(Top Banner Ad)
leave abruptly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

leave abruptly

UK: /liːv əˈbrʌptli/ • US: /liːv əˈbrʌptli/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi đột ngột bỏ đi một cách bất ngờ chuồn êm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart or stop doing something suddenly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Rời đi hoặc ngừng làm điều gì đó một cách đột ngột và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He left the meeting abruptly without saying a word."

    "Anh ta rời cuộc họp một cách đột ngột mà không nói một lời nào."

  • "She left the party abruptly, leaving everyone confused."

    "Cô ấy rời bữa tiệc một cách đột ngột, khiến mọi người bối rối."

  • "The speaker left abruptly when he was questioned about the company's finances."

    "Người diễn giả rời đi đột ngột khi bị hỏi về tình hình tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ đi
Noun leaver người rời đi
Noun departure sự rời đi, sự khởi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubijaną
Old English
lǣfan
Middle English
leven

Nguồn gốc của 'leave'

Từ 'leave' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ. Nó mang ý nghĩa ban đầu là 'cho phép' hoặc 'cho lại', sau đó phát triển thành nghĩa 'rời đi' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ mang ý nghĩa cho phép lại có thể trở thành hành động rời đi một cách đột ngột!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự bất ngờ và thiếu báo trước của hành động rời đi. 'Abruptly' bổ nghĩa cho 'leave', làm rõ cách thức rời đi. Khác với 'leave suddenly', 'leave abruptly' mang sắc thái mạnh hơn về sự bất ngờ, đôi khi ngụ ý sự thô lỗ hoặc thiếu lịch sự, đặc biệt nếu không có lời giải thích.

Prepositions

without from

‘Leave without [explanation/saying goodbye]’ nhấn mạnh sự thiếu sót trong hành động rời đi. ‘Leave from [a meeting/location] abruptly’ chỉ địa điểm rời đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + leave abruptly
  • Suddenly Suddenly leave abruptly
    (Đột ngột rời đi một cách vội vã)
  • Hastily Hastily leave abruptly
    (Vội vã rời đi một cách đột ngột)
Verb + leave abruptly
  • To To leave abruptly
    (Rời đi một cách đột ngột)
  • Decide Decide to leave abruptly
    (Quyết định rời đi một cách đột ngột)

Idioms

  • Leave someone in the lurch

    Bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn

    "He left me in the lurch when he quit the project."

    (Anh ta bỏ rơi tôi trong tình huống khó khăn khi anh ta bỏ dự án.)

  • Up and leave

    Đột ngột rời đi không báo trước

    "She just upped and left without saying goodbye."

    (Cô ấy đột ngột rời đi mà không nói lời tạm biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave abruptly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Rời đi hoặc ngừng làm điều gì đó một cách đột ngột và bất ngờ.

"He left the meeting abruptly without saying a word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager left the meeting abruptly after receiving the phone call.
Người quản lý rời khỏi cuộc họp đột ngột sau khi nhận được cuộc điện thoại.
Phủ định
She did not leave the party abruptly; she said goodbye to everyone first.
Cô ấy không rời khỏi bữa tiệc một cách đột ngột; cô ấy đã chào tạm biệt mọi người trước.
Nghi vấn
Did he leave his job abruptly without giving any notice?
Anh ấy đã rời bỏ công việc của mình một cách đột ngột mà không báo trước sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to leave the meetings abruptly when he felt unheard.
Anh ấy từng rời khỏi các cuộc họp một cách đột ngột khi cảm thấy không được lắng nghe.
Phủ định
She didn't use to leave parties abruptly; she always said goodbye properly.
Cô ấy đã không từng rời các bữa tiệc một cách đột ngột; cô ấy luôn nói lời tạm biệt đàng hoàng.
Nghi vấn
Did they use to leave the restaurant abruptly after arguing?
Họ có từng rời khỏi nhà hàng một cách đột ngột sau khi tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave abruptly".

Văn hóa phương Tây và sự rời đi đột ngột

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc rời đi đột ngột có thể được coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là trong các sự kiện xã hội hoặc cuộc họp kinh doanh. Tuy nhiên, trong một số tình huống khẩn cấp hoặc khi cảm thấy không thoải mái, việc rời đi đột ngột có thể được chấp nhận.