(Top Banner Ad)
loose pants
A2
Cụm danh từ A2 Thời trang

loose pants

UK: /luːs pænts/ • US: /luːs pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần rộng quần ống rộng quần dáng rộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pants that are not tight-fitting; pants that have a relaxed and comfortable fit.

Vietnamese Meaning

Quần rộng rãi, không bó sát; quần có dáng thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes wearing loose pants in the summer because they are more comfortable."

    "Cô ấy thích mặc quần rộng vào mùa hè vì chúng thoải mái hơn."

  • "These loose pants are perfect for lounging around the house."

    "Chiếc quần rộng này rất phù hợp để mặc ở nhà."

  • "He paired his loose pants with a fitted t-shirt."

    "Anh ấy kết hợp quần ống rộng với áo phông vừa vặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loosen làm lỏng, nới lỏng, thả lỏng
Adverb loosely một cách lỏng lẻo, không chặt, không chính xác
Noun looseness sự lỏng lẻo, sự không chặt, sự tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old Norse
lauss
Old English
leas
Middle English
loos
Modern English
loose
Italian
Pantalone
English
pantaloons
English
pants

Nguồn gốc của 'Loose'

'Loose' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *lausaz, mang ý nghĩa 'không buộc, tự do'. Từ này đã phát triển qua tiếng Old Norse 'lauss' và tiếng Old English 'leas' trước khi trở thành 'loos' trong tiếng Middle English và 'loose' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự tự do, không bị ràng buộc hoặc không chặt chẽ.

Nguồn gốc của 'Pants'

'Pants' là dạng viết tắt của 'pantaloons', ban đầu xuất phát từ 'Pantalone' - tên một nhân vật hề già, ngớ ngẩn trong các vở kịch Commedia dell'arte của Ý thế kỷ 16. Nhân vật này thường mặc một loại quần bó sát ống chân. Dần dần, từ 'pantaloons' và sau đó là 'pants' được dùng để chỉ quần nói chung và đã trải qua nhiều thay đổi về kiểu dáng.

Sự kết hợp 'Loose Pants'

'Loose pants' là một cụm từ mô tả đơn giản, kết hợp tính từ 'loose' (rộng, lỏng) và danh từ 'pants' (quần) để chỉ loại quần có thiết kế rộng rãi, không bó sát vào chân, mang lại cảm giác thoải mái khi mặc. Đây là một cụm từ ghép miêu tả thông dụng trong tiếng Anh.

Usage Note

Chỉ quần có độ rộng rãi nhất định, tạo cảm giác thoải mái khi mặc. Khác với 'baggy pants' (quần thụng) thường có kiểu dáng rộng và thùng thình hơn, 'loose pants' chỉ đơn giản là không ôm sát cơ thể. Cũng khác với 'slim-fit pants' (quần ôm) hoặc 'skinny pants' (quần bó) vốn ôm sát vào chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose pants
  • comfortable comfortable loose pants
    (quần ống rộng thoải mái)
  • baggy baggy loose pants
    (quần ống rộng thùng thình)
  • wide wide loose pants
    (quần ống rộng)
Verb + loose pants
  • wear wear loose pants
    (mặc quần ống rộng)
  • prefer prefer loose pants
    (thích quần ống rộng)
  • put on put on loose pants
    (mặc quần ống rộng vào)

Idioms

  • wear loose pants for comfort

    mặc quần ống rộng để thoải mái

    "Many people choose to wear loose pants for comfort during hot weather."

    (Nhiều người chọn mặc quần ống rộng để thoải mái trong thời tiết nóng.)

  • loose pants and a relaxed style

    quần ống rộng và phong cách thoải mái

    "She prefers loose pants and a relaxed style for her weekend outfits."

    (Cô ấy thích quần ống rộng và phong cách thoải mái cho trang phục cuối tuần của mình.)

  • fashionable loose pants

    quần ống rộng thời trang

    "Fashionable loose pants are trending this season."

    (Những chiếc quần ống rộng thời trang đang là xu hướng mùa này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose pants

Cụm danh từ
Lật mặt

Quần rộng rãi, không bó sát; quần có dáng thoải mái.

"She likes wearing loose pants in the summer because they are more comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were taller, I would wear loose pants more often.
Nếu tôi cao hơn, tôi sẽ mặc quần ống rộng thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't have to work today, she wouldn't wear those loose pants.
Nếu cô ấy không phải làm việc hôm nay, cô ấy sẽ không mặc chiếc quần ống rộng đó.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if you wore loose pants?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn mặc quần ống rộng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will wear loose pants to the party next week.
Cô ấy sẽ mặc quần rộng đến bữa tiệc vào tuần tới.
Phủ định
I am not going to buy those loose pants; they don't fit me well.
Tôi sẽ không mua chiếc quần rộng đó; chúng không vừa với tôi.
Nghi vấn
Will he wear those pants again, even though they are so loose?
Liệu anh ấy có mặc lại chiếc quần đó không, mặc dù chúng rất rộng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose pants".

Biểu tượng của sự thoải mái và tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quần ống rộng (loose pants) thường được liên tưởng đến sự thoải mái, phong cách ăn mặc giản dị và tự do vận động. Chúng đối lập với các loại quần bó sát, chật chội, mang lại cảm giác thư thái, đặc biệt trong các hoạt động hàng ngày hoặc khi ở nhà.

Xu hướng thời trang và phong cách

Quần ống rộng đã xuất hiện và tái xuất nhiều lần trong các xu hướng thời trang qua các thập kỷ. Từ quần palazzo, quần ống loe của thập niên 70 đến quần culottes hiện đại hay quần jogger, chúng thường đại diện cho một tuyên bố về phong cách cá nhân, sự thoải mái và đôi khi là sự phá cách khỏi những quy tắc thời trang truyền thống.