legalistic language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language that adheres strictly to the law, often in a formalistic or overly technical way. It emphasizes the letter of the law rather than the spirit of the law.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ tuân thủ chặt chẽ luật pháp, thường theo cách hình thức hoặc quá kỹ thuật. Nó nhấn mạnh vào con chữ của luật hơn là tinh thần của luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was written in such legalistic language that no one could understand it."
"Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ pháp lý quá mức đến nỗi không ai có thể hiểu được."
-
"The judge criticized the lawyer for using legalistic language to confuse the jury."
"Thẩm phán chỉ trích luật sư vì sử dụng ngôn ngữ pháp lý để gây nhầm lẫn cho bồi thẩm đoàn."
-
"The company's terms and conditions are full of legalistic language."
"Các điều khoản và điều kiện của công ty chứa đầy ngôn ngữ pháp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Legalistic language" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ cách diễn đạt khô khan, khó hiểu, và quá chú trọng vào chi tiết nhỏ nhặt của luật, bỏ qua những cân nhắc về đạo đức hoặc công bằng. Nó đối lập với ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng và dễ hiểu, tập trung vào bản chất vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complex legalistic language (Ngôn ngữ pháp lý phức tạp)
-
Dense legalistic language (Ngôn ngữ pháp lý dày đặc, khó hiểu)
-
Technical legalistic language (Ngôn ngữ pháp lý chuyên ngành)
-
Use legalistic language (Sử dụng ngôn ngữ pháp lý)
-
Avoid legalistic language (Tránh sử dụng ngôn ngữ pháp lý)
-
Translate legalistic language (Dịch ngôn ngữ pháp lý)
Idioms
-
Lost in legalistic language
Lạc lối trong ngôn ngữ pháp lý phức tạp, không hiểu rõ ý nghĩa thực sự.
"Many citizens get lost in the legalistic language of government regulations."
(Nhiều người dân bị lạc lối trong ngôn ngữ pháp lý phức tạp của các quy định chính phủ.)
-
Hide behind legalistic language
Ẩn sau ngôn ngữ pháp lý để che giấu ý định thực sự hoặc trốn tránh trách nhiệm.
"The company tried to hide behind legalistic language to avoid responsibility for the accident."
(Công ty đã cố gắng ẩn sau ngôn ngữ pháp lý để trốn tránh trách nhiệm cho vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legalistic language
Tính từ + Danh từNgôn ngữ tuân thủ chặt chẽ luật pháp, thường theo cách hình thức hoặc quá kỹ thuật. Nó nhấn mạnh vào con chữ của luật hơn là tinh thần của luật.
"The contract was written in such legalistic language that no one could understand it."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please avoid legalistic language in your daily conversations. |
Vui lòng tránh ngôn ngữ pháp lý trong các cuộc trò chuyện hàng ngày của bạn. |
| Phủ định | Don't use legalistic language when explaining the rules to children. |
Đừng sử dụng ngôn ngữ pháp lý khi giải thích các quy tắc cho trẻ em. |
| Nghi vấn | Do try to write in plain English instead of legalistic language. |
Hãy cố gắng viết bằng tiếng Anh đơn giản thay vì ngôn ngữ pháp lý. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legalistic language".
