vấn | Did they use to leave the restaurant abruptly after arguing? |
Họ có từng rời khỏi nhà hàng một cách đột ngột sau khi tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave abruptly".
