(Top Banner Ad)
legacy finance
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế - Tài chính

legacy finance

UK: /ˈleɡəsi faɪˈnæns/ • US: /ˈleɡəsi faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính truyền thống hệ thống tài chính lâu đời tài chính quy ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Legacy finance" refers to the traditional, established financial systems, institutions, and practices that have been in place for a significant period.

Vietnamese Meaning

"Legacy finance" đề cập đến các hệ thống, tổ chức và thực hành tài chính truyền thống, đã được thiết lập và tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Legacy finance systems often struggle to integrate with modern technological advancements."

    "Các hệ thống tài chính truyền thống thường gặp khó khăn trong việc tích hợp với các tiến bộ công nghệ hiện đại."

  • "The slow pace of innovation in legacy finance has created opportunities for fintech companies."

    "Tốc độ đổi mới chậm chạp trong tài chính truyền thống đã tạo ra cơ hội cho các công ty fintech."

  • "Many argue that legacy finance is resistant to change and innovation."

    "Nhiều người cho rằng tài chính truyền thống không muốn thay đổi và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legacy di sản, tài sản thừa kế; hệ thống cũ
Noun finance tài chính; tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Noun Phrase legacy system hệ thống cũ (thường là trong công nghệ)

Synonyms

Antonyms

DeFi (Decentralized Finance) (Tài chính phi tập trung)Fintech (Công nghệ tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legatia (embassy, legacy, bequest)
Old French
legacie (a bequest, inheritance)
Middle English
legacie (a body of persons, a bequest)
Modern English
legacy (something left or handed down, often older systems)
Old French
finer (to end, settle, pay)
Old French
finance (a payment, settlement)
Middle English
finaunce (an end, settlement, payment)
Modern English
finance (management of money; monetary resources)
Modern English
legacy finance (compound term to differentiate traditional finance)

Nguồn gốc của 'Legacy'

Từ 'legacy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legatia', ban đầu có nghĩa là 'sứ mệnh' hoặc 'di sản'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển để chỉ những gì được để lại hoặc thừa kế. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường ám chỉ các hệ thống hoặc phương pháp cũ được truyền lại.

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'finer', có nghĩa là 'kết thúc', 'thanh toán' hoặc 'giải quyết'. Ban đầu, 'finance' chỉ một khoản thanh toán hoặc sự dàn xếp. Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc quản lý tiền bạc và các nguồn lực tài chính.

Sự ra đời của 'Legacy Finance'

Cụm từ 'legacy finance' là một thuật ngữ tương đối mới trong tiếng Anh hiện đại. Nó xuất hiện khi các công nghệ tài chính mới (FinTech) và tiền mã hóa (crypto) phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhu cầu cần một tên gọi để phân biệt hệ thống ngân hàng và tài chính truyền thống, đã tồn tại từ lâu, với những đổi mới công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để tương phản với các hệ thống tài chính mới hơn, công nghệ tiên tiến hơn như DeFi (Decentralized Finance) và fintech (financial technology). Nó thường mang hàm ý về sự cồng kềnh, thiếu linh hoạt và chậm chạp trong việc thích ứng với các thay đổi công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legacy finance
  • traditional traditional legacy finance
    (tài chính truyền thống)
  • outdated outdated legacy finance
    (hệ thống tài chính cũ kỹ, lỗi thời)
  • existing existing legacy finance
    (hệ thống tài chính hiện có/truyền thống)
Verb + legacy finance
  • disrupt disrupt legacy finance
    (phá vỡ/làm gián đoạn tài chính truyền thống)
  • integrate with integrate with legacy finance
    (tích hợp với hệ thống tài chính truyền thống)
  • modernize modernize legacy finance
    (hiện đại hóa tài chính truyền thống)
Noun + legacy finance
  • challenges challenges of legacy finance
    (những thách thức của tài chính truyền thống)
  • future future of legacy finance
    (tương lai của tài chính truyền thống)
  • limitations limitations of legacy finance
    (những hạn chế của tài chính truyền thống)

Idioms

  • the backbone of legacy finance

    nền tảng/xương sống của tài chính truyền thống

    "Despite new technologies, large banks remain the backbone of legacy finance."

    (Mặc dù có các công nghệ mới, các ngân hàng lớn vẫn là xương sống của tài chính truyền thống.)

  • breaking free from legacy finance

    thoát khỏi sự ràng buộc của tài chính truyền thống

    "Many fintech startups aim at breaking free from legacy finance regulations and structures."

    (Nhiều startup fintech đặt mục tiêu thoát khỏi các quy định và cấu trúc của tài chính truyền thống.)

  • bridging legacy finance and fintech

    kết nối tài chính truyền thống và công nghệ tài chính

    "Our platform focuses on bridging legacy finance and fintech solutions to create a hybrid model."

    (Nền tảng của chúng tôi tập trung vào việc kết nối các giải pháp tài chính truyền thống và công nghệ tài chính để tạo ra một mô hình lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legacy finance

Noun Phrase
Lật mặt

"Legacy finance" đề cập đến các hệ thống, tổ chức và thực hành tài chính truyền thống, đã được thiết lập và tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể.

"Legacy finance systems often struggle to integrate with modern technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legacy finance".

Sự đối lập với FinTech và Crypto

Thuật ngữ 'legacy finance' nổi lên như một cách để phân biệt rõ ràng các hệ thống ngân hàng và tài chính truyền thống (ví dụ: ngân hàng, thị trường chứng khoán truyền thống) với những đổi mới công nghệ như FinTech (công nghệ tài chính), blockchain và tiền mã hóa (DeFi). Nó ngụ ý rằng tài chính truyền thống thường có cơ sở hạ tầng cũ kỹ hơn, quy trình tập trung và chịu sự quản lý chặt chẽ hơn.

Niềm tin và Quy định trong Tài chính truyền thống

Trong 'legacy finance', niềm tin được đặt vào các tổ chức tập trung (ngân hàng trung ương, chính phủ) và được củng cố bởi các quy định chặt chẽ (như KYC - Know Your Customer, AML - Anti-Money Laundering) nhằm bảo vệ người tiêu dùng và duy trì sự ổn định của hệ thống. Điều này tạo ra một sự tương phản với các hệ thống tài chính phi tập trung (DeFi) nơi niềm tin thường dựa vào mật mã và cộng đồng thay vì các trung gian truyền thống.