depart suddenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave a place, especially to start a journey, quickly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình, một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect departed suddenly from the interview room when presented with new evidence."
"Nghi phạm đột ngột rời khỏi phòng thẩm vấn khi được đưa ra bằng chứng mới."
-
"Upon hearing the alarm, the audience departed suddenly from the theatre."
"Khi nghe thấy tiếng chuông báo động, khán giả đột ngột rời khỏi rạp."
-
"The Prime Minister departed suddenly from the press conference, leaving many questions unanswered."
"Thủ tướng đột ngột rời khỏi cuộc họp báo, để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | departure | sự khởi hành, sự ra đi |
| Adjective | departed | đã khuất, đã qua đời (cách nói giảm nói tránh) |
| Adjective | sudden | đột ngột, bất ngờ |
| Noun | suddenness | sự đột ngột, tính bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Depart" thường mang tính trang trọng hơn so với "leave" hoặc "go". "Suddenly" nhấn mạnh tính chất bất ngờ và nhanh chóng của hành động. Cụm từ này thường được dùng khi muốn miêu tả một sự rời đi không được báo trước, có thể do một tình huống khẩn cấp hoặc một quyết định đột ngột.
Prepositions
"Depart from" chỉ địa điểm khởi hành (ví dụ: The train departs from platform 5). "Depart for" chỉ địa điểm đến (ví dụ: They departed for Paris yesterday).
Collocations (Từ đi kèm)
-
had to had to depart suddenly (buộc phải rời đi đột ngột)
-
decided to decided to depart suddenly (quyết định rời đi đột ngột)
-
was forced to was forced to depart suddenly (bị buộc phải rời đi đột ngột)
-
from depart suddenly from the meeting (rời cuộc họp đột ngột)
-
for depart suddenly for an urgent matter (rời đi gấp vì việc khẩn cấp)
Idioms
-
depart suddenly from life
ra đi đột ngột (cách nói giảm nói tránh về cái chết bất ngờ)
"He departed suddenly from life after a short illness."
(Ông ấy đã ra đi đột ngột sau một cơn bệnh ngắn.)
-
depart suddenly from the scene
rời khỏi hiện trường/khu vực một cách nhanh chóng và bất ngờ
"The suspect departed suddenly from the scene before the police arrived."
(Nghi phạm đã rời khỏi hiện trường đột ngột trước khi cảnh sát đến.)
-
depart suddenly without a word
rời đi đột ngột mà không nói lời nào (không giải thích hoặc từ biệt)
"She just packed her bags and departed suddenly without a word to anyone."
(Cô ấy chỉ thu dọn hành lý và rời đi đột ngột mà không nói một lời nào với ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depart suddenly
VerbRời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình, một cách nhanh chóng và bất ngờ.
"The suspect departed suddenly from the interview room when presented with new evidence."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the suspect will have been departing suddenly for several hours, making their capture difficult. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, nghi phạm sẽ đã rời đi một cách đột ngột trong vài giờ, gây khó khăn cho việc bắt giữ họ. |
| Phủ định | The flight attendants won't have been departing suddenly, they will have followed the standard emergency procedures. |
Các tiếp viên hàng không sẽ không đột ngột rời đi, họ sẽ tuân theo các quy trình khẩn cấp tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Will the company have been suddenly departing from its ethical guidelines for long before the public notices? |
Liệu công ty có đột ngột đi chệch khỏi các nguyên tắc đạo đức của mình trong một thời gian dài trước khi công chúng nhận thấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had departed suddenly before I arrived. |
Họ đã đột ngột rời đi trước khi tôi đến. |
| Phủ định | She had not departed suddenly; she had planned it for weeks. |
Cô ấy không đột ngột rời đi; cô ấy đã lên kế hoạch cho nó trong nhiều tuần. |
| Nghi vấn | Had he departed suddenly, or did he tell you he was leaving? |
Anh ấy đã đột ngột rời đi, hay anh ấy đã nói với bạn rằng anh ấy sẽ rời đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart suddenly".
