(Top Banner Ad)
legal escort services
B2
danh từ B2 Pháp luật, Dịch vụ

legal escort services

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hộ tống hợp pháp dịch vụ người đi kèm hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services provided by escorts that are within the boundaries of the law.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp bởi người hộ tống mà tuân thủ luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement promoted legal escort services for social events."

    "Quảng cáo đó quảng bá dịch vụ hộ tống hợp pháp cho các sự kiện xã hội."

  • "He was looking for legal escort services for a business dinner."

    "Anh ấy đang tìm kiếm dịch vụ hộ tống hợp pháp cho một bữa tối kinh doanh."

  • "The website advertised legal escort services with clear disclaimers."

    "Trang web quảng cáo dịch vụ hộ tống hợp pháp với các tuyên bố từ chối trách nhiệm rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, đúng luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun escort người hộ tống, người đi kèm
Verb escort hộ tống, đi kèm
Noun service dịch vụ
Verb serve phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu ích

Synonyms

licensed escort services (dịch vụ hộ tống được cấp phép)regulated escort services (dịch vụ hộ tống được quản lý)

Antonyms

illegal escort services (dịch vụ hộ tống bất hợp pháp)

Related Words

companionship services (dịch vụ bầu bạn)

Subject Area

Pháp luật, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis (relating to law)
Middle English
legal
French
escorte (to accompany, protect)
English
escort
English
service (act of serving)

Nguồn Gốc 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ 'legalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên quan đến luật pháp'. Nó phản ánh một hệ thống quy tắc và quy định được thiết lập để duy trì trật tự và công bằng trong xã hội.

Sự Phát Triển của 'Escort'

Từ 'escort' xuất phát từ tiếng Pháp 'escorte', ban đầu mang nghĩa là 'hộ tống' hoặc 'bảo vệ'. Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ người đồng hành hoặc người dẫn đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng như một cách nói giảm, nói tránh cho các dịch vụ mại dâm được hợp pháp hóa hoặc những dịch vụ tương tự nhưng được giới hạn trong các hoạt động không vi phạm pháp luật (ví dụ: chỉ đơn thuần là đi cùng, trò chuyện, tham gia sự kiện). Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
Trong cụm từ này, 'legal' có nghĩa là các dịch vụ được cung cấp tuân thủ luật pháp hiện hành. Điều này có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • pushing the boundaries (of legal escort services)

    vượt qua các giới hạn (của dịch vụ hộ tống hợp pháp)

    "The company was accused of pushing the boundaries of legal escort services."

    (Công ty bị cáo buộc vượt qua các giới hạn của dịch vụ hộ tống hợp pháp.)

  • within the bounds (of legal escort services)

    trong phạm vi (của dịch vụ hộ tống hợp pháp)

    "They operate strictly within the bounds of legal escort services."

    (Họ hoạt động hoàn toàn trong phạm vi của dịch vụ hộ tống hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal escort services

danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp bởi người hộ tống mà tuân thủ luật pháp.

"The advertisement promoted legal escort services for social events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides legal escort services to tourists.
Công ty cung cấp dịch vụ hộ tống hợp pháp cho khách du lịch.
Phủ định
She does not use legal escort services.
Cô ấy không sử dụng dịch vụ hộ tống hợp pháp.
Nghi vấn
Do they offer legal escort services in this city?
Họ có cung cấp dịch vụ hộ tống hợp pháp ở thành phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal escort services".

Tranh Cãi Xã Hội

Dịch vụ hộ tống hợp pháp thường gây ra tranh cãi xã hội do những vấn đề liên quan đến đạo đức, luật pháp và quyền của người lao động. Quan điểm về tính hợp pháp và chấp nhận được của những dịch vụ này khác nhau giữa các quốc gia và nền văn hóa.

Quy Định Pháp Lý

Các quy định pháp lý về dịch vụ hộ tống hợp pháp rất khác nhau trên toàn thế giới. Một số quốc gia cho phép hoạt động này dưới các điều kiện nhất định, trong khi những quốc gia khác cấm hoàn toàn. Sự khác biệt này phản ánh những giá trị và chuẩn mực xã hội khác nhau.