legal escort services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services provided by escorts that are within the boundaries of the law.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ được cung cấp bởi người hộ tống mà tuân thủ luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advertisement promoted legal escort services for social events."
"Quảng cáo đó quảng bá dịch vụ hộ tống hợp pháp cho các sự kiện xã hội."
-
"He was looking for legal escort services for a business dinner."
"Anh ấy đang tìm kiếm dịch vụ hộ tống hợp pháp cho một bữa tối kinh doanh."
-
"The website advertised legal escort services with clear disclaimers."
"Trang web quảng cáo dịch vụ hộ tống hợp pháp với các tuyên bố từ chối trách nhiệm rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng như một cách nói giảm, nói tránh cho các dịch vụ mại dâm được hợp pháp hóa hoặc những dịch vụ tương tự nhưng được giới hạn trong các hoạt động không vi phạm pháp luật (ví dụ: chỉ đơn thuần là đi cùng, trò chuyện, tham gia sự kiện). Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
Trong cụm từ này, 'legal' có nghĩa là các dịch vụ được cung cấp tuân thủ luật pháp hiện hành. Điều này có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
pushing the boundaries (of legal escort services)
vượt qua các giới hạn (của dịch vụ hộ tống hợp pháp)
"The company was accused of pushing the boundaries of legal escort services."
(Công ty bị cáo buộc vượt qua các giới hạn của dịch vụ hộ tống hợp pháp.)
-
within the bounds (of legal escort services)
trong phạm vi (của dịch vụ hộ tống hợp pháp)
"They operate strictly within the bounds of legal escort services."
(Họ hoạt động hoàn toàn trong phạm vi của dịch vụ hộ tống hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal escort services
danh từCác dịch vụ được cung cấp bởi người hộ tống mà tuân thủ luật pháp.
"The advertisement promoted legal escort services for social events."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company provides legal escort services to tourists. |
Công ty cung cấp dịch vụ hộ tống hợp pháp cho khách du lịch. |
| Phủ định | She does not use legal escort services. |
Cô ấy không sử dụng dịch vụ hộ tống hợp pháp. |
| Nghi vấn | Do they offer legal escort services in this city? |
Họ có cung cấp dịch vụ hộ tống hợp pháp ở thành phố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal escort services".
