(Top Banner Ad)
leave in peace
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

leave in peace

UK: /liːv ɪn piːs/ • US: /liːv ɪn piːs/

Nghĩa tiếng Việt

để yên để cho yên để được yên cho được yên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow someone to be free from disturbance; to stop bothering or annoying someone.

Vietnamese Meaning

Để ai đó được yên, không bị làm phiền; ngừng làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just leave me in peace, I need to concentrate."

    "Hãy để tôi được yên, tôi cần tập trung."

  • "After the argument, I just wanted to be left in peace."

    "Sau cuộc tranh cãi, tôi chỉ muốn được yên."

  • "The family asked the media to leave them in peace to grieve."

    "Gia đình yêu cầu giới truyền thông để họ được yên để tang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, để lại
Noun leavings những thứ còn sót lại
Adjective left bên trái, còn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laibijan
Old English
lǣfan
Middle English
leven
Modern English
leave

Nguồn gốc của 'Leave'

Từ 'leave' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'laibijan', có nghĩa là 'để lại'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'leave' như chúng ta biết ngày nay. Cụm từ 'leave in peace' mang ý nghĩa là để ai đó yên tĩnh và không bị làm phiền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn yêu cầu người khác ngừng làm phiền, quấy rầy hoặc can thiệp vào cuộc sống của ai đó. Nó mang sắc thái lịch sự nhưng kiên quyết. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'leave alone', 'leave be', 'leave in peace' có thể mang ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự tôn trọng sự riêng tư và mong muốn không bị làm phiền.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây biểu thị trạng thái của sự 'yên bình' mà người được nhắc đến nên được 'leave' (để lại, cho phép). Nó tạo thành một cụm cố định 'in peace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave in peace
  • Please please leave me in peace
    (Xin hãy để tôi được yên.)
Verb + leave in peace
  • Want I just want to leave in peace.
    (Tôi chỉ muốn được yên thân.)
  • Wish I wish they would leave him in peace.
    (Tôi ước gì họ để anh ấy được yên.)

Idioms

  • live and let live

    sống và để người khác sống (ý chỉ tôn trọng sự khác biệt và không can thiệp vào cuộc sống của người khác)

    "I don't care what they do, I just live and let live."

    (Tôi không quan tâm họ làm gì, tôi chỉ sống và để người khác sống thôi.)

  • peace and quiet

    sự yên bình và tĩnh lặng

    "All I want is some peace and quiet."

    (Tất cả những gì tôi muốn là một chút yên bình và tĩnh lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave in peace

Verb phrase
Lật mặt

Để ai đó được yên, không bị làm phiền; ngừng làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó.

"Just leave me in peace, I need to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to leave him in peace.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn để anh ta được yên.
Phủ định
He said that he didn't want to leave them in peace.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn để họ được yên.
Nghi vấn
She asked if she had to leave him in peace.
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có phải để anh ta được yên không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the protesters will have left the building in peace.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ đã rời khỏi tòa nhà một cách hòa bình.
Phủ định
By tomorrow, the media won't have left the family in peace after the scandal.
Đến ngày mai, giới truyền thông sẽ không để gia đình được yên sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Will the negotiators have left the warring factions in peace by the end of the week?
Liệu những nhà đàm phán có để các phe phái tham chiến được yên vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave in peace".

Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân rất được coi trọng. Việc 'leave someone in peace' thể hiện sự tôn trọng quyền đó và mong muốn không xâm phạm không gian cá nhân của người khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và công việc.