legitimate profits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conforming to the law or to rules.
Vietnamese Meaning
Hợp pháp, chính đáng, tuân thủ luật pháp hoặc các quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focused on making legitimate profits without engaging in unethical practices."
"Công ty tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận hợp pháp mà không tham gia vào các hoạt động phi đạo đức."
-
"The company's goal is to generate legitimate profits while adhering to environmental regulations."
"Mục tiêu của công ty là tạo ra lợi nhuận hợp pháp đồng thời tuân thủ các quy định về môi trường."
-
"Investors are interested in companies that demonstrate consistent and legitimate profits."
"Các nhà đầu tư quan tâm đến các công ty chứng minh được lợi nhuận hợp pháp và nhất quán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legitimate | hợp pháp, chính đáng |
| Noun | legitimacy | tính hợp pháp, sự chính đáng |
| Adverb | legitimately | một cách hợp pháp, một cách chính đáng |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, làm cho chính đáng |
| Adjective | illegitimate | bất hợp pháp, không chính đáng |
| Noun | profit | lợi nhuận |
| Verb | profit | kiếm lời, có lợi |
| Adjective | profitable | có lợi nhuận, sinh lời |
| Noun | profitability | khả năng sinh lời |
| Adjective/Noun | non-profit | phi lợi nhuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'legitimate' nhấn mạnh sự tuân thủ luật pháp, quy tắc, hoặc các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận rộng rãi. Nó khác với 'legal' ở chỗ 'legal' chỉ đơn thuần là tuân thủ luật pháp, trong khi 'legitimate' có thể bao hàm cả tính hợp đạo đức và công bằng. Ví dụ, một hành động có thể là 'legal' (hợp pháp) nhưng không 'legitimate' (chính đáng) nếu nó lợi dụng các kẽ hở của luật pháp hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức.
Profit là khoản tiền còn lại sau khi trừ tất cả các chi phí từ doanh thu. Nó là thước đo quan trọng về khả năng sinh lời của một doanh nghiệp. Các loại lợi nhuận khác nhau bao gồm lợi nhuận gộp (gross profit), lợi nhuận hoạt động (operating profit) và lợi nhuận ròng (net profit).
Prepositions
'legitimate for': Thường được sử dụng để chỉ điều gì đó là hợp pháp hoặc phù hợp với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Is this a legitimate reason for absence?' ('legitimate as': Sử dụng để chỉ điều gì đó được công nhận hoặc chấp nhận như là hợp pháp, đúng đắn. Ví dụ: 'He was regarded as the legitimate heir to the throne.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
substantial substantial legitimate profits (lợi nhuận hợp pháp đáng kể)
-
healthy healthy legitimate profits (lợi nhuận hợp pháp vững chắc/tốt)
-
fair fair legitimate profits (lợi nhuận hợp pháp công bằng)
-
reasonable reasonable legitimate profits (lợi nhuận hợp pháp hợp lý)
-
earn earn legitimate profits (kiếm được lợi nhuận hợp pháp)
-
generate generate legitimate profits (tạo ra lợi nhuận hợp pháp)
-
pursue pursue legitimate profits (theo đuổi lợi nhuận hợp pháp)
-
make make legitimate profits (tạo ra lợi nhuận hợp pháp)
-
from from legitimate profits (từ các khoản lợi nhuận hợp pháp)
-
for for legitimate profits (vì lợi nhuận hợp pháp)
Idioms
-
maximize legitimate profits
Tối đa hóa lợi nhuận hợp pháp (trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức kinh doanh)
"Companies often strive to maximize legitimate profits for their shareholders."
(Các công ty thường nỗ lực tối đa hóa lợi nhuận hợp pháp cho các cổ đông của họ.)
-
derive legitimate profits from
Thu được lợi nhuận hợp pháp từ (một hoạt động, nguồn nào đó)
"Businesses must ensure they derive legitimate profits from ethical operations."
(Các doanh nghiệp phải đảm bảo họ thu được lợi nhuận hợp pháp từ các hoạt động kinh doanh có đạo đức.)
-
operate for legitimate profits
Vận hành/kinh doanh vì lợi nhuận hợp pháp
"Every private enterprise operates for legitimate profits to sustain its growth."
(Mọi doanh nghiệp tư nhân đều hoạt động vì lợi nhuận hợp pháp để duy trì sự tăng trưởng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate profits
Tính từ (legitimate)Hợp pháp, chính đáng, tuân thủ luật pháp hoặc các quy tắc.
"The company is focused on making legitimate profits without engaging in unethical practices."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company made legitimate profits last year, didn't it? |
Công ty đã tạo ra lợi nhuận hợp pháp vào năm ngoái, phải không? |
| Phủ định | They didn't report legitimate profits this quarter, did they? |
Họ đã không báo cáo lợi nhuận hợp pháp trong quý này, phải không? |
| Nghi vấn | Legitimate profits are important for the company's growth, aren't they? |
Lợi nhuận hợp pháp rất quan trọng cho sự tăng trưởng của công ty, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will aim for legitimate profits next quarter. |
Công ty sẽ hướng đến lợi nhuận hợp pháp vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to accept any profits that aren't legitimate. |
Họ sẽ không chấp nhận bất kỳ khoản lợi nhuận nào không hợp pháp. |
| Nghi vấn | Will their business practices guarantee legitimate profits? |
Liệu các hoạt động kinh doanh của họ có đảm bảo lợi nhuận hợp pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate profits".
