(Top Banner Ad)
lecturers
B2
Danh từ B2 Giáo dục

lecturers

UK: /ˈlɛktʃərə/ • US: /ˈlɛktʃərər/

Nghĩa tiếng Việt

giảng viên người dạy (ở bậc đại học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lectures, especially in a university or college.

Vietnamese Meaning

Người thuyết trình, đặc biệt là tại một trường đại học hoặc cao đẳng; giảng viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has hired several new lecturers this year."

    "Trường đại học đã thuê một vài giảng viên mới trong năm nay."

  • "The lecturers presented a variety of perspectives on the issue."

    "Các giảng viên đã trình bày nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này."

  • "Students can book consultation slots with their lecturers."

    "Sinh viên có thể đặt lịch hẹn tư vấn với giảng viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lecture Bài giảng, buổi diễn thuyết
Verb lecture Giảng bài, thuyết trình; khiển trách
Noun lecturer Giảng viên, người thuyết trình
Noun lectureship Chức vụ giảng viên; nhiệm kỳ giảng viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectura
Old French
lecture
Middle English
lectour
English
lecture
English
lecturer
English
lecturers

Nguồn gốc của 'lecturers'

Từ 'lecture' (bài giảng) ban đầu trong tiếng Latin ('lectura') có nghĩa là 'một bài đọc' hoặc 'cái gì đó được đọc thành tiếng', liên quan đến động từ 'legere' (đọc). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành một bài nói chuyện trang trọng được trình bày bởi một diễn giả trước khán giả, đặc biệt là trong môi trường học thuật. Từ đó, 'lecturer' (giảng viên) ra đời để chỉ người thực hiện các bài giảng này.

Usage Note

Từ 'lecturer' thường được dùng để chỉ những người làm công việc giảng dạy toàn thời gian hoặc bán thời gian tại các cơ sở giáo dục bậc cao. Khác với 'professor' (giáo sư) thường chỉ những người có học hàm cao hơn và nhiều kinh nghiệm nghiên cứu hơn, 'lecturer' có thể chỉ những người mới bắt đầu sự nghiệp giảng dạy hoặc tập trung nhiều hơn vào công tác giảng dạy thay vì nghiên cứu. Đôi khi, 'instructor' cũng được dùng tương tự, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người hướng dẫn thực hành, thí nghiệm.

Prepositions

at in from

‘at’ và ‘in’ được sử dụng khi nói về nơi làm việc của giảng viên (e.g., ‘He is a lecturer at/in the university’). ‘from’ có thể được sử dụng để chỉ nguồn thông tin hoặc bài giảng (e.g., ‘Lecturers often draw material from various sources’.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lecturers
  • senior senior lecturers
    (Các giảng viên cao cấp)
  • visiting visiting lecturers
    (Các giảng viên thỉnh giảng)
  • associate associate lecturers
    (Các phó giảng viên)
  • guest guest lecturers
    (Các giảng viên khách mời)
  • experienced experienced lecturers
    (Các giảng viên giàu kinh nghiệm)
Verb + lecturers
  • consult consult lecturers
    (Tham khảo ý kiến các giảng viên)
  • appoint appoint lecturers
    (Bổ nhiệm các giảng viên)
  • engage engage lecturers
    (Thuê/tuyển dụng các giảng viên)
  • support support lecturers
    (Hỗ trợ các giảng viên)
Noun + lecturers
  • panel of a panel of lecturers
    (Một hội đồng/ban gồm các giảng viên)
  • group of a group of lecturers
    (Một nhóm các giảng viên)

Idioms

  • A team of lecturers

    Một đội ngũ/nhóm giảng viên

    "The university recruited a new team of lecturers for the data science program."

    (Trường đại học đã tuyển dụng một đội ngũ giảng viên mới cho chương trình khoa học dữ liệu.)

  • Visiting lecturers program

    Chương trình giảng viên thỉnh giảng

    "Many universities have a visiting lecturers program to bring in expertise from other institutions."

    (Nhiều trường đại học có chương trình giảng viên thỉnh giảng để mời các chuyên gia từ các tổ chức khác.)

  • Senior lecturers and professors

    Các giảng viên cao cấp và giáo sư (thường dùng để chỉ cấp bậc trong học thuật)

    "The department consists of junior staff, senior lecturers, and several distinguished professors."

    (Khoa bao gồm nhân viên cấp dưới, giảng viên cao cấp và một số giáo sư danh dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lecturers

Danh từ
Lật mặt

Người thuyết trình, đặc biệt là tại một trường đại học hoặc cao đẳng; giảng viên.

"The university has hired several new lecturers this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If lecturers prepare thoroughly, students understand the lesson better.
Nếu giảng viên chuẩn bị kỹ lưỡng, sinh viên hiểu bài tốt hơn.
Phủ định
When lecturers don't explain clearly, students don't understand the material.
Khi giảng viên không giải thích rõ ràng, sinh viên không hiểu tài liệu.
Nghi vấn
If a lecturer is sick, does the university cancel the lecture?
Nếu một giảng viên bị ốm, trường đại học có hủy bỏ buổi giảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lecturers".

Vai trò của Giảng viên trong Học thuật phương Tây

Ở các trường đại học phương Tây, giảng viên (lecturer) không chỉ đảm nhiệm việc giảng dạy mà còn thường được kỳ vọng tham gia vào nghiên cứu, xuất bản các công trình khoa học và hướng dẫn sinh viên. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và mở rộng ranh giới tri thức.

Cấp bậc trong Giảng dạy Đại học

Cấp bậc 'lecturer' thường là cấp bậc đầu tiên hoặc trung gian trong hệ thống học thuật sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ. Trên 'lecturer' có thể là 'senior lecturer' (giảng viên cao cấp) và sau đó là 'professor' (giáo sư), tùy thuộc vào hệ thống của từng quốc gia (ví dụ, cấu trúc ở Anh và Mỹ có thể khác nhau).