loose pants
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loose pants'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần rộng rãi, không bó sát; quần có dáng thoải mái.
Definition (English Meaning)
Pants that are not tight-fitting; pants that have a relaxed and comfortable fit.
Ví dụ Thực tế với 'Loose pants'
-
"She likes wearing loose pants in the summer because they are more comfortable."
"Cô ấy thích mặc quần rộng vào mùa hè vì chúng thoải mái hơn."
-
"These loose pants are perfect for lounging around the house."
"Chiếc quần rộng này rất phù hợp để mặc ở nhà."
-
"He paired his loose pants with a fitted t-shirt."
"Anh ấy kết hợp quần ống rộng với áo phông vừa vặn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loose pants'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pants
- Adjective: loose
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loose pants'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ quần có độ rộng rãi nhất định, tạo cảm giác thoải mái khi mặc. Khác với 'baggy pants' (quần thụng) thường có kiểu dáng rộng và thùng thình hơn, 'loose pants' chỉ đơn giản là không ôm sát cơ thể. Cũng khác với 'slim-fit pants' (quần ôm) hoặc 'skinny pants' (quần bó) vốn ôm sát vào chân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loose pants'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I were taller, I would wear loose pants more often.
|
Nếu tôi cao hơn, tôi sẽ mặc quần ống rộng thường xuyên hơn. |
| Phủ định |
If she didn't have to work today, she wouldn't wear those loose pants.
|
Nếu cô ấy không phải làm việc hôm nay, cô ấy sẽ không mặc chiếc quần ống rộng đó. |
| Nghi vấn |
Would you feel more comfortable if you wore loose pants?
|
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn mặc quần ống rộng không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will wear loose pants to the party next week.
|
Cô ấy sẽ mặc quần rộng đến bữa tiệc vào tuần tới. |
| Phủ định |
I am not going to buy those loose pants; they don't fit me well.
|
Tôi sẽ không mua chiếc quần rộng đó; chúng không vừa với tôi. |
| Nghi vấn |
Will he wear those pants again, even though they are so loose?
|
Liệu anh ấy có mặc lại chiếc quần đó không, mặc dù chúng rất rộng? |