lecturers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lectures, especially in a university or college.
Vietnamese Meaning
Người thuyết trình, đặc biệt là tại một trường đại học hoặc cao đẳng; giảng viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university has hired several new lecturers this year."
"Trường đại học đã thuê một vài giảng viên mới trong năm nay."
-
"The lecturers presented a variety of perspectives on the issue."
"Các giảng viên đã trình bày nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này."
-
"Students can book consultation slots with their lecturers."
"Sinh viên có thể đặt lịch hẹn tư vấn với giảng viên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lecturer' thường được dùng để chỉ những người làm công việc giảng dạy toàn thời gian hoặc bán thời gian tại các cơ sở giáo dục bậc cao. Khác với 'professor' (giáo sư) thường chỉ những người có học hàm cao hơn và nhiều kinh nghiệm nghiên cứu hơn, 'lecturer' có thể chỉ những người mới bắt đầu sự nghiệp giảng dạy hoặc tập trung nhiều hơn vào công tác giảng dạy thay vì nghiên cứu. Đôi khi, 'instructor' cũng được dùng tương tự, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người hướng dẫn thực hành, thí nghiệm.
Prepositions
‘at’ và ‘in’ được sử dụng khi nói về nơi làm việc của giảng viên (e.g., ‘He is a lecturer at/in the university’). ‘from’ có thể được sử dụng để chỉ nguồn thông tin hoặc bài giảng (e.g., ‘Lecturers often draw material from various sources’.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior lecturers (Các giảng viên cao cấp)
-
visiting visiting lecturers (Các giảng viên thỉnh giảng)
-
associate associate lecturers (Các phó giảng viên)
-
guest guest lecturers (Các giảng viên khách mời)
-
experienced experienced lecturers (Các giảng viên giàu kinh nghiệm)
-
consult consult lecturers (Tham khảo ý kiến các giảng viên)
-
appoint appoint lecturers (Bổ nhiệm các giảng viên)
-
engage engage lecturers (Thuê/tuyển dụng các giảng viên)
-
support support lecturers (Hỗ trợ các giảng viên)
-
panel of a panel of lecturers (Một hội đồng/ban gồm các giảng viên)
-
group of a group of lecturers (Một nhóm các giảng viên)
Idioms
-
A team of lecturers
Một đội ngũ/nhóm giảng viên
"The university recruited a new team of lecturers for the data science program."
(Trường đại học đã tuyển dụng một đội ngũ giảng viên mới cho chương trình khoa học dữ liệu.)
-
Visiting lecturers program
Chương trình giảng viên thỉnh giảng
"Many universities have a visiting lecturers program to bring in expertise from other institutions."
(Nhiều trường đại học có chương trình giảng viên thỉnh giảng để mời các chuyên gia từ các tổ chức khác.)
-
Senior lecturers and professors
Các giảng viên cao cấp và giáo sư (thường dùng để chỉ cấp bậc trong học thuật)
"The department consists of junior staff, senior lecturers, and several distinguished professors."
(Khoa bao gồm nhân viên cấp dưới, giảng viên cao cấp và một số giáo sư danh dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lecturers
Danh từNgười thuyết trình, đặc biệt là tại một trường đại học hoặc cao đẳng; giảng viên.
"The university has hired several new lecturers this year."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If lecturers prepare thoroughly, students understand the lesson better. |
Nếu giảng viên chuẩn bị kỹ lưỡng, sinh viên hiểu bài tốt hơn. |
| Phủ định | When lecturers don't explain clearly, students don't understand the material. |
Khi giảng viên không giải thích rõ ràng, sinh viên không hiểu tài liệu. |
| Nghi vấn | If a lecturer is sick, does the university cancel the lecture? |
Nếu một giảng viên bị ốm, trường đại học có hủy bỏ buổi giảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lecturers".
