(Top Banner Ad)
lehenga
B1
noun B1 Thời trang, Văn hóa

lehenga

Nghĩa tiếng Việt

váy lehenga váy truyền thống Ấn Độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional ankle-length or calf-length skirt worn by women in India, especially for weddings and other special occasions. It is often embroidered, printed or otherwise decorated and is worn with a blouse (choli) and a scarf (dupatta).

Vietnamese Meaning

Một loại váy dài đến mắt cá chân hoặc bắp chân truyền thống được phụ nữ Ấn Độ mặc, đặc biệt là trong đám cưới và các dịp đặc biệt khác. Nó thường được thêu, in hoặc trang trí theo cách khác và được mặc với áo cánh (choli) và khăn choàng (dupatta).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful red lehenga to her wedding."

    "Cô ấy đã mặc một chiếc lehenga màu đỏ tuyệt đẹp trong đám cưới của mình."

  • "The bride looked stunning in her intricate lehenga."

    "Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc lehenga được thiết kế tinh xảo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lehenga Váy dài truyền thống của phụ nữ Ấn Độ, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc đám cưới.
Compound Noun lehenga choli Bộ trang phục truyền thống Ấn Độ gồm váy lehenga, áo choli (áo lửng) và khăn dupatta (khăn choàng).
Adjective (descriptive) lehenga-clad Mặc lehenga; chỉ người đang mặc trang phục lehenga.

Related Words

choli (áo cánh (mặc cùng lehenga))dupatta (khăn choàng (mặc cùng lehenga))saree (sari (trang phục truyền thống Ấn Độ))

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
लहंगा
English
lehenga

Nguồn gốc Ấn Độ

Từ 'lehenga' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hindi của Ấn Độ, nơi nó dùng để chỉ một loại váy dài truyền thống. Đây là trang phục cốt lõi trong văn hóa Ấn Độ, được phụ nữ mặc qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Lehenga là một loại trang phục phức tạp và thường đắt tiền, thể hiện sự sang trọng và truyền thống. Nó thường được kết hợp với trang sức và trang điểm lộng lẫy. Sự khác biệt giữa lehenga và ghagra nằm ở đường cắt và độ xòe của váy, lehenga thường có đường cắt thẳng và ít xòe hơn ghagra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lehenga
  • bridal bridal lehenga
    (lehenga cô dâu (lehenga được mặc trong đám cưới))
  • designer designer lehenga
    (lehenga thiết kế (lehenga được thiết kế bởi nhà tạo mẫu))
  • embroidered embroidered lehenga
    (lehenga thêu (lehenga được trang trí bằng họa tiết thêu))
  • traditional traditional lehenga
    (lehenga truyền thống)
  • heavy heavy lehenga
    (lehenga cầu kỳ/nặng (thường ám chỉ lehenga được trang trí công phu, nhiều chi tiết))
Verb + lehenga
  • wear wear a lehenga
    (mặc lehenga)
  • choose choose a lehenga
    (chọn một chiếc lehenga)
  • design design a lehenga
    (thiết kế một chiếc lehenga)
Noun + lehenga
  • lehenga lehenga style
    (phong cách lehenga)
  • lehenga lehenga fabric
    (vải lehenga)

Idioms

  • to be dressed in a lehenga

    mặc lehenga; được mặc một chiếc lehenga

    "She looked stunning, dressed in a vibrant red lehenga."

    (Cô ấy trông thật lộng lẫy, được mặc một chiếc lehenga màu đỏ rực rỡ.)

  • the bride's lehenga

    lehenga của cô dâu; chiếc lehenga dành cho cô dâu

    "The bride's lehenga was intricately embroidered with gold thread."

    (Chiếc lehenga của cô dâu được thêu tinh xảo bằng chỉ vàng.)

  • a lehenga for a special occasion

    một chiếc lehenga cho dịp đặc biệt

    "She bought a new lehenga for the upcoming festival."

    (Cô ấy đã mua một chiếc lehenga mới cho lễ hội sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lehenga

noun
Lật mặt

Một loại váy dài đến mắt cá chân hoặc bắp chân truyền thống được phụ nữ Ấn Độ mặc, đặc biệt là trong đám cưới và các dịp đặc biệt khác. Nó thường được thêu, in hoặc trang trí theo cách khác và được mặc với áo cánh (choli) và khăn choàng (dupatta).

"She wore a beautiful red lehenga to her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful lehenga to the wedding.
Cô ấy mặc một chiếc lehenga tuyệt đẹp đến đám cưới.
Phủ định
I don't own a lehenga, but I admire them.
Tôi không sở hữu một chiếc lehenga nào, nhưng tôi ngưỡng mộ chúng.
Nghi vấn
Is that a new lehenga you're wearing?
Đó có phải là một chiếc lehenga mới mà bạn đang mặc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will wear a beautiful lehenga to the wedding.
Cô ấy sẽ mặc một chiếc lehenga đẹp đến đám cưới.
Phủ định
I am not going to buy a new lehenga for the party.
Tôi sẽ không mua một chiếc lehenga mới cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Will she choose a red lehenga or a blue one?
Cô ấy sẽ chọn một chiếc lehenga màu đỏ hay màu xanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lehenga".

Trang phục biểu tượng của Ấn Độ

Lehenga là một loại trang phục ba mảnh truyền thống của Ấn Độ, bao gồm một chiếc váy dài xếp ly (lehenga), một chiếc áo lửng ôm sát (choli) và một chiếc khăn choàng dài (dupatta). Đây là trang phục không thể thiếu trong các đám cưới, lễ hội và sự kiện quan trọng, biểu trưng cho vẻ đẹp và sự duyên dáng của phụ nữ Ấn Độ.

Sự đa dạng và ý nghĩa

Có rất nhiều biến thể của lehenga về chất liệu, màu sắc và kiểu dáng, từ những thiết kế lộng lẫy dành cho cô dâu với họa tiết thêu vàng bạc, đá quý, đến những kiểu dáng đơn giản hơn cho các buổi lễ thông thường. Mỗi chiếc lehenga thường mang ý nghĩa văn hóa và tôn giáo nhất định, phản ánh sự phong phú trong di sản dệt may của Ấn Độ.