(Top Banner Ad)
legitimate warfare
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chiến tranh và Xung đột

legitimate warfare

UK: /ləˈdʒɪtɪmət ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ləˈdʒɪtəmət ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh hợp pháp chiến tranh chính đáng chiến tranh theo luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Warfare that is conducted according to accepted international laws and customs.

Vietnamese Meaning

Chiến tranh được tiến hành theo các luật lệ và phong tục quốc tế được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate centered on whether the military action constituted legitimate warfare under international law."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu hành động quân sự có cấu thành chiến tranh hợp pháp theo luật pháp quốc tế hay không."

  • "Historians often debate the justifications for past conflicts, questioning whether they met the criteria for legitimate warfare."

    "Các nhà sử học thường tranh luận về sự biện minh cho các cuộc xung đột trong quá khứ, đặt câu hỏi liệu chúng có đáp ứng các tiêu chí cho chiến tranh hợp pháp hay không."

  • "The use of chemical weapons is never considered legitimate warfare."

    "Việc sử dụng vũ khí hóa học không bao giờ được coi là chiến tranh hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng
Verb legitimize hợp pháp hóa, làm cho chính đáng
Noun legitimacy tính hợp pháp, tính chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh và Xung đột

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus
Middle English
legitimate
English
legitimate

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'được công nhận theo luật'. Ý tưởng về tính hợp pháp đã ăn sâu vào các quy tắc và luật lệ cổ đại, đảm bảo trật tự và công bằng trong xã hội. 'Legitimate warfare' do đó đề cập đến chiến tranh tuân thủ các quy tắc và luật lệ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và chính trị để phân biệt giữa các hành động chiến tranh hợp pháp (ví dụ: chiến đấu chống lại xâm lược) và các hành động bất hợp pháp (ví dụ: tội ác chiến tranh). 'Legitimate' nhấn mạnh tính hợp pháp, công bằng và phù hợp với các quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate warfare
  • defined defined legitimate warfare
    (chiến tranh hợp pháp được định nghĩa)
  • accepted accepted legitimate warfare
    (chiến tranh hợp pháp được chấp nhận)
  • recognized recognized legitimate warfare
    (chiến tranh hợp pháp được công nhận)
Verb + legitimate warfare
  • condone condone legitimate warfare
    (tha thứ cho chiến tranh hợp pháp)
  • define define legitimate warfare
    (định nghĩa chiến tranh hợp pháp)
  • engage in engage in legitimate warfare
    (tham gia vào chiến tranh hợp pháp)

Idioms

  • All's fair in love and war

    Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều có thể xảy ra (ám chỉ rằng quy tắc thường bị bỏ qua trong những tình huống này)

    "He cheated to win the game, but all's fair in love and war, right?"

    (Anh ta đã gian lận để thắng trò chơi, nhưng trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều có thể xảy ra, phải không?)

  • War of attrition

    Chiến tranh tiêu hao (một cuộc xung đột mà mỗi bên cố gắng làm suy yếu đối phương đến điểm sụp đổ thông qua tổn thất liên tục về nhân lực và vật chất)

    "The conflict had become a war of attrition, with neither side able to make significant gains."

    (Cuộc xung đột đã trở thành một cuộc chiến tranh tiêu hao, không bên nào có thể đạt được những lợi ích đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate warfare

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chiến tranh được tiến hành theo các luật lệ và phong tục quốc tế được chấp nhận.

"The debate centered on whether the military action constituted legitimate warfare under international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community will be legitimating the intervention by sending peacekeeping forces.
Cộng đồng quốc tế sẽ hợp pháp hóa sự can thiệp bằng cách gửi lực lượng gìn giữ hòa bình.
Phủ định
The rebels won't be legitimating their actions by claiming self-defense.
Quân nổi dậy sẽ không hợp pháp hóa hành động của họ bằng cách tuyên bố tự vệ.
Nghi vấn
Will the UN be legitimating the use of force in the region?
Liên Hợp Quốc có hợp pháp hóa việc sử dụng vũ lực trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate warfare".

Công ước Geneva

Công ước Geneva là một loạt các hiệp ước quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn nhân đạo trong chiến tranh. Chúng cố gắng xác định những gì cấu thành 'legitimate warfare' bằng cách bảo vệ những người không tham gia vào các cuộc chiến (dân thường, nhân viên y tế) và những người không còn tham gia (tù binh chiến tranh, người bị thương).