(Top Banner Ad)
leave alone
B1
phrasal verb B1 Chung

leave alone

UK: /ˈliːv əˈləʊn/ • US: /ˈliːv əˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

để yên không làm phiền tha cho để ai đó được yên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not disturb or interfere with someone or something; to allow someone or something to be by themselves.

Vietnamese Meaning

Để yên ai đó hoặc cái gì đó; không làm phiền hoặc can thiệp vào ai đó hoặc cái gì đó; để ai đó hoặc cái gì đó ở một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just leave me alone, I need some time to think."

    "Hãy để tôi yên, tôi cần thời gian để suy nghĩ."

  • "Please just leave him alone. He's had a rough day."

    "Làm ơn hãy để anh ấy yên. Anh ấy đã có một ngày tồi tệ."

  • "I wish my sister would leave my things alone."

    "Tôi ước gì em gái tôi sẽ không động vào đồ của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại; để lại
Adjective alone một mình, cô đơn
Noun leftovers thức ăn thừa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læfan
Middle English
leven
English
leave
English
alone

Nguồn Gốc Của 'Leave Alone'

Cụm từ 'leave alone' kết hợp động từ 'leave' (rời đi, bỏ lại) và trạng từ 'alone' (một mình, cô đơn). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'để ai đó một mình'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa là 'không làm phiền ai đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang gặp khó khăn hoặc cần sự riêng tư. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Imperative + leave alone
  • Just just leave me alone
    (Hãy để tôi yên.)
  • Please please leave him/her alone
    (Làm ơn hãy để anh ấy/cô ấy yên.)
Modal Verb + leave alone
  • Should should leave it alone
    (Nên để nó yên.)
  • Can can't leave it alone
    (Không thể để nó yên được.)
Verb + leave alone
  • Try to try to leave me alone
    (Cố gắng để tôi yên.)
  • Learn to learn to leave it alone
    (Học cách để nó yên.)

Idioms

  • Leave well enough alone

    Đừng nên cố gắng cải thiện điều gì đó đã đủ tốt, vì có thể làm hỏng nó.

    "The project is working well, so let's leave well enough alone."

    (Dự án đang chạy tốt rồi, thôi thì cứ để yên như vậy đi.)

  • Leave someone to their own devices

    Để ai đó tự xoay xở, tự làm theo ý mình.

    "I left him to his own devices and he managed to fix the car."

    (Tôi để anh ấy tự xoay xở và anh ấy đã sửa được cái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave alone

phrasal verb
Lật mặt

Để yên ai đó hoặc cái gì đó; không làm phiền hoặc can thiệp vào ai đó hoặc cái gì đó; để ai đó hoặc cái gì đó ở một mình.

"Just leave me alone, I need some time to think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy leaving him alone when he's upset.
Tôi thích để anh ấy một mình khi anh ấy buồn.
Phủ định
She avoids leaving her children alone at night.
Cô ấy tránh để con cô ấy một mình vào ban đêm.
Nghi vấn
Do you mind leaving me alone for a few minutes?
Bạn có phiền để tôi một mình vài phút không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were less stressed, she would leave him alone about his career choices.
Nếu cô ấy bớt căng thẳng hơn, cô ấy sẽ để anh ấy yên về những lựa chọn sự nghiệp của anh ấy.
Phủ định
If I didn't know he was busy, I wouldn't leave him alone until he helped me.
Nếu tôi không biết anh ấy bận, tôi sẽ không để anh ấy yên cho đến khi anh ấy giúp tôi.
Nghi vấn
Would you leave me alone if I promised to finish my chores?
Bạn có để tôi yên không nếu tôi hứa sẽ hoàn thành việc nhà?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had told him to leave her alone.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bảo anh ta để cô ấy yên.
Phủ định
He said that he had not told her to leave him alone.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bảo cô ấy để anh ấy yên.
Nghi vấn
She asked if I had told him to leave her alone.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bảo anh ta để cô ấy yên không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He left me alone when I was feeling down yesterday.
Anh ấy đã để tôi một mình khi tôi cảm thấy buồn hôm qua.
Phủ định
She didn't leave her little brother alone in the crowded park.
Cô ấy đã không để em trai mình một mình trong công viên đông đúc.
Nghi vấn
Did they leave the injured bird alone to die?
Họ đã bỏ mặc con chim bị thương cho chết sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave alone".

Quyền Riêng Tư Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc tôn trọng quyền riêng tư cá nhân rất quan trọng. 'Leave alone' thể hiện sự tôn trọng không gian và thời gian riêng của người khác, một hành vi được đánh giá cao.