(Top Banner Ad)
leave gradually
B1
verb + adverb B1 Tổng quát

leave gradually

UK: /liːv ˈɡrædʒuəli/ • US: /liv ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi từ từ từ từ rời đi dần dần rời đi rút lui dần dần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart or exit slowly, in stages, or over a period of time.

Vietnamese Meaning

Rời đi hoặc rời khỏi một cách chậm rãi, theo từng giai đoạn, hoặc trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience began to leave gradually as the concert neared its end."

    "Khán giả bắt đầu rời đi từ từ khi buổi hòa nhạc gần kết thúc."

  • "As the meeting ran over time, people started to leave gradually."

    "Khi cuộc họp kéo dài quá thời gian, mọi người bắt đầu rời đi từ từ."

  • "The symptoms of the illness began to leave gradually after the medication."

    "Các triệu chứng của bệnh bắt đầu biến mất dần sau khi dùng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, để lại
Noun leaver người rời đi
Noun leaving sự rời đi
Adverb gradually dần dần, từ từ
Adjective gradual từ từ, chậm rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
leven
Old English
læfan
Proto-Germanic
*laibijan

Nguồn gốc của 'leave'

Từ 'leave' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'cho phép'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc cho phép một cái gì đó tiếp tục tồn tại. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'rời đi', có lẽ bắt nguồn từ ý tưởng 'để lại phía sau' một cái gì đó.

Sự phát triển của 'gradually'

Từ 'gradually' xuất phát từ tiếng Latinh 'gradus', nghĩa là 'bước'. 'Gradually' mang ý nghĩa là 'từng bước một', ám chỉ một sự thay đổi hoặc tiến triển chậm rãi và đều đặn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'dần dần', 'từ từ'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một hành động rời đi diễn ra từ từ, không đột ngột. 'Gradually' nhấn mạnh tính chất từ từ, chậm rãi của việc 'leave'. Khác với 'leave suddenly' (rời đi đột ngột) hoặc 'leave immediately' (rời đi ngay lập tức), 'leave gradually' ám chỉ một quá trình rời đi có thể kéo dài và được thực hiện một cách có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + leave gradually
  • slowly slowly leave gradually
    (từ từ rời đi một cách chậm rãi)
  • quietly quietly leave gradually
    (lặng lẽ rời đi một cách từ từ)
Verb + leave gradually
  • start to start to leave gradually
    (bắt đầu rời đi một cách từ từ)
  • begin to begin to leave gradually
    (bắt đầu rời đi một cách từ từ)

Idioms

  • fade away

    dần biến mất, phai nhạt

    "His memories of the event began to fade away gradually."

    (Ký ức của anh ấy về sự kiện đó bắt đầu phai nhạt dần.)

  • slip away

    trượt mất, tuột mất

    "The opportunity slipped away gradually as he hesitated."

    (Cơ hội tuột mất dần khi anh ấy do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave gradually

verb + adverb
Lật mặt

Rời đi hoặc rời khỏi một cách chậm rãi, theo từng giai đoạn, hoặc trong một khoảng thời gian.

"The audience began to leave gradually as the concert neared its end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offered a better transition plan, employees would leave gradually and with less disruption.
Nếu công ty đưa ra một kế hoạch chuyển đổi tốt hơn, nhân viên sẽ rời đi từ từ và ít gây ra sự gián đoạn hơn.
Phủ định
If the project weren't so demanding, they wouldn't leave the team gradually because of burnout.
Nếu dự án không quá khắt khe, họ sẽ không rời khỏi nhóm từ từ vì kiệt sức.
Nghi vấn
Would the students understand the concept better if the teacher left the easier parts gradually for them to solve?
Liệu sinh viên có hiểu khái niệm tốt hơn nếu giáo viên dần dần để lại những phần dễ hơn cho họ giải quyết không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was leaving the theater gradually as the play ended.
Khán giả đang rời khỏi rạp hát một cách từ từ khi vở kịch kết thúc.
Phủ định
She wasn't leaving the company gradually; she left suddenly.
Cô ấy không rời công ty một cách từ từ; cô ấy rời đi đột ngột.
Nghi vấn
Were they leaving the party gradually because they were bored?
Có phải họ đang rời khỏi bữa tiệc một cách từ từ vì họ cảm thấy chán?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she would leave gradually instead of abruptly.
Tôi ước cô ấy rời đi từ từ thay vì đột ngột.
Phủ định
If only the pain wouldn't leave gradually, but disappear immediately.
Ước gì cơn đau không biến mất từ từ mà biến mất ngay lập tức.
Nghi vấn
Do you wish the effects of the medication would leave gradually?
Bạn có ước các tác dụng của thuốc sẽ giảm dần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave gradually".

Sự thay đổi trong văn hóa làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhân viên 'leave gradually' trước khi nghỉ hưu (ví dụ: làm việc bán thời gian) ngày càng trở nên phổ biến. Điều này cho phép họ thích nghi dần với cuộc sống mới và giảm bớt căng thẳng khi nghỉ hưu.

Sự thay đổi trong tự nhiên

Khái niệm 'leave gradually' có thể liên hệ đến sự thay đổi của các mùa trong năm. Ví dụ, lá cây 'leave gradually' vào mùa thu, chuyển màu và rụng dần, chuẩn bị cho mùa đông.