(Top Banner Ad)
let be
B1
Cụm động từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

let be

Nghĩa tiếng Việt

hãy để nó yên hãy cứ để như vậy mặc kệ nó đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow something to remain as it is; to leave something undisturbed; to accept a situation without attempting to change it.

Vietnamese Meaning

Để cho một cái gì đó giữ nguyên trạng; để cái gì đó không bị xáo trộn; chấp nhận một tình huống mà không cố gắng thay đổi nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I told him to let it be; there's nothing we can do about it now."

    "Tôi bảo anh ấy hãy để nó yên; bây giờ chúng ta không thể làm gì được nữa."

  • "Sometimes, the best thing to do is just let be and see what happens."

    "Đôi khi, điều tốt nhất nên làm là cứ để yên và xem điều gì sẽ xảy ra."

  • "Let it be, let it be, let it be, let it be, whisper words of wisdom, let it be."

    "Hãy để nó yên, hãy để nó yên, hãy để nó yên, hãy để nó yên, thì thầm những lời khôn ngoan, hãy để nó yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, để cho
Noun letting sự cho phép, sự để cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣtan
Middle English
leten

Nguồn gốc của 'Let'

Từ 'let' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lǣtan', có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'để cho'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ, giữ lại ý nghĩa cốt lõi của sự cho phép và chấp nhận.

Usage Note

Cụm "let be" thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận, buông bỏ, hoặc không can thiệp vào một tình huống hiện tại. Nó mang sắc thái của sự mặc kệ hoặc để yên. So sánh với "leave alone", "let alone": "let be" thường mang tính triết lý, tổng quát hơn, trong khi "leave alone", "let alone" thường cụ thể hơn về hành động.

Prepositions

with

"Let be with" thường hiếm khi được sử dụng trực tiếp, nhưng ý tưởng về "let be" thường liên quan đến việc 'sống chung với' hoặc chấp nhận một tình huống ('let be with' hiểu ngầm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + let be
  • alone let it be
    (hãy để nó yên)
  • undisturbed let the past be
    (hãy để quá khứ ngủ yên)
Imperative + let be
  • just let it be
    (cứ để nó như vậy đi)

Idioms

  • let sleeping dogs lie

    hãy để mọi chuyện ngủ yên

    "After the argument, they decided to let sleeping dogs lie."

    (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định để mọi chuyện ngủ yên.)

  • let bygones be bygones

    chuyện cũ bỏ qua

    "They decided to let bygones be bygones and start fresh."

    (Họ quyết định chuyện cũ bỏ qua và bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let be

Cụm động từ
Lật mặt

Để cho một cái gì đó giữ nguyên trạng; để cái gì đó không bị xáo trộn; chấp nhận một tình huống mà không cố gắng thay đổi nó.

"I told him to let it be; there's nothing we can do about it now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let be".

Chấp nhận và buông bỏ

Cụm từ 'let be' thường liên quan đến triết lý chấp nhận những điều không thể thay đổi và tìm kiếm sự bình yên trong việc buông bỏ những lo lắng không cần thiết.