leave in peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To allow someone to be free from disturbance; to stop bothering or annoying someone.
Vietnamese Meaning
Để ai đó được yên, không bị làm phiền; ngừng làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Just leave me in peace, I need to concentrate."
"Hãy để tôi được yên, tôi cần tập trung."
-
"After the argument, I just wanted to be left in peace."
"Sau cuộc tranh cãi, tôi chỉ muốn được yên."
-
"The family asked the media to leave them in peace to grieve."
"Gia đình yêu cầu giới truyền thông để họ được yên để tang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn yêu cầu người khác ngừng làm phiền, quấy rầy hoặc can thiệp vào cuộc sống của ai đó. Nó mang sắc thái lịch sự nhưng kiên quyết. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'leave alone', 'leave be', 'leave in peace' có thể mang ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự tôn trọng sự riêng tư và mong muốn không bị làm phiền.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây biểu thị trạng thái của sự 'yên bình' mà người được nhắc đến nên được 'leave' (để lại, cho phép). Nó tạo thành một cụm cố định 'in peace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please please leave me in peace (Xin hãy để tôi được yên.)
-
Want I just want to leave in peace. (Tôi chỉ muốn được yên thân.)
-
Wish I wish they would leave him in peace. (Tôi ước gì họ để anh ấy được yên.)
Idioms
-
live and let live
sống và để người khác sống (ý chỉ tôn trọng sự khác biệt và không can thiệp vào cuộc sống của người khác)
"I don't care what they do, I just live and let live."
(Tôi không quan tâm họ làm gì, tôi chỉ sống và để người khác sống thôi.)
-
peace and quiet
sự yên bình và tĩnh lặng
"All I want is some peace and quiet."
(Tất cả những gì tôi muốn là một chút yên bình và tĩnh lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave in peace
Verb phraseĐể ai đó được yên, không bị làm phiền; ngừng làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó.
"Just leave me in peace, I need to concentrate."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to leave him in peace. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn để anh ta được yên. |
| Phủ định | He said that he didn't want to leave them in peace. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn để họ được yên. |
| Nghi vấn | She asked if she had to leave him in peace. |
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có phải để anh ta được yên không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the protesters will have left the building in peace. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ đã rời khỏi tòa nhà một cách hòa bình. |
| Phủ định | By tomorrow, the media won't have left the family in peace after the scandal. |
Đến ngày mai, giới truyền thông sẽ không để gia đình được yên sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Will the negotiators have left the warring factions in peace by the end of the week? |
Liệu những nhà đàm phán có để các phe phái tham chiến được yên vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave in peace".
