(Top Banner Ad)
plain language
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Luật pháp, Giáo dục

plain language

UK: /pleɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /pleɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ dễ hiểu văn phong dễ hiểu cách diễn đạt đơn giản, rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that an audience can understand the first time they read or hear it.

Vietnamese Meaning

Cách giao tiếp mà người nghe hoặc đọc có thể hiểu ngay từ lần đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to using plain language in all its official documents."

    "Chính phủ cam kết sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu trong tất cả các tài liệu chính thức của mình."

  • "We need to rewrite this contract in plain language."

    "Chúng ta cần viết lại hợp đồng này bằng ngôn ngữ dễ hiểu."

  • "The website provides information about the disease in plain language."

    "Trang web cung cấp thông tin về căn bệnh này bằng ngôn ngữ dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain rõ ràng, đơn giản, dễ hiểu
Adverb plainly một cách rõ ràng, thẳng thắn
Noun plainness sự rõ ràng, sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adjective simple đơn giản, dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Luật pháp, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
Latin
lingua
Old French
langage
Modern English
plain language

Nguồn gốc của 'Plain'

Từ 'plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', ban đầu mang nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thêm nghĩa 'rõ ràng, dễ hiểu', và từ đó được dùng trong tiếng Anh để chỉ sự đơn giản, không phức tạp.

Hành trình của 'Language'

Từ 'language' xuất phát từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, tiếng nói). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'langage', ám chỉ khả năng giao tiếp của con người. Trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ hệ thống từ ngữ và cách kết hợp chúng để truyền đạt ý nghĩa.

Sự kết hợp 'Plain Language'

Cụm từ 'plain language' (ngôn ngữ đơn giản) bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 16 để mô tả cách diễn đạt rõ ràng, trực tiếp, dễ hiểu. Ngày nay, nó là một khái niệm quan trọng trong việc làm cho thông tin phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn cho mọi người.

Usage Note

Plain language nhấn mạnh vào sự rõ ràng, đơn giản và dễ hiểu của thông tin. Nó tránh các thuật ngữ chuyên môn, cấu trúc câu phức tạp và ngôn ngữ mơ hồ. Mục tiêu là truyền đạt thông tin một cách hiệu quả nhất cho đối tượng mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plain language
  • clear clear plain language
    (ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng)
  • simple simple plain language
    (ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu)
  • concise concise plain language
    (ngôn ngữ cô đọng, dễ hiểu)
Verb + plain language
  • use use plain language
    (sử dụng ngôn ngữ đơn giản)
  • write write in plain language
    (viết bằng ngôn ngữ đơn giản)
  • explain explain in plain language
    (giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản)
Prepositional phrase
  • in in plain language
    (bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu)

Idioms

  • in plain language

    bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu; nói thẳng thắn

    "Could you explain the instructions in plain language, please?"

    (Bạn có thể giải thích các hướng dẫn bằng ngôn ngữ dễ hiểu được không?)

  • speak in plain language

    nói bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu

    "The politician promised to speak in plain language, avoiding jargon."

    (Chính trị gia hứa sẽ nói bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh dùng biệt ngữ.)

  • put something in plain language

    diễn đạt, trình bày cái gì đó bằng ngôn ngữ đơn giản

    "It's essential to put complex legal terms in plain language for the public."

    (Điều cần thiết là phải diễn đạt các thuật ngữ pháp lý phức tạp bằng ngôn ngữ đơn giản cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain language

Danh từ
Lật mặt

Cách giao tiếp mà người nghe hoặc đọc có thể hiểu ngay từ lần đầu tiên.

"The government is committed to using plain language in all its official documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the contract was written in plain language made it easy for everyone to understand.
Việc hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu giúp mọi người dễ dàng hiểu được.
Phủ định
Whether the instructions are plain is not always indicative of the product's simplicity.
Việc các hướng dẫn có dễ hiểu hay không không phải lúc nào cũng cho thấy sự đơn giản của sản phẩm.
Nghi vấn
Why the document wasn't made plain from the start remains a mystery.
Tại sao tài liệu không được làm cho dễ hiểu ngay từ đầu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were plain, so everyone understood them.
Các hướng dẫn rất rõ ràng, nên mọi người đều hiểu chúng.
Phủ định
The lawyer's explanation was not plain, and it confused the jury.
Lời giải thích của luật sư không rõ ràng, và nó đã gây nhầm lẫn cho bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Was the contract written in plain language so that clients could easily understand it?
Hợp đồng có được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu để khách hàng có thể dễ dàng hiểu được không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use plain language, people understand you easily.
Nếu bạn sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, mọi người sẽ hiểu bạn một cách dễ dàng.
Phủ định
When the instructions are not plain, people don't understand them.
Khi hướng dẫn không rõ ràng, mọi người không hiểu chúng.
Nghi vấn
If the contract is plain, do people need a lawyer to understand it?
Nếu hợp đồng rõ ràng, mọi người có cần luật sư để hiểu nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the contract was written in plain language so everyone could understand it.
Luật sư nói rằng hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu để mọi người có thể hiểu được.
Phủ định
She told me that the instructions were not plain enough for her to follow easily.
Cô ấy nói với tôi rằng các hướng dẫn không đủ rõ ràng để cô ấy có thể dễ dàng làm theo.
Nghi vấn
The student asked if the teacher would explain the concept in plainer language.
Học sinh hỏi liệu giáo viên có giải thích khái niệm bằng ngôn ngữ dễ hiểu hơn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain language".

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (Plain Language Movement) là một nỗ lực toàn cầu nhằm làm cho thông tin chính phủ, pháp luật, y tế và các văn bản quan trọng khác trở nên dễ hiểu hơn đối với công chúng. Mục tiêu là loại bỏ biệt ngữ, câu phức tạp và cấu trúc khó hiểu để mọi người có thể dễ dàng tiếp cận và sử dụng thông tin.

Tầm quan trọng đối với dân chủ và công lý

Việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tính minh bạch của chính phủ và cải thiện khả năng tiếp cận công lý. Khi các văn bản pháp luật, chính sách được trình bày rõ ràng, công dân có thể hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó tham gia tích cực hơn vào đời sống xã hội và đưa ra các quyết định sáng suốt.