(Top Banner Ad)
depart suddenly
B1
Verb B1 Tổng quát

depart suddenly

UK: /dɪˈpɑːt ˈsʌdn̩li/ • US: /dɪˈpɑːrt ˈsʌdn̩li/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi đột ngột khởi hành bất ngờ chuồn êm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place, especially to start a journey, quickly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình, một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect departed suddenly from the interview room when presented with new evidence."

    "Nghi phạm đột ngột rời khỏi phòng thẩm vấn khi được đưa ra bằng chứng mới."

  • "Upon hearing the alarm, the audience departed suddenly from the theatre."

    "Khi nghe thấy tiếng chuông báo động, khán giả đột ngột rời khỏi rạp."

  • "The Prime Minister departed suddenly from the press conference, leaving many questions unanswered."

    "Thủ tướng đột ngột rời khỏi cuộc họp báo, để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun departure sự khởi hành, sự ra đi
Adjective departed đã khuất, đã qua đời (cách nói giảm nói tránh)
Adjective sudden đột ngột, bất ngờ
Noun suddenness sự đột ngột, tính bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
departire
Old French
departir
Middle English
departen
English
depart

Gốc từ của 'depart' và 'suddenly'

Cụm từ 'depart suddenly' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Depart' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'departire' (nghĩa là 'chia sẻ, tách ra'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'departir' mang nghĩa 'rời đi'. Từ 'suddenly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subitus' (nghĩa là 'bất ngờ, không báo trước'), qua tiếng Pháp cổ thành 'sodein'. Khi kết hợp, 'depart suddenly' mang ý nghĩa 'rời đi một cách bất ngờ hoặc vội vã'.

Usage Note

"Depart" thường mang tính trang trọng hơn so với "leave" hoặc "go". "Suddenly" nhấn mạnh tính chất bất ngờ và nhanh chóng của hành động. Cụm từ này thường được dùng khi muốn miêu tả một sự rời đi không được báo trước, có thể do một tình huống khẩn cấp hoặc một quyết định đột ngột.

Prepositions

from for

"Depart from" chỉ địa điểm khởi hành (ví dụ: The train departs from platform 5). "Depart for" chỉ địa điểm đến (ví dụ: They departed for Paris yesterday).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + depart suddenly
  • had to had to depart suddenly
    (buộc phải rời đi đột ngột)
  • decided to decided to depart suddenly
    (quyết định rời đi đột ngột)
  • was forced to was forced to depart suddenly
    (bị buộc phải rời đi đột ngột)
Giới từ sau depart suddenly
  • from depart suddenly from the meeting
    (rời cuộc họp đột ngột)
  • for depart suddenly for an urgent matter
    (rời đi gấp vì việc khẩn cấp)

Idioms

  • depart suddenly from life

    ra đi đột ngột (cách nói giảm nói tránh về cái chết bất ngờ)

    "He departed suddenly from life after a short illness."

    (Ông ấy đã ra đi đột ngột sau một cơn bệnh ngắn.)

  • depart suddenly from the scene

    rời khỏi hiện trường/khu vực một cách nhanh chóng và bất ngờ

    "The suspect departed suddenly from the scene before the police arrived."

    (Nghi phạm đã rời khỏi hiện trường đột ngột trước khi cảnh sát đến.)

  • depart suddenly without a word

    rời đi đột ngột mà không nói lời nào (không giải thích hoặc từ biệt)

    "She just packed her bags and departed suddenly without a word to anyone."

    (Cô ấy chỉ thu dọn hành lý và rời đi đột ngột mà không nói một lời nào với ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depart suddenly

Verb
Lật mặt

Rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình, một cách nhanh chóng và bất ngờ.

"The suspect departed suddenly from the interview room when presented with new evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the suspect will have been departing suddenly for several hours, making their capture difficult.
Vào thời điểm cảnh sát đến, nghi phạm sẽ đã rời đi một cách đột ngột trong vài giờ, gây khó khăn cho việc bắt giữ họ.
Phủ định
The flight attendants won't have been departing suddenly, they will have followed the standard emergency procedures.
Các tiếp viên hàng không sẽ không đột ngột rời đi, họ sẽ tuân theo các quy trình khẩn cấp tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Will the company have been suddenly departing from its ethical guidelines for long before the public notices?
Liệu công ty có đột ngột đi chệch khỏi các nguyên tắc đạo đức của mình trong một thời gian dài trước khi công chúng nhận thấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had departed suddenly before I arrived.
Họ đã đột ngột rời đi trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not departed suddenly; she had planned it for weeks.
Cô ấy không đột ngột rời đi; cô ấy đã lên kế hoạch cho nó trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Had he departed suddenly, or did he tell you he was leaving?
Anh ấy đã đột ngột rời đi, hay anh ấy đã nói với bạn rằng anh ấy sẽ rời đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart suddenly".

Cái chết bất ngờ và cách nói giảm nói tránh

Trong nhiều nền văn hóa, việc nói trực tiếp về cái chết thường được né tránh, đặc biệt khi cái chết xảy ra đột ngột. Cụm từ 'depart suddenly' có thể được sử dụng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để chỉ một người qua đời không báo trước, mang ý nghĩa nhẹ nhàng và tôn trọng hơn so với việc nói thẳng.

Rời đi mà không từ biệt: 'Irish Goodbye' / 'French Leave'

Trong văn hóa phương Tây, có những thuật ngữ như 'Irish Goodbye' (hay 'French Leave' ở một số nơi) để chỉ hành động rời khỏi một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội mà không nói lời tạm biệt với chủ nhà hoặc những người khác. Đây là một hình thức 'depart suddenly' trong bối cảnh xã hội và thường bị coi là thiếu lịch sự, trừ khi đó là một bữa tiệc rất lớn hoặc được biết trước.