leave gradually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rời đi hoặc rời khỏi một cách chậm rãi, theo từng giai đoạn, hoặc trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience began to leave gradually as the concert neared its end."
"Khán giả bắt đầu rời đi từ từ khi buổi hòa nhạc gần kết thúc."
-
"As the meeting ran over time, people started to leave gradually."
"Khi cuộc họp kéo dài quá thời gian, mọi người bắt đầu rời đi từ từ."
-
"The symptoms of the illness began to leave gradually after the medication."
"Các triệu chứng của bệnh bắt đầu biến mất dần sau khi dùng thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một hành động rời đi diễn ra từ từ, không đột ngột. 'Gradually' nhấn mạnh tính chất từ từ, chậm rãi của việc 'leave'. Khác với 'leave suddenly' (rời đi đột ngột) hoặc 'leave immediately' (rời đi ngay lập tức), 'leave gradually' ám chỉ một quá trình rời đi có thể kéo dài và được thực hiện một cách có chủ đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly leave gradually (từ từ rời đi một cách chậm rãi)
-
quietly quietly leave gradually (lặng lẽ rời đi một cách từ từ)
-
start to start to leave gradually (bắt đầu rời đi một cách từ từ)
-
begin to begin to leave gradually (bắt đầu rời đi một cách từ từ)
Idioms
-
fade away
dần biến mất, phai nhạt
"His memories of the event began to fade away gradually."
(Ký ức của anh ấy về sự kiện đó bắt đầu phai nhạt dần.)
-
slip away
trượt mất, tuột mất
"The opportunity slipped away gradually as he hesitated."
(Cơ hội tuột mất dần khi anh ấy do dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave gradually
verb + adverbRời đi hoặc rời khỏi một cách chậm rãi, theo từng giai đoạn, hoặc trong một khoảng thời gian.
"The audience began to leave gradually as the concert neared its end."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company offered a better transition plan, employees would leave gradually and with less disruption. |
Nếu công ty đưa ra một kế hoạch chuyển đổi tốt hơn, nhân viên sẽ rời đi từ từ và ít gây ra sự gián đoạn hơn. |
| Phủ định | If the project weren't so demanding, they wouldn't leave the team gradually because of burnout. |
Nếu dự án không quá khắt khe, họ sẽ không rời khỏi nhóm từ từ vì kiệt sức. |
| Nghi vấn | Would the students understand the concept better if the teacher left the easier parts gradually for them to solve? |
Liệu sinh viên có hiểu khái niệm tốt hơn nếu giáo viên dần dần để lại những phần dễ hơn cho họ giải quyết không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience was leaving the theater gradually as the play ended. |
Khán giả đang rời khỏi rạp hát một cách từ từ khi vở kịch kết thúc. |
| Phủ định | She wasn't leaving the company gradually; she left suddenly. |
Cô ấy không rời công ty một cách từ từ; cô ấy rời đi đột ngột. |
| Nghi vấn | Were they leaving the party gradually because they were bored? |
Có phải họ đang rời khỏi bữa tiệc một cách từ từ vì họ cảm thấy chán? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish she would leave gradually instead of abruptly. |
Tôi ước cô ấy rời đi từ từ thay vì đột ngột. |
| Phủ định | If only the pain wouldn't leave gradually, but disappear immediately. |
Ước gì cơn đau không biến mất từ từ mà biến mất ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Do you wish the effects of the medication would leave gradually? |
Bạn có ước các tác dụng của thuốc sẽ giảm dần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave gradually".
