(Top Banner Ad)
Leave out
B1
phrasal verb B1 Chung

Leave out

UK: /liːv aʊt/ • US: /liːv aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ sót loại bỏ không bao gồm bỏ quên không đề cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not include someone or something; to omit.

Vietnamese Meaning

Không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó; bỏ sót, loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't leave out any important details when you're telling the story."

    "Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào khi bạn kể câu chuyện."

  • "I was left out of the team because I wasn't good enough."

    "Tôi bị loại khỏi đội vì tôi không đủ giỏi."

  • "You can leave out the details if you want."

    "Bạn có thể bỏ qua các chi tiết nếu bạn muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại
Noun leaving sự rời đi, sự bỏ lại
Adjective left còn sót lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣfan
English
leave
English
out

Nguồn gốc của 'Leave out'

Cụm từ 'leave out' kết hợp động từ 'leave' (rời đi, bỏ lại) và giới từ 'out' (bên ngoài). Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'bỏ sót', 'loại bỏ' hoặc 'không bao gồm' một cái gì đó hoặc ai đó. Ý nghĩa này phát triển một cách tự nhiên từ hành động rời bỏ hoặc loại bỏ một cái gì đó khỏi một nhóm hoặc vị trí.

Usage Note

Cụm động từ 'leave out' thường được dùng khi bạn cố ý hoặc vô ý không đề cập đến, không đưa vào, hoặc bỏ qua một điều gì đó. Nó nhấn mạnh hành động loại bỏ hoặc không bao gồm. So sánh với 'omit': 'omit' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Leave out
  • try to leave out
    (cố gắng bỏ qua, cố gắng loại trừ)
  • decide to leave out
    (quyết định bỏ qua, quyết định loại trừ)
  • choose to leave out
    (chọn để bỏ qua, chọn để loại trừ)
Adjective + Leave out
  • careful to leave out
    (cẩn thận bỏ qua, cẩn thận loại trừ)
  • important to leave out
    (quan trọng để bỏ qua, quan trọng để loại trừ)
  • easy to leave out
    (dễ dàng bỏ qua, dễ dàng loại trừ)

Idioms

  • be left out in the cold

    bị bỏ rơi, bị phớt lờ, bị cô lập

    "She felt left out in the cold when her friends went to the party without her."

    (Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè đi dự tiệc mà không có cô ấy.)

  • leave someone out to dry

    bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn, không giúp đỡ ai đó khi họ cần

    "He promised to support me, but he left me out to dry when things got tough."

    (Anh ấy hứa sẽ ủng hộ tôi, nhưng anh ấy đã bỏ mặc tôi khi mọi thứ trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Leave out

phrasal verb
Lật mặt

Không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó; bỏ sót, loại bỏ.

"Don't leave out any important details when you're telling the story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy leaving out the difficult parts of the recipe when I'm in a hurry.
Tôi thích bỏ qua những phần khó của công thức khi tôi vội.
Phủ định
She avoids leaving out important details when writing reports.
Cô ấy tránh bỏ sót những chi tiết quan trọng khi viết báo cáo.
Nghi vấn
Do you mind leaving out the sugar in this cake?
Bạn có phiền bỏ đường trong chiếc bánh này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to leave out the details of her previous job.
Cô ấy quyết định bỏ qua các chi tiết về công việc trước đây của mình.
Phủ định
Don't leave out any important information when you're filling out the application.
Đừng bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào khi bạn điền vào đơn đăng ký.
Nghi vấn
Did you leave out my name from the list?
Bạn đã bỏ tên tôi ra khỏi danh sách à?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My essay, which I spent hours writing, leaves out several key points, and I need to revise it.
Bài luận của tôi, cái mà tôi đã dành hàng giờ để viết, bỏ sót một vài điểm quan trọng, và tôi cần phải chỉnh sửa nó.
Phủ định
Fortunately, after a careful review, the editor didn't leave out any crucial details, and the report was approved.
May mắn thay, sau khi xem xét cẩn thận, biên tập viên đã không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào, và báo cáo đã được phê duyệt.
Nghi vấn
Students, did the professor leave out any important formulas, or did he cover everything in the lecture?
Các em học sinh, giáo sư có bỏ sót bất kỳ công thức quan trọng nào không, hay ông ấy đã bao quát mọi thứ trong bài giảng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He left out the most important detail in the story.
Anh ấy đã bỏ qua chi tiết quan trọng nhất trong câu chuyện.
Phủ định
Did she not leave out any ingredients from the recipe?
Cô ấy có bỏ sót bất kỳ thành phần nào trong công thức không?
Nghi vấn
Will they leave out my name from the list?
Họ sẽ bỏ tên tôi ra khỏi danh sách chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, they will have been leaving out the crucial details to keep the report concise.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, họ sẽ đã bỏ qua các chi tiết quan trọng để giữ cho báo cáo ngắn gọn.
Phủ định
By next week, the editor won't have been leaving out any grammatical errors in the manuscript; he will have corrected them all.
Đến tuần tới, biên tập viên sẽ không còn bỏ qua bất kỳ lỗi ngữ pháp nào trong bản thảo nữa; anh ấy sẽ sửa chữa tất cả.
Nghi vấn
Will the chef have been leaving out the salt in the recipe to cater to customers with low sodium diets?
Có phải đầu bếp sẽ đã bỏ qua muối trong công thức để phục vụ khách hàng có chế độ ăn ít natri không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Leave out".

Tầm quan trọng của sự hòa nhập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đảm bảo rằng mọi người cảm thấy được hòa nhập và không bị 'leave out' là rất quan trọng. Các hoạt động và sự kiện thường được lên kế hoạch để tất cả mọi người đều có thể tham gia và cảm thấy được chào đón. Việc loại trừ ai đó, đặc biệt là một cách cố ý, thường bị coi là thô lỗ hoặc không công bằng.