let be
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To allow something to remain as it is; to leave something undisturbed; to accept a situation without attempting to change it.
Vietnamese Meaning
Để cho một cái gì đó giữ nguyên trạng; để cái gì đó không bị xáo trộn; chấp nhận một tình huống mà không cố gắng thay đổi nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I told him to let it be; there's nothing we can do about it now."
"Tôi bảo anh ấy hãy để nó yên; bây giờ chúng ta không thể làm gì được nữa."
-
"Sometimes, the best thing to do is just let be and see what happens."
"Đôi khi, điều tốt nhất nên làm là cứ để yên và xem điều gì sẽ xảy ra."
-
"Let it be, let it be, let it be, let it be, whisper words of wisdom, let it be."
"Hãy để nó yên, hãy để nó yên, hãy để nó yên, hãy để nó yên, thì thầm những lời khôn ngoan, hãy để nó yên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "let be" thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận, buông bỏ, hoặc không can thiệp vào một tình huống hiện tại. Nó mang sắc thái của sự mặc kệ hoặc để yên. So sánh với "leave alone", "let alone": "let be" thường mang tính triết lý, tổng quát hơn, trong khi "leave alone", "let alone" thường cụ thể hơn về hành động.
Prepositions
"Let be with" thường hiếm khi được sử dụng trực tiếp, nhưng ý tưởng về "let be" thường liên quan đến việc 'sống chung với' hoặc chấp nhận một tình huống ('let be with' hiểu ngầm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
alone let it be (hãy để nó yên)
-
undisturbed let the past be (hãy để quá khứ ngủ yên)
-
just let it be (cứ để nó như vậy đi)
Idioms
-
let sleeping dogs lie
hãy để mọi chuyện ngủ yên
"After the argument, they decided to let sleeping dogs lie."
(Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định để mọi chuyện ngủ yên.)
-
let bygones be bygones
chuyện cũ bỏ qua
"They decided to let bygones be bygones and start fresh."
(Họ quyết định chuyện cũ bỏ qua và bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let be
Cụm động từĐể cho một cái gì đó giữ nguyên trạng; để cái gì đó không bị xáo trộn; chấp nhận một tình huống mà không cố gắng thay đổi nó.
"I told him to let it be; there's nothing we can do about it now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let be".
