leave alone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not disturb or interfere with someone or something; to allow someone or something to be by themselves.
Vietnamese Meaning
Để yên ai đó hoặc cái gì đó; không làm phiền hoặc can thiệp vào ai đó hoặc cái gì đó; để ai đó hoặc cái gì đó ở một mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Just leave me alone, I need some time to think."
"Hãy để tôi yên, tôi cần thời gian để suy nghĩ."
-
"Please just leave him alone. He's had a rough day."
"Làm ơn hãy để anh ấy yên. Anh ấy đã có một ngày tồi tệ."
-
"I wish my sister would leave my things alone."
"Tôi ước gì em gái tôi sẽ không động vào đồ của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang gặp khó khăn hoặc cần sự riêng tư. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just leave me alone (Hãy để tôi yên.)
-
Please please leave him/her alone (Làm ơn hãy để anh ấy/cô ấy yên.)
-
Should should leave it alone (Nên để nó yên.)
-
Can can't leave it alone (Không thể để nó yên được.)
-
Try to try to leave me alone (Cố gắng để tôi yên.)
-
Learn to learn to leave it alone (Học cách để nó yên.)
Idioms
-
Leave well enough alone
Đừng nên cố gắng cải thiện điều gì đó đã đủ tốt, vì có thể làm hỏng nó.
"The project is working well, so let's leave well enough alone."
(Dự án đang chạy tốt rồi, thôi thì cứ để yên như vậy đi.)
-
Leave someone to their own devices
Để ai đó tự xoay xở, tự làm theo ý mình.
"I left him to his own devices and he managed to fix the car."
(Tôi để anh ấy tự xoay xở và anh ấy đã sửa được cái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave alone
phrasal verbĐể yên ai đó hoặc cái gì đó; không làm phiền hoặc can thiệp vào ai đó hoặc cái gì đó; để ai đó hoặc cái gì đó ở một mình.
"Just leave me alone, I need some time to think."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy leaving him alone when he's upset. |
Tôi thích để anh ấy một mình khi anh ấy buồn. |
| Phủ định | She avoids leaving her children alone at night. |
Cô ấy tránh để con cô ấy một mình vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Do you mind leaving me alone for a few minutes? |
Bạn có phiền để tôi một mình vài phút không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were less stressed, she would leave him alone about his career choices. |
Nếu cô ấy bớt căng thẳng hơn, cô ấy sẽ để anh ấy yên về những lựa chọn sự nghiệp của anh ấy. |
| Phủ định | If I didn't know he was busy, I wouldn't leave him alone until he helped me. |
Nếu tôi không biết anh ấy bận, tôi sẽ không để anh ấy yên cho đến khi anh ấy giúp tôi. |
| Nghi vấn | Would you leave me alone if I promised to finish my chores? |
Bạn có để tôi yên không nếu tôi hứa sẽ hoàn thành việc nhà? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had told him to leave her alone. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bảo anh ta để cô ấy yên. |
| Phủ định | He said that he had not told her to leave him alone. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bảo cô ấy để anh ấy yên. |
| Nghi vấn | She asked if I had told him to leave her alone. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có bảo anh ta để cô ấy yên không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He left me alone when I was feeling down yesterday. |
Anh ấy đã để tôi một mình khi tôi cảm thấy buồn hôm qua. |
| Phủ định | She didn't leave her little brother alone in the crowded park. |
Cô ấy đã không để em trai mình một mình trong công viên đông đúc. |
| Nghi vấn | Did they leave the injured bird alone to die? |
Họ đã bỏ mặc con chim bị thương cho chết sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave alone".
