(Top Banner Ad)
clear language
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

clear language

UK: /klɪə(r) ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /klɪr ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ rõ ràng ngôn ngữ dễ hiểu cách diễn đạt mạch lạc diễn đạt rõ ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is easily understood; language that is unambiguous and avoids jargon or complex sentence structures.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ dễ hiểu; ngôn ngữ không mơ hồ và tránh biệt ngữ hoặc cấu trúc câu phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was written in clear language so that everyone could understand it."

    "Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu để mọi người đều có thể hiểu được."

  • "The company is committed to using clear language in all of its communications."

    "Công ty cam kết sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu trong tất cả các hoạt động giao tiếp của mình."

  • "We need to rewrite the instructions in clear language."

    "Chúng ta cần viết lại hướng dẫn bằng ngôn ngữ dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clarity sự rõ ràng, sự trong sáng
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clarification sự làm rõ, lời giải thích
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective bilingual song ngữ
Adjective multilingual đa ngữ

Synonyms

unambiguous language (ngôn ngữ không mơ hồ)plain language (ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu)accessible language (ngôn ngữ dễ tiếp cận)

Antonyms

obscure language (ngôn ngữ khó hiểu, tối nghĩa)ambiguous language (ngôn ngữ mơ hồ)

Related Words

legal writing (văn bản pháp luật)technical writing (văn bản kỹ thuật)plain English campaign (chiến dịch sử dụng tiếng Anh giản dị)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₁- ('to shine', 'to be bright')
Latin
clarus ('bright', 'clear', 'famous')
Old French
cler ('bright', 'distinct')
Middle English
cler
English
clear
Proto-Indo-European
*dn̥ǵʰwā- ('tongue')
Latin
lingua ('tongue', 'speech')
Old French
langage ('speech', 'language')
Middle English
langage
English
language

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus', mang nghĩa 'sáng sủa', 'trong trẻo' hoặc 'nổi tiếng'. Qua tiếng Pháp cổ 'cler', từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa hiện đại 'rõ ràng', 'dễ hiểu'.

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Qua tiếng Pháp cổ 'langage', từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ, và cuối cùng trở thành 'language' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết.

Usage Note

"Clear language" nhấn mạnh vào sự minh bạch, dễ tiếp cận trong giao tiếp. Nó khác với "simple language" ở chỗ không nhất thiết phải đơn giản hóa nội dung, mà tập trung vào cách trình bày mạch lạc, logic. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, hoặc khi hướng dẫn, giải thích điều gì đó cho người không chuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + clear language
  • use use clear language
    (sử dụng ngôn ngữ rõ ràng)
  • write in write in clear language
    (viết bằng ngôn ngữ rõ ràng)
  • speak in speak in clear language
    (nói bằng ngôn ngữ rõ ràng)
  • explain in explain something in clear language
    (giải thích điều gì đó bằng ngôn ngữ rõ ràng)
  • communicate in communicate in clear language
    (giao tiếp bằng ngôn ngữ rõ ràng)
Tính từ + clear language
  • simple, simple, clear language
    (ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng)
  • concise, concise, clear language
    (ngôn ngữ súc tích, rõ ràng)
  • straightforward, straightforward, clear language
    (ngôn ngữ thẳng thắn, rõ ràng)
  • plain, plain, clear language
    (ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu)
Danh từ + of clear language
  • the need the need for clear language
    (nhu cầu về ngôn ngữ rõ ràng)
  • the importance the importance of clear language
    (tầm quan trọng của ngôn ngữ rõ ràng)

Idioms

  • in clear and simple language

    bằng ngôn ngữ rõ ràng và đơn giản, dễ hiểu

    "Please explain the new policy in clear and simple language so everyone can understand."

    (Xin hãy giải thích chính sách mới bằng ngôn ngữ rõ ràng và đơn giản để mọi người có thể hiểu.)

  • to put something in clear language

    diễn đạt điều gì đó bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu

    "The journalist did a great job of putting complex scientific concepts in clear language for the general public."

    (Nhà báo đã làm rất tốt việc diễn đạt các khái niệm khoa học phức tạp bằng ngôn ngữ rõ ràng cho công chúng.)

  • speak in clear language

    nói chuyện bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu

    "When communicating with international clients, it's crucial to speak in clear language and avoid jargon."

    (Khi giao tiếp với khách hàng quốc tế, điều quan trọng là phải nói bằng ngôn ngữ rõ ràng và tránh dùng thuật ngữ chuyên ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ dễ hiểu; ngôn ngữ không mơ hồ và tránh biệt ngữ hoặc cấu trúc câu phức tạp.

"The contract was written in clear language so that everyone could understand it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear language".

Phong trào Ngôn ngữ Rõ ràng ('Plain Language Movement')

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, có một phong trào 'Plain Language Movement' (Phong trào Ngôn ngữ Rõ ràng) nhằm thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu trong các tài liệu của chính phủ, luật pháp và y tế. Mục đích là đảm bảo công dân có thể hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ và thông tin quan trọng mà không cần chuyên gia giải thích.

Tầm quan trọng trong truyền thông công chúng

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại và báo chí, 'clear language' (ngôn ngữ rõ ràng) là yếu tố then chốt. Nó giúp các nhà báo, chính trị gia và các tổ chức truyền tải thông điệp một cách hiệu quả đến đông đảo công chúng, tránh hiểu lầm và thúc đẩy sự minh bạch. Việc sử dụng ngôn ngữ phức tạp có thể tạo ra rào cản thông tin và giảm sự tin cậy.