Leave out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not include someone or something; to omit.
Vietnamese Meaning
Không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó; bỏ sót, loại bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't leave out any important details when you're telling the story."
"Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào khi bạn kể câu chuyện."
-
"I was left out of the team because I wasn't good enough."
"Tôi bị loại khỏi đội vì tôi không đủ giỏi."
-
"You can leave out the details if you want."
"Bạn có thể bỏ qua các chi tiết nếu bạn muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'leave out' thường được dùng khi bạn cố ý hoặc vô ý không đề cập đến, không đưa vào, hoặc bỏ qua một điều gì đó. Nó nhấn mạnh hành động loại bỏ hoặc không bao gồm. So sánh với 'omit': 'omit' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to leave out (cố gắng bỏ qua, cố gắng loại trừ)
-
decide to leave out (quyết định bỏ qua, quyết định loại trừ)
-
choose to leave out (chọn để bỏ qua, chọn để loại trừ)
-
careful to leave out (cẩn thận bỏ qua, cẩn thận loại trừ)
-
important to leave out (quan trọng để bỏ qua, quan trọng để loại trừ)
-
easy to leave out (dễ dàng bỏ qua, dễ dàng loại trừ)
Idioms
-
be left out in the cold
bị bỏ rơi, bị phớt lờ, bị cô lập
"She felt left out in the cold when her friends went to the party without her."
(Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè đi dự tiệc mà không có cô ấy.)
-
leave someone out to dry
bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn, không giúp đỡ ai đó khi họ cần
"He promised to support me, but he left me out to dry when things got tough."
(Anh ấy hứa sẽ ủng hộ tôi, nhưng anh ấy đã bỏ mặc tôi khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Leave out
phrasal verbKhông bao gồm ai đó hoặc cái gì đó; bỏ sót, loại bỏ.
"Don't leave out any important details when you're telling the story."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy leaving out the difficult parts of the recipe when I'm in a hurry. |
Tôi thích bỏ qua những phần khó của công thức khi tôi vội. |
| Phủ định | She avoids leaving out important details when writing reports. |
Cô ấy tránh bỏ sót những chi tiết quan trọng khi viết báo cáo. |
| Nghi vấn | Do you mind leaving out the sugar in this cake? |
Bạn có phiền bỏ đường trong chiếc bánh này không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to leave out the details of her previous job. |
Cô ấy quyết định bỏ qua các chi tiết về công việc trước đây của mình. |
| Phủ định | Don't leave out any important information when you're filling out the application. |
Đừng bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào khi bạn điền vào đơn đăng ký. |
| Nghi vấn | Did you leave out my name from the list? |
Bạn đã bỏ tên tôi ra khỏi danh sách à? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My essay, which I spent hours writing, leaves out several key points, and I need to revise it. |
Bài luận của tôi, cái mà tôi đã dành hàng giờ để viết, bỏ sót một vài điểm quan trọng, và tôi cần phải chỉnh sửa nó. |
| Phủ định | Fortunately, after a careful review, the editor didn't leave out any crucial details, and the report was approved. |
May mắn thay, sau khi xem xét cẩn thận, biên tập viên đã không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào, và báo cáo đã được phê duyệt. |
| Nghi vấn | Students, did the professor leave out any important formulas, or did he cover everything in the lecture? |
Các em học sinh, giáo sư có bỏ sót bất kỳ công thức quan trọng nào không, hay ông ấy đã bao quát mọi thứ trong bài giảng? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He left out the most important detail in the story. |
Anh ấy đã bỏ qua chi tiết quan trọng nhất trong câu chuyện. |
| Phủ định | Did she not leave out any ingredients from the recipe? |
Cô ấy có bỏ sót bất kỳ thành phần nào trong công thức không? |
| Nghi vấn | Will they leave out my name from the list? |
Họ sẽ bỏ tên tôi ra khỏi danh sách chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, they will have been leaving out the crucial details to keep the report concise. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, họ sẽ đã bỏ qua các chi tiết quan trọng để giữ cho báo cáo ngắn gọn. |
| Phủ định | By next week, the editor won't have been leaving out any grammatical errors in the manuscript; he will have corrected them all. |
Đến tuần tới, biên tập viên sẽ không còn bỏ qua bất kỳ lỗi ngữ pháp nào trong bản thảo nữa; anh ấy sẽ sửa chữa tất cả. |
| Nghi vấn | Will the chef have been leaving out the salt in the recipe to cater to customers with low sodium diets? |
Có phải đầu bếp sẽ đã bỏ qua muối trong công thức để phục vụ khách hàng có chế độ ăn ít natri không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Leave out".
