clear language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language that is easily understood; language that is unambiguous and avoids jargon or complex sentence structures.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ dễ hiểu; ngôn ngữ không mơ hồ và tránh biệt ngữ hoặc cấu trúc câu phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was written in clear language so that everyone could understand it."
"Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu để mọi người đều có thể hiểu được."
-
"The company is committed to using clear language in all of its communications."
"Công ty cam kết sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu trong tất cả các hoạt động giao tiếp của mình."
-
"We need to rewrite the instructions in clear language."
"Chúng ta cần viết lại hướng dẫn bằng ngôn ngữ dễ hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clarity | sự rõ ràng, sự trong sáng |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng, minh bạch |
| Verb | clarify | làm rõ, làm sáng tỏ |
| Noun | clarification | sự làm rõ, lời giải thích |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ học |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | bilingual | song ngữ |
| Adjective | multilingual | đa ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Clear language" nhấn mạnh vào sự minh bạch, dễ tiếp cận trong giao tiếp. Nó khác với "simple language" ở chỗ không nhất thiết phải đơn giản hóa nội dung, mà tập trung vào cách trình bày mạch lạc, logic. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, hoặc khi hướng dẫn, giải thích điều gì đó cho người không chuyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use clear language (sử dụng ngôn ngữ rõ ràng)
-
write in write in clear language (viết bằng ngôn ngữ rõ ràng)
-
speak in speak in clear language (nói bằng ngôn ngữ rõ ràng)
-
explain in explain something in clear language (giải thích điều gì đó bằng ngôn ngữ rõ ràng)
-
communicate in communicate in clear language (giao tiếp bằng ngôn ngữ rõ ràng)
-
simple, simple, clear language (ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng)
-
concise, concise, clear language (ngôn ngữ súc tích, rõ ràng)
-
straightforward, straightforward, clear language (ngôn ngữ thẳng thắn, rõ ràng)
-
plain, plain, clear language (ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu)
-
the need the need for clear language (nhu cầu về ngôn ngữ rõ ràng)
-
the importance the importance of clear language (tầm quan trọng của ngôn ngữ rõ ràng)
Idioms
-
in clear and simple language
bằng ngôn ngữ rõ ràng và đơn giản, dễ hiểu
"Please explain the new policy in clear and simple language so everyone can understand."
(Xin hãy giải thích chính sách mới bằng ngôn ngữ rõ ràng và đơn giản để mọi người có thể hiểu.)
-
to put something in clear language
diễn đạt điều gì đó bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu
"The journalist did a great job of putting complex scientific concepts in clear language for the general public."
(Nhà báo đã làm rất tốt việc diễn đạt các khái niệm khoa học phức tạp bằng ngôn ngữ rõ ràng cho công chúng.)
-
speak in clear language
nói chuyện bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu
"When communicating with international clients, it's crucial to speak in clear language and avoid jargon."
(Khi giao tiếp với khách hàng quốc tế, điều quan trọng là phải nói bằng ngôn ngữ rõ ràng và tránh dùng thuật ngữ chuyên ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear language
Tính từ + Danh từNgôn ngữ dễ hiểu; ngôn ngữ không mơ hồ và tránh biệt ngữ hoặc cấu trúc câu phức tạp.
"The contract was written in clear language so that everyone could understand it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear language".
